Phụ Kiện › Tay Cầm Sau

Tay Cầm Nhẹ Tiên Phong Thế Hệ Mới

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao26.8562 đang rao · Giá hướng dẫn 19.176

Lịch sử giá

20.00030.00040.00050.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 25.896Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 25.896Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 26.856Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 27.816Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 27.816Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 29.736Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 28.776Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 30.696Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 31.656Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 40.296Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 43.176Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 43.176Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 37.416Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 37.416Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 33.576Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 40.296Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 39.336Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 42.216Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 39.336Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 36.456Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 34.536Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 33.576Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 33.576Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 29.736Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 28.776Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 25.896Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 24.936Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 25.896Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 24.936Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 24.936Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 22.056Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 28.776Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 27.816Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 26.856
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2626.8562
06:00 27/10/2627.8168
05:00 27/10/2628.7761
04:02 27/10/2622.0561
04:01 27/10/2624.9362
04:00 27/10/2624.93611
03:00 27/10/2625.8963
02:00 27/10/2624.93621
01:00 27/10/2625.89623
00:01 27/10/2628.7762
00:00 27/10/2629.73697
23:01 26/10/2633.57613
23:00 26/10/2633.57619
22:00 26/10/2634.53617
21:00 26/10/2636.45618
20:00 26/10/2639.33668
19:00 26/10/2642.21620
18:01 26/10/2639.3365
18:00 26/10/2640.29647
17:00 26/10/2633.57610
16:01 26/10/2637.41620
16:00 26/10/2637.41610
15:00 26/10/2643.17612
14:01 26/10/2643.17633
14:00 26/10/2640.2966
13:00 26/10/2631.65613
12:03 26/10/2631.65621
12:02 26/10/2631.65630
12:01 26/10/2631.65630
12:00 26/10/2630.69612
11:01 26/10/2631.65617
11:00 26/10/2631.65622
10:01 26/10/2628.7762
10:00 26/10/2629.736124
09:01 26/10/2627.816186
09:00 26/10/2627.816198
08:01 26/10/2626.85690
08:00 26/10/2625.8963
07:00 26/10/2625.89627