DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 02:10 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
每小时利润
6,931
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8.1万
耗时
6.8 小时
2
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
6 小时 · 成本 2.2万
2,187
1.3万/批
3
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
9 小时 · 成本 1.9万
1,890
1.7万/批
4
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
9 小时 · 成本 1.1万
1,638
1.5万/批
5
Đế Nâng Đa Dụng
9 小时 · 成本 6087
1,471
1.3万/批
查看全部 32 个
6
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
9 小时 · 成本 5.7万
1,301
1.2万/批
7
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
9 小时 · 成本 1.1万
1,193
1.1万/批
8
Giảm Thanh Thực Chiến M7
10.5 小时 · 成本 1.9万
1,014
1.1万/批
9
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
6.8 小时 · 成本 9.4万
698
4714/批
10
M14 Marksman Rifle
37.5 小时 · 成本 11.6万
578
2.2万/批
11
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
9 小时 · 成本 4558
568
5115/批
12
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
9 小时 · 成本 1.1万
211
1903/批
13
FS-12 Shotgun
30 小时 · 成本 3.5万
90
2712/批
14
Ống Ngắm LPVO
9 小时 · 成本 2.9万
10
92/批
15
Tay Cầm Sau RK-3
12 小时 · 成本 2.1万
-14
-164/批
16
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
9 小时 · 成本 1.2万
-17
-156/批
17
Báng Súng Invasion
9 小时 · 成本 2万
-63
-571/批
18
Báng Súng Trục Chống Sốc
9 小时 · 成本 2.1万
-85
-762/批
19
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
6 小时 · 成本 2.1万
-132
-791/批
20
CI-19 Assault Rifle
30 小时 · 成本 6.2万
-280
-8391/批
21
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
9 小时 · 成本 1.2万
-365
-3285/批
22
AK-12 Assault Rifle
30 小时 · 成本 5.7万
-378
-1.1万/批
23
MCX LT Assault Rifle
30 小时 · 成本 6.2万
-417
-1.3万/批
24
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
10.5 小时 · 成本 2.8万
-423
-4440/批
25
Tay Cầm Trước RK-0
6 小时 · 成本 2.2万
-442
-2655/批
26
RM277
30 小时 · 成本 6.2万
-496
-1.5万/批
27
Giảm Thanh Blazing Fire
10.5 小时 · 成本 2万
-616
-6471/批
28
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
9 小时 · 成本 4.7万
-749
-6737/批
29
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
6.8 小时 · 成本 9.4万
-983
-6634/批
30
Lưới Chắn Sáng ×4
6.8 小时 · 成本 6.9万
-1,001
-6756/批
31
Đèn OLIGHT Odin S ×4
6.8 小时 · 成本 17万
-4,395
-3万/批
32
Đèn Pháo Sáng ×4
6.8 小时 · 成本 17万
-7,281
-4.9万/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
每小时利润
32,923
完成提醒
每批利润
26.3万
成本
8.6万
耗时
8 小时
2
Giáp Đa Hợp FS
兑换
8 小时 · 成本 11.4万
31,412
25.1万/批
3
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
8 小时 · 成本 8.5万
31,358
25.1万/批
4
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
8 小时 · 成本 15.3万
30,910
24.7万/批
5
Giáp Hvk-2
兑换
8 小时 · 成本 11.6万
29,344
23.5万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
8 小时 · 成本 8.6万
26,110
20.9万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
8 小时 · 成本 9.4万
25,044
20万/批
8
Ba Lô Dã Chiến GT5
8 小时 · 成本 4.4万
13,525
10.8万/批
9
Mũ Sắt Mask-1
兑换
8 小时 · 成本 6.4万
12,844
10.3万/批
10
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.7万
8,032
6.4万/批
11
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
8 小时 · 成本 3.8万
7,623
6.1万/批
12
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
8 小时 · 成本 3.3万
7,613
6.1万/批
13
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 4万
7,400
10.4万/批
14
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.3万
7,009
11.2万/批
15
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 8万
6,699
9.4万/批
16
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 4万
6,441
9万/批
17
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2.1万
6,177
4.9万/批
18
Hệ thống ALS
8 小时 · 成本 3.3万
5,723
4.6万/批
19
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,549
7.8万/批
20
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.3万
5,000
8万/批
21
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.4万
4,667
7.5万/批
22
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
23
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
8 小时 · 成本 60.2万
4,529
3.6万/批
24
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
25
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
26
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
27
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
28
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
688
9630/批
无法在交易行出售(11)
–
Ba Lô Tác Chiến D7
无法在交易行出售:Ba Lô Tác Chiến D7 · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Túi Hạng Nặng GTO
无法在交易行出售:Túi Hạng Nặng GTO · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Giáp Trek MAS2.0
无法在交易行出售:Giáp Trek MAS2.0 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Thiết Giáp Kim Cương
无法在交易行出售:Thiết Giáp Kim Cương · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Giáp Titan
无法在交易行出售:Giáp Titan · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Chỉ Huy GT5
无法在交易行出售:Mũ Chỉ Huy GT5 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Hạng Nặng DICH-9
无法在交易行出售:Mũ Hạng Nặng DICH-9 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
H70 Mũ Tinh Anh NV
无法在交易行出售:H70 Mũ Tinh Anh NV · 缺少价格:Động Cơ Điện
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
每小时利润
9,909
完成提醒
每批利润
7.9万
成本
13.6万
耗时
8 小时
2
Hộp Y Tế Dã Chiến
8 小时 · 成本 12.3万
7,804
6.2万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
8 小时 · 成本 2.9万
6,367
5.1万/批
4
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
8 小时 · 成本 9.5万
6,015
4.8万/批
5
Combo Sửa Giáp Cao Cấp
8 小时 · 成本 40.1万
5,881
4.7万/批
查看全部 13 个
6
Chất Cường Hóa Giác Quan
8 小时 · 成本 1.6万
4,785
3.8万/批
7
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
8 小时 · 成本 1.3万
4,031
3.2万/批
8
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 1.2万
1,542
1.8万/批
9
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 1万
1,484
1.8万/批
10
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 9153
1,025
1.2万/批
11
Norepinephrine
12 小时 · 成本 4277
725
8705/批
12
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 7564
612
7345/批
13
Combo Sửa Mũ Cao Cấp
8 小时 · 成本 38.6万
-2,052
-1.6万/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
每小时利润
54,740
完成提醒
每批利润
43.8万
成本
24.9万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.4万
52,451
42万/批
3
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 24万
50,685
40.5万/批
4
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.6万
50,028
40万/批
5
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.2万
47,599
38.1万/批
查看全部 66 个
6
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 28万
46,558
37.2万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.2万
44,584
35.7万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 33万
40,321
32.3万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.9万
40,064
32.1万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 38.2万
39,424
31.5万/批
11
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.1万
39,380
27.6万/批
12
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.7万
39,356
27.5万/批
13
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.7万
36,485
25.5万/批
14
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.2万
35,601
24.9万/批
15
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.5万
35,563
28.5万/批
16
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 5.6万
33,740
23.6万/批
17
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.1万
33,462
23.4万/批
18
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 10万
33,300
23.3万/批
19
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.9万
31,402
22万/批
20
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 42.4万
29,529
23.6万/批
21
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.4万
29,077
20.4万/批
22
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.2万
28,962
20.3万/批
23
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.3万
28,122
19.7万/批
24
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.5万
27,765
19.4万/批
25
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 20.9万
27,668
19.4万/批
26
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 12万
26,586
18.6万/批
27
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.4万
25,200
17.6万/批
28
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.7万
23,430
16.4万/批
29
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 43.4万
23,236
18.6万/批
30
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.5万
20,522
14.4万/批
31
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9万
20,443
14.3万/批
32
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 13.4万
20,117
14.1万/批
33
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
18,429
12.9万/批
34
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 22.1万
17,787
12.5万/批
35
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 14万
17,423
12.2万/批
36
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 19.6万
17,355
12.1万/批
37
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
15,838
7.9万/批
38
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
15,730
7.9万/批
39
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
15,013
7.5万/批
40
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.7万
14,494
7.2万/批
41
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
14,186
7.1万/批
42
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.2万
13,825
6.9万/批
43
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
13,754
6.9万/批
44
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
13,056
6.5万/批
45
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.8万
12,848
6.4万/批
46
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
12,421
6.2万/批
47
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.8万
10,940
5.5万/批
48
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 49.4万
10,423
8.3万/批
49
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 5万
10,047
5万/批
50
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 47万
9,811
7.8万/批
51
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
9,809
4.9万/批
52
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
8,496
4.2万/批
53
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.3万
8,097
4万/批
54
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.5万
8,038
4万/批
55
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 4万
7,913
4万/批
56
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.5万
7,582
3.8万/批
57
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3.1万
5,513
2.8万/批
58
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
59
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 6.5万
4,428
2.2万/批
60
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
61
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
3,304
1.7万/批
62
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
63
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 82.2万
1
10/批
64
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.8万
-5,301
-3.7万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 12.9万
-8,220
-5.8万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.7万
-34,364
-27.5万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp