Trang Bị › Ba Lô

Ba Lô Hạng Nặng HLS-2

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao106.2104 đang rao · Giá hướng dẫn 32.150

Lịch sử giá

80.00090.000100.000110.000120.00004:02 26-1016:01 26-1004:01 27-10Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 86.890Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 91.720Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 91.720Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 98.160Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 102.990Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 102.990Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 104.600Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 104.600Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 112.650Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 112.650Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 111.040Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 111.040Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 112.650Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 112.650Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 112.650Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 94.940Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 104.600Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 102.990Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 111.040Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 117.480Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 117.480Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 117.480Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 117.480Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 115.870Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 119.090Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 106.210Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 106.210Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 106.210
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:01 27/10/26106.2104
04:00 27/10/26106.2104
03:00 27/10/26106.2102
02:00 27/10/26119.0906
01:00 27/10/26119.0905
00:01 27/10/26115.8701
00:00 27/10/26119.0903
23:01 26/10/26117.4803
23:00 26/10/26117.4807
22:00 26/10/26117.4803
21:00 26/10/26117.48029
20:00 26/10/26115.87034
19:00 26/10/26111.0405
18:01 26/10/26102.9902
18:00 26/10/26104.6001
17:00 26/10/2694.9402
16:01 26/10/26119.09040
16:00 26/10/26119.09043
15:00 26/10/26119.09070
14:01 26/10/26112.6501
14:00 26/10/26112.6502
13:00 26/10/26112.6501
12:03 26/10/26115.87017
12:02 26/10/26111.0401
12:01 26/10/26111.0401
12:00 26/10/26115.87019
11:01 26/10/26115.87033
11:00 26/10/26115.87036
10:01 26/10/26112.65023
10:00 26/10/26112.65023
09:01 26/10/26104.6001
09:00 26/10/26104.6001
08:01 26/10/26102.9909
08:00 26/10/26102.99010
07:00 26/10/2698.16015
06:01 26/10/2691.7206
06:00 26/10/2691.7207
05:00 26/10/2686.8907
04:02 26/10/26115.8702