Trang Bị › Túi Chiến Thuật

Giáp Đột Kích

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao64.51116 đang rao · Giá hướng dẫn 20.436

Lịch sử giá

30.00040.00050.00060.00070.00004:02 26-1016:01 26-1004:01 27-10Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 40.936Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 39.911Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 41.961Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 44.011Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 46.061Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 46.061Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 48.111Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 49.136Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 51.186Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 51.186Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 53.236Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 53.236Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 55.286Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 55.286Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 55.286Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 55.286Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 56.311Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 58.361Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 58.361Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 60.411Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 51.186Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 60.411Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 59.386Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 60.411Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 63.486Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 64.511Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 64.511Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 64.511Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 63.486Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 64.511Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 62.461Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 65.536Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 63.486Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 64.511
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:01 27/10/2664.51116
04:00 27/10/2663.4865
03:00 27/10/2665.5365.749
02:00 27/10/2662.4614
01:00 27/10/2664.5111.410
00:01 27/10/2663.4867
00:00 27/10/2664.5112.703
23:01 26/10/2664.5114.669
23:00 26/10/2664.5114.725
22:00 26/10/2663.4862.478
21:00 26/10/2662.461679
20:00 26/10/2662.4613.477
19:00 26/10/2660.411162
18:01 26/10/2659.38683
18:00 26/10/2660.411766
17:00 26/10/2651.18655
16:01 26/10/2662.4612.177
16:00 26/10/2662.4612.270
15:00 26/10/2660.4112.253
14:01 26/10/2658.361943
14:00 26/10/2658.3611.011
13:00 26/10/2656.311427
12:03 26/10/2655.2861.004
12:02 26/10/2655.2861.033
12:01 26/10/2655.2861.058
12:00 26/10/2655.2861.101
11:01 26/10/2653.23645
11:00 26/10/2653.236103
10:01 26/10/2651.186214
10:00 26/10/2651.186281
09:01 26/10/2649.136652
09:00 26/10/2648.1114
08:01 26/10/2646.0613
08:00 26/10/2646.0612
07:00 26/10/2644.01189
06:01 26/10/2641.9618
06:00 26/10/2639.9113
05:00 26/10/2640.936184
04:02 26/10/2662.4612.470