Phụ Kiện › Tay Cầm Sau

Tay Cầm Sau G3

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao20.7604 đang rao · Giá hướng dẫn 17.300

Lịch sử giá

18.00020.00022.00024.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 19.895Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 19.030Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 22.490Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 21.625Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 19.895Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 19.895Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 19.895Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 19.030Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 20.760Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 18.165Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 18.165Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 19.030Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 20.760
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2620.7604
04:02 27/10/2619.0303
04:01 27/10/2618.1652
04:00 27/10/2618.1652
03:00 27/10/2620.7601
02:00 27/10/2619.0302
01:00 27/10/2619.8952
00:01 27/10/2619.89513
00:00 27/10/2619.89512
23:01 26/10/2621.6251
23:00 26/10/2622.4902.239
22:00 26/10/2621.6259
21:00 26/10/2621.6251
20:00 26/10/2621.6256
19:00 26/10/2622.4902.391
18:01 26/10/2622.4902.413
18:00 26/10/2622.4902.418
17:00 26/10/2622.4902.457
16:01 26/10/2621.6252
16:00 26/10/2621.6252
15:00 26/10/2622.4902.516
14:01 26/10/2622.4902.566
14:00 26/10/2622.4902.562
13:00 26/10/2622.4902.626
12:03 26/10/2621.6252
12:02 26/10/2620.7603
12:01 26/10/2620.7604
12:00 26/10/2620.7603
11:01 26/10/2621.6254
11:00 26/10/2621.6255
10:01 26/10/2621.6252
10:00 26/10/2620.7603
09:01 26/10/2620.7603
09:00 26/10/2620.7604
08:01 26/10/2620.7601
08:00 26/10/2620.7601
07:00 26/10/2621.6253
06:01 26/10/2619.0301
06:00 26/10/2619.8952