K416 Assault Rifle – Đặc Kích AhsarahK416 Assault Rifle
100EARTHPARTY
Tài khoản cấp 5085 lượt thíchID 15171481347493510100
Cập nhật 02:40 24/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái26718.306 điểm
Nguyên Soái26718.306 điểm- Xếp hạng
- 18.306 (tối đa 18.306)
Trận chiến648
Thời gian chơi135 giờ
Tổng điểm15,4M
Tỷ lệ thắng85,5%
Hạ gục49.820
Số lần bị hạ6.139
Điểm/phút1.907
Trận thắng554
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 94 | 89 |
| Sinh tồn | 68 | 69 |
| Hợp tác | 93 | 96 |
| Nhiệm vụ | 73 | 66 |
| Phương tiện | 60 | 5 |
Điểm/phút1.907
- Tỷ lệ thắng
- 85,5%
- Chiếm cứ điểm
- 912
- Giải cứu
- 1.035
Hạ gục/phút6,2
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 49.820
- Độ chính xác
- 24,6%
- Hạ bằng headshot
- 10,7%
Thời gian lái5,1 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 1.451
- Sát thương lên xe địch
- 5.391
- Phương tiện bị phá hủy
- 48
Đánh giá sao vũ khí 34 vũ khí
AKM Assault Rifle – Chỉ HuyAKM Assault Rifle
100M4A1 Assault Rifle – Thợ Săn Bắc CựcM4A1 Assault Rifle
100AK-12 Assault Rifle – Chiến Mã Khai VậnAK-12 Assault Rifle
100K437 Assault Rifle – Thống LĩnhK437 Assault Rifle
100Vector Submachine Gun - Văn Minh AhsarahVector Submachine Gun
30MK4 Submachine Gun – Tiên PhongMK4 Submachine Gun
19MCX LT Assault Rifle - Đen Thời ThượngMCX LT Assault Rifle
19CI-19 Assault Rifle – Xa Hoa Chí MạngCI-19 Assault Rifle
17M7 Battle Rifle - Kẻ Chinh PhụcM7 Battle Rifle
14QBZ95-1 Assault Rifle – Đặc Vụ Tranh TàiQBZ95-1 Assault Rifle
12SCAR-H Battle Rifle – Ngân HàSCAR-H Battle Rifle
10SMG-45 Submachine Gun - Kỵ SĩSMG-45 Submachine Gun
9AUG Assault Rifle – Xa Hoa Chí MạngAUG Assault Rifle
9AKS-74 Assault Rifle - Thuốc Nhuộm ChàmAKS-74 Assault Rifle
8AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
8SG552 Assault Rifle – Nghệ Thuật Đề CanSG552 Assault Rifle
7MP5 Submachine Gun – Thiên HàMP5 Submachine Gun
6UZI Submachine Gun - Lén LútUZI Submachine Gun
5KC17 Assault Rifle – Giai Điệu Chuột NhắtKC17 Assault Rifle
593R
4SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ – Hiệp Sĩ Kim LoạiSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
3M16A4 Assault Rifle – Vũ Điệu Cần CẩuM16A4 Assault Rifle
3MP7 Submachine Gun
3QJB201 Light Machine Gun – Sứ Xanh LamQJB201 Light Machine Gun
3M249 Light Machine Gun – Thép DamascusM249 Light Machine Gun
2G18 – Thợ Săn Phô MaiG18
2P90 Submachine Gun – Lực Lượng Vui NhộnP90 Submachine Gun
2MDR Assault Rifle
1MK47 Assault Rifle – Hiệp Sĩ Kim LoạiMK47 Assault Rifle
1Thompson SMG
1AS Val Assault Rifle - Công Nghệ HaavkAS Val Assault Rifle
1CAR-15 Assault Rifle – Nhiệt ĐớiCAR-15 Assault Rifle
1Mini-14 Marksman Rifle - Tinh HoaMini-14 Marksman Rifle
1Huy hiệu thành tích
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Sinh Nhật Chiến Dịch Lễ Sinh Nhật 1 Năm
Đòn Kết Liễu
Bậc Thầy Assault Rifle IV
钢琴鸟窝纪念
凌云纪念
Tiến Lên
Phương Tiện Sắp Đến
Huy hiệu đánh giá13 đã đạt · 7 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix447
Phá Giápx14
Vụ Nổ Hạt Nhânx12
Hộ Vệx251
Thiên Sứ Chiến Trườngx2
Thợ Hàn Nhất Đẳngx1
Chiến Xax16
Bậc Thầy Assault Riflex552
Bậc Thầy Submachine Gunx84
Bậc Thầy Light Machine Gunx10
Bậc Thầy Marksman Riflex2
Bậc Thầy Sniper Riflex3
Bậc Thầy Cận Chiếnx1
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Người chơi có lịch sử ẩn.
Người chơi này đã ẩn lịch sử trận đấu trong game, nên không xem được danh sách trận, bảng điểm và thay đổi điểm hạng.