AK-12 Assault Rifle – Băng ĐenAK-12 Assault Rifle
60Winnabl3
Tài khoản cấp 5038 lượt thíchID 8486750255843768073
Cập nhật 12:25 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái85.369 điểm
Nguyên Soái85.369 điểm- Xếp hạng
- 5.369 (tối đa 5.369)
Trận chiến106
Thời gian chơi29,4 giờ
Tổng điểm2M
Tỷ lệ thắng42,5%
Hạ gục5.828
Số lần bị hạ1.742
Điểm/phút1.152
Trận thắng45
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 85 | 93 |
| Sinh tồn | 63 | 63 |
| Hợp tác | 91 | 91 |
| Nhiệm vụ | 65 | 62 |
| Phương tiện | 83 | 88 |
Thay đổi điểm hạng
+1.235 · 50 trận xếp hạng+1.2350
21:40 6/10/26Hiện tại +1.235
Điểm/phút1.152
- Tỷ lệ thắng
- 42,5%
- Chiếm cứ điểm
- 141
- Giải cứu
- 389
Hạ gục/phút3,3
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 5.828
- Độ chính xác
- 21,0%
- Hạ bằng headshot
- 11,9%
Thời gian lái1,5 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 299
- Sát thương lên xe địch
- 5.865
- Phương tiện bị phá hủy
- 45
Đánh giá sao vũ khí 36 vũ khí
QBZ95-1 Assault Rifle - Vị Cay Cuồng NộQBZ95-1 Assault Rifle
24MCX LT Assault Rifle – Sóng Ảo ẢnhMCX LT Assault Rifle
20KC17 Assault Rifle – Chơi Game Vui VẻKC17 Assault Rifle
19K416 Assault Rifle - VigilK416 Assault Rifle
17AKM Assault Rifle - Giấc Xanh Lặng LẽAKM Assault Rifle
15M4A1 Assault Rifle – Băng ĐenM4A1 Assault Rifle
14K437 Assault Rifle – Thống LĩnhK437 Assault Rifle
12AUG Assault Rifle – Phong Cách Cổ ĐiểnAUG Assault Rifle
11M7 Battle Rifle - Tinh HoaM7 Battle Rifle
11SMG-45 Submachine Gun – Giấc Xanh Lặng LẽSMG-45 Submachine Gun
8CAR-15 Assault Rifle - Tinh HoaCAR-15 Assault Rifle
6MP7 Submachine Gun – Làn Sóng Bùng NổMP7 Submachine Gun
4SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ – Độc Dược Công NghệSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
4Thompson SMG
4G18 - Phi HổG18
4M249 Light Machine Gun – Mỹ Nghệ AhsarahM249 Light Machine Gun
3Shotgun M870 - Bản Đồ Kho BáuShotgun M870
3QCQ171 Submachine Gun – Thức Tỉnh Cơ KhíQCQ171 Submachine Gun
3SKS Marksman Rifle - Tinh HoaSKS Marksman Rifle
3G17 - Tinh HoaG17
2Mini-14 Marksman Rifle – Cô Nàng HackerMini-14 Marksman Rifle
2Desert Eagle - Tinh HoaDesert Eagle
2AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
2AS Val Assault Rifle – Nở Rộ Ban MaiAS Val Assault Rifle
2M16A4 Assault Rifle – Lá SenM16A4 Assault Rifle
2CI-19 Assault Rifle – Rồng AlphaCI-19 Assault Rifle
2AWM Sniper Rifle - Tinh HoaAWM Sniper Rifle
2R93 Sniper Rifle – Làn Sóng Bùng NổR93 Sniper Rifle
193R - Tinh Hoa93R
1SG552 Assault Rifle - ShibaSG552 Assault Rifle
1AKS-74 Assault Rifle – Trắng XóaAKS-74 Assault Rifle
1SR-25 Marksman Rifle - Vector Chiến MãSR-25 Marksman Rifle
1Cung Phức Hợp
1FS-12 Shotgun – Ngụy Trang Ngọt NgàoFS-12 Shotgun
1Shotgun M1014 - Hắc ĐiểuShotgun M1014
1Huy hiệu thành tích
Tam Giác Sắt
钢琴鸟窝纪念- Ô 3 trống
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Bậc Thầy Chiến Đấu IV
Lữ Khách Bách Bộ
Đòn Kết Liễu
凌云纪念
Huy hiệu đánh giá14 đã đạt · 6 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix43
Phá Giápx7
Vụ Nổ Hạt Nhânx8
Hộ Vệx20
Thợ Hàn Nhất Đẳngx3
Chiến Xax1
Bậc Thầy Assault Riflex50
Bậc Thầy Submachine Gunx23
Bậc Thầy Shotgunx1
Bậc Thầy Light Machine Gunx5
Bậc Thầy Marksman Riflex1
Bậc Thầy Sniper Riflex4
Bậc Thầy Súng Lụcx2
Bậc Thầy Cận Chiếnx1
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
50 trận gần nhất21 thắng · 19 thua · 10 hòaTB 63,8 / 16,3 / 31,7
Đặc vụ đã chơi
Vyron14 trận50%
Stinger14 trận50%
Tempest7 trận29%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThua 14:59
Vyron96/21/2828.348 điểm · 5,90 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThua · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 11:45 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngDi Sản Bất DiệtThua 23:08
Vyron69/13/3523.659 điểm · 8,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThua · Di Sản Bất Diệt · Công và Thủ · 11:20 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 1/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 18:19
Vyron91/16/2325.937 điểm · 7,13 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+26]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 10:46 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngDi Sản Bất DiệtThắng 28:19
Vyron85/18/4329.880 điểm · 7,11 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+36]Bảng điểm sốThắng · Di Sản Bất Diệt · Công và Thủ · 14:16 21/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThắng 15:19
Thiết Bị85/19/5128.110 điểm · 7,16 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+21]Bảng điểm sốThắng · Phía Trên Đập Nước · Công và Thủ · 13:57 21/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThua 33:46
N-2141/35/7442.603 điểm · 6,14 KDAHuy hiệu trận



Xếp hạng
[+42]Bảng điểm sốThua · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 13:19 21/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 15:41
Tempest82/10/2725.195 điểm · 10,90 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+21]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 13:00 21/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThua 32:12
Stinger103/35/3940.233 điểm · 4,06 KDAHuy hiệu trận


Xếp hạng
[+41]Bảng điểm sốThua · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 11:32 21/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 11:08
Stinger31/11/2014.629 điểm · 4,64 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+17]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 21:28 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 13:26
N-242/16/1916.082 điểm · 3,81 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+25]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 21:12 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3