Thompson SMG
100WAGxRTX5060TI
Tài khoản cấp 5053 lượt thíchID 8486606675010871473
Cập nhật 17:06 25/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái33621.777 điểm
Nguyên Soái33621.777 điểm- Xếp hạng
- 21.777 (tối đa 21.777)
- Chỉ huy
- 891 (tối đa 891)
Trận chiến773
Thời gian chơi236 giờ
Tổng điểm17,9M
Tỷ lệ thắng68,7%
Hạ gục50.637
Số lần bị hạ10.489
Điểm/phút1.263
Trận thắng531
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 80 | 87 |
| Sinh tồn | 70 | 59 |
| Hợp tác | 94 | 95 |
| Nhiệm vụ | 59 | 61 |
| Phương tiện | 100 | 96 |
Thay đổi điểm hạng
+1.435 · 49 trận xếp hạng+1.4350
20:21 21/10/26Hiện tại +1.435
Điểm/phút1.263
- Tỷ lệ thắng
- 68,7%
- Chiếm cứ điểm
- 1.010
- Giải cứu
- 2.866
Hạ gục/phút3,6
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 50.637
- Độ chính xác
- 22,5%
- Hạ bằng headshot
- 7,8%
Thời gian lái80,6 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 21.268
- Sát thương lên xe địch
- 98,3K
- Phương tiện bị phá hủy
- 743
Đánh giá sao vũ khí 25 vũ khí
QJB201 Light Machine Gun – Cuồng NộQJB201 Light Machine Gun
97MCX LT Assault Rifle - Lá PhongMCX LT Assault Rifle
45AK-12 Assault Rifle – Nhịp Đập Sôi ĐộngAK-12 Assault Rifle
38AKS-74 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandAKS-74 Assault Rifle
27M4A1 Assault Rifle - Vệ Binh HaavkM4A1 Assault Rifle
25AS Val Assault Rifle - Vị Cay Cuồng NộAS Val Assault Rifle
25SG552 Assault Rifle - Đặc Vụ Tinh AnhSG552 Assault Rifle
17K416 Assault Rifle – Tiểu Đội Hỗ TrợK416 Assault Rifle
14AUG Assault Rifle - Năm Mới VàngAUG Assault Rifle
11KC17 Assault Rifle - Nghệ Thuật Đường PhốKC17 Assault Rifle
11AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
9SMG-45 Submachine Gun - Đặc Vụ Tinh AnhSMG-45 Submachine Gun
8M7 Battle Rifle – Sóng Ảo ẢnhM7 Battle Rifle
7CI-19 Assault Rifle – Bản Giao Hưởng Đồng QuêCI-19 Assault Rifle
6QCQ171 Submachine Gun
5AKM Assault Rifle – Chỉ HuyAKM Assault Rifle
5MP7 Submachine Gun - Đặc Vụ Tinh AnhMP7 Submachine Gun
4M249 Light Machine Gun – Mật Mã NeonM249 Light Machine Gun
3Vityaz Submachine Gun – Sóng Cổ ĐiểnVityaz Submachine Gun
2P90 Submachine Gun – Ahsarah Bóng MaP90 Submachine Gun
2SCAR-H Battle Rifle – Ngân HàSCAR-H Battle Rifle
2CAR-15 Assault Rifle
1K437 Assault Rifle – Băng ĐenK437 Assault Rifle
1MK4 Submachine Gun – Tiên PhongMK4 Submachine Gun
1Huy hiệu thành tích
二洲年行动纪念
Phương Tiện Sắp Đến
Thần Đồng
Đòn Kết Liễu
Bậc Thầy Assault Rifle IV
Bậc Thầy Submachine Gun III
凌云纪念
Tay Lái Khắc Tinh III
Huy hiệu đánh giá13 đã đạt · 7 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix387
Phá Giápx224
Vụ Nổ Hạt Nhânx35
Xe Tăng Vô Songx28
Vùng Cấm Bayx17
Hộ Vệx64
Thợ Hàn Nhất Đẳngx20
Chiến Xax78
Bậc Thầy Assault Riflex207
Bậc Thầy Submachine Gunx267
Bậc Thầy Light Machine Gunx44
Bậc Thầy Marksman Riflex1
Bậc Thầy Cận Chiếnx4
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
50 trận gần nhất39 thắng · 10 thua · 1 hòaTB 70,5 / 18,3 / 39,3
Đặc vụ đã chơi
Toxik28 trận71%
Vyron14 trận79%
Hackclaw3 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 17:11
Vyron70/15/2023.649 điểm · 6,00 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+24]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 01:30 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 11:41
Toxik63/17/3121.544 điểm · 5,53 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 01:15 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 19:06
Vyron86/17/5627.095 điểm · 8,35 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+26]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 00:52 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThắng 15:11
Vyron66/20/5221.058 điểm · 5,90 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+37]Bảng điểm sốThắng · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Công và Thủ · 00:32 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThua 26:08
Vyron105/29/7032.229 điểm · 6,03 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+66]Bảng điểm sốThua · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 00:03 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 15:45
Vyron60/20/2718.216 điểm · 4,35 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+40]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 23:44 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 19:50
Vyron28/16/1613.244 điểm · 2,75 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+3]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 23:21 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Đại Đoàn KếtCứ Điểm Than HồngThắng 23:22
Hackclaw16/25/915.536 điểm · 1,00 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Đại Đoàn Kết · 21:23 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 2/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 27:32
Uluru77/37/6028.755 điểm · 3,70 KDAHuy hiệu trận


Xếp hạng
[+66]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 20:25 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 25:44
Toxik67/25/4931.156 điểm · 4,64 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+58]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 19:56 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3