VGCシSatank
Tài khoản cấp 50178 lượt thíchID 9871370078759617375
Cập nhật 12:06 26/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Chưa có xếp hạng.
Thời gian Chơi4 giờ
Trận chiến10
MVP1
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể20,0%
Số Đặc vụ Tiêu diệt88
Hạ/Bị Hạ0,77
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 0,6 | 0,6 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 1,2 | 1,2 |
| Sát Thương Trong Vòng | 89 | 89 |
| Đại Tàn Sát | 15,3% | 15,3% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 68,1% | 68,1% |
Chi tiết
Trận chiến10
Thời gian Chơi4 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể20,0%
- MVP
- 1
- Lượt Thích MVP
- 0
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 111
Hạ/Bị Hạ0,77
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 88
- Độ Chính Xác
- 14,3%
- Hạ Bằng Headshot
- 23,9%
Bom Đã Đặt4
- Bom Đã Gỡ
- 0
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 0
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 0
Huy hiệu thành tích
Bậc Thầy Chiến Đấu IV
Tay Lái Khắc Tinh IV
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Vượt Qua Giới Hạn
Lưỡi Kiếm Bóng Ma
Kích Nổ Tức Thời
Thần Đồng
凌云纪念
Huy hiệu đánh giá0 đã đạt · 4 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên TiếpBị khóa
Năm Mạng Liên TiếpBị khóa
Người Đặt BomBị khóa
Gỡ BomBị khóa
10 trận gần nhất2 thắng · 8 thuaTB 8,8 / 11,4 / 6,2
Đặc vụ đã chơi
Luna5 trận40%
Stinger2 trận0%
Hackclaw1 trận0%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Trận ĐấuTrang Viên ShariqThua
Stinger10/9/0140 điểm · 1,11 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trang Viên Shariq · Trận Đấu · 17:00 5/10/26 - Trận ĐấuTrạm ĐiệnThua
Luna8/11/5106 điểm · 1,18 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trạm Điện · Trận Đấu · 16:33 5/10/26 - Trận ĐấuQuá CảnhThắng
Luna5/10/596 điểm · 1,00 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Trận Đấu · 16:02 5/10/26 - Trận ĐấuQuá CảnhThua
Luna11/15/7134 điểm · 1,20 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Quá Cảnh · Trận Đấu · 20:34 1/10/26 - Trận ĐấuTrang Viên ShariqThua
Luna10/13/6131 điểm · 1,23 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trang Viên Shariq · Trận Đấu · 16:35 1/10/26 - Trận ĐấuTrạm ĐiệnThắng
Luna17/11/14179 điểm · 2,82 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Trận Đấu · 13:36 1/10/26 - Trận ĐấuQuá CảnhThua
Stinger10/11/6126 điểm · 1,45 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Quá Cảnh · Trận Đấu · 15:03 30/9/26 - Trận ĐấuTrạm ĐiệnThua
Hackclaw10/11/982 điểm · 1,73 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trạm Điện · Trận Đấu · 15:33 29/9/26 - Trận ĐấuQuá CảnhThua
Uluru3/11/448 điểm · 0,64 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Quá Cảnh · Trận Đấu · 14:02 28/9/26 - Trận ĐấuTrạm ĐiệnThua
Vyron4/12/676 điểm · 0,83 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trạm Điện · Trận Đấu · 15:29 27/9/26