Phụ Kiện › Băng Đạn

Băng Đạn Tròn Mở Rộng FS-12

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao37.8172 đang rao · Giá hướng dẫn 16.082

Lịch sử giá

30.00040.00050.00060.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 36.207Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 38.622Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 38.622Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 40.232Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 38.622Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 38.622Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 38.622Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 34.597Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 43.452Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 43.452Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 45.062Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 45.062Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 45.062Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 49.892Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 49.892Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 49.087Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 42.647Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 41.037Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 42.647Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 52.307Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 45.867Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 45.062Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 50.697Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 53.112Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 53.112Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 48.282Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 58.747Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 58.747Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 59.552Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 57.942Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 57.942Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 53.917Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 55.527Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 51.502Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 45.062Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 41.037Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 37.817Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 37.817Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 37.817
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2637.8172
04:01 27/10/2637.8171
04:00 27/10/2637.8171
03:00 27/10/2641.0375
02:00 27/10/2645.0622
01:00 27/10/2651.50214
00:01 27/10/2655.5275
00:00 27/10/2653.9171
23:01 26/10/2657.9422
23:00 26/10/2657.9422
22:00 26/10/2659.5521
21:00 26/10/2658.7473
20:00 26/10/2658.74716
19:00 26/10/2648.2823
18:01 26/10/2653.1122
18:00 26/10/2653.1123
17:00 26/10/2650.6973
16:01 26/10/2645.0621
16:00 26/10/2645.8676
15:00 26/10/2652.3071
14:01 26/10/2642.6471
14:00 26/10/2641.0373
13:00 26/10/2642.6475
12:03 26/10/2649.0872
12:02 26/10/2649.8928
12:01 26/10/2649.89214
12:00 26/10/2645.0621
11:01 26/10/2645.0623
11:00 26/10/2645.0621
10:01 26/10/2643.4526
10:00 26/10/2643.4525
09:01 26/10/2634.5971
09:00 26/10/2638.6224
08:01 26/10/2638.6226
08:00 26/10/2638.6225
07:00 26/10/2640.2322
06:01 26/10/2638.6227
06:00 26/10/2638.6228
05:00 26/10/2636.2075