HungVoDich1305
Tài khoản cấp 2332 lượt thíchID 14236901232098349150
Cập nhật 15:40 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 - Tái Định Hướng
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 - Tái Định HướngTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Thách Đấu DF8910.423 điểm
Thách Đấu DF8910.423 điểm- Xếp hạng
- 10.423 (tối đa 10.423)
Thời gian Chơi178 giờ
Diêm804
Tổng Tài sản126,6M
Rút Quân thành công49,5%
Số Đặc vụ Tiêu diệt1.120
Thu Được/Mất Mát2M
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Chiến Đấu | 74 | 93 |
| Sinh Tồn | 83 | 91 |
| Hợp tác | 68 | 83 |
| Tìm kiếm | 59 | 44 |
| Sự giàu có | 100 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+724 · 34 trận xếp hạng+724-7
13:29 24/10/26Hiện tại +724
Chi tiết
Trận chiến804
Thời gian Chơi178 giờ
Lời/Lỗ2M
- Giá trị Tài sản
- 803,3M
- Phần thưởng Nhiệm vụ
- 3,2M
- Hộp MandelBricks Đã Giải Mã
- 15
Hạ/Bị Hạ3,8 | 2,5 | 2,5
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 1.120
- Độ Chính Xác
- 28,8%
- Hạ Bằng Headshot
- 61,1%
Rút Quân49,5%
- Giá trị Tài sản Đồng đội
- 10,8M
- Số Đồng đội đã Cứu
- 70
- Số Đồng đội đã Hồi sinh
- 92
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá10 đã đạt · 26 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Trái Tim Sắt Đáx1
Xử Lý Đa Lõix1
Bậc Thầy Assault Riflex44
Bậc Thầy Submachine Gunx4
Bậc Thầy Cận Chiếnx13
Áp Đảox88
Mãn Túcx79
Tân Thủ Brickx15
Hạ Saeedx27
Hạ Desmoulins.x4
Ngọc Trai Biển SâuBị khóa
Nhà Quân SựBị khóa
Tim Nhân TạoBị khóa
Hacker Vật LýBị khóa
Vật Liệu Thế Hệ Kế TiếpBị khóa
Mắt Diều HâuBị khóa
Robot Hút BụiBị khóa
Trùm Năng LượngBị khóa
Kho Báu Trong ChaiBị khóa
Di Sản Kiện TướngBị khóa
Y Tế Khẩn CấpBị khóa
Nhà Sưu Tầm Nghệ ThuậtBị khóa
Năng Lượng XanhBị khóa
MeltdownBị khóa
Cá Cháo Lớn Ấn Độ - Thái Bình DươngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
钓鱼大亨Bị khóa
Hạ ReisBị khóa
Hỗn Chiến Cuối CùngBị khóa
Thác Thủy TriềuBị khóa
Tiêu diệt HudsonBị khóa
Hạ H1000Bị khóa
50 trận gần nhất30 Rút Quân thành công · 20 Rút quân thất bạiTB 2,0 / 0,5
Đặc vụ đã chơi
Luna34 trận62%
Uluru7 trận57%
Nox5 trận40%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 24:43
Luna4.146.0172/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+73]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 14:46 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 29:33
Luna3.118.4480/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 14:12 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 21:20
Luna3.412.0593/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+30]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 13:41 26/10/26 - ThườngTrạm Không GianThất bại 11:21
Luna435.4684/0Huy hiệu trận
Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 13:23 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 24:03
Luna4.068.0713/2Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+68]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 12:54 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 1:30
Luna00/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-40]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 12:49 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 29:09
Luna4.134.6134/2Huy hiệu trận

Xếp hạng
[+53]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 12:11 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 1:37
Luna02/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-13]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 12:04 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 21:04
Luna2.246.8355/1Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+63]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 11:35 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 8:20
Luna94.9605/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+16]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 11:21 26/10/26