Phụ Kiện › Băng Đạn

Băng Đạn Mở Rộng Viyyaz (45 Viên)

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao14.0884 đang rao · Giá hướng dẫn 16.578

Lịch sử giá

14.00016.00018.00020.00022.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 14.918Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 16.578Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 16.578Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 19.898Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 19.068Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 18.238Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 19.068Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 16.578Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 19.068Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 20.728Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 20.728Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 21.558Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 19.898Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 21.558Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 18.238Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 18.238Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 19.898Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 19.898Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 16.578Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 17.408Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 16.578Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 14.918Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 15.748Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 14.918Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 14.088Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 14.088
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2614.0884
04:01 27/10/2614.0882
04:00 27/10/2614.91814
03:00 27/10/2615.74813
02:00 27/10/2615.74819
01:00 27/10/2614.9186
00:01 27/10/2615.7481
00:00 27/10/2615.7481
23:01 26/10/2616.5783
23:00 26/10/2617.4081
22:00 26/10/2615.74810
21:00 26/10/2616.5781
20:00 26/10/2619.89812
19:00 26/10/2619.8982
18:01 26/10/2618.2387
18:00 26/10/2617.4081
17:00 26/10/2618.2386
16:01 26/10/2621.55815.481
16:00 26/10/2619.8982
15:00 26/10/2621.55815.573
14:01 26/10/2620.72827
14:00 26/10/2620.72825
13:00 26/10/2619.06811
12:03 26/10/2617.40810
12:02 26/10/2617.40813
12:01 26/10/2617.40813
12:00 26/10/2616.5781
11:01 26/10/2619.06823
11:00 26/10/2618.2384
10:01 26/10/2619.0682
10:00 26/10/2619.8984
09:01 26/10/2617.4086
09:00 26/10/2617.40811
08:01 26/10/2616.5782
08:00 26/10/2616.5786
07:00 26/10/2615.7486
06:01 26/10/2615.7489
06:00 26/10/2615.7489
05:00 26/10/2614.9188