Cấp 6RAXNOenemies
Tài khoản cấp 914 lượt thíchID 8486705282707165277
Cập nhật 01:33 25/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Chưa có xếp hạng.
Trận chiến3
Thời gian chơi0,7 giờ
Tổng điểm53K
Tỷ lệ thắng33,3%
Hạ gục179
Số lần bị hạ35
Điểm/phút1.304
Trận thắng1
Mùa giải chưa đủ mẫu để vẽ radar trung bình mùa. Chưa đủ 10 trận gần nhất để vẽ radar.
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | — | — |
| Sinh tồn | — | — |
| Hợp tác | — | — |
| Nhiệm vụ | — | — |
| Phương tiện | — | — |
Điểm/phút1.304
- Tỷ lệ thắng
- 33,3%
- Chiếm cứ điểm
- 0
- Giải cứu
- 0
Hạ gục/phút4,4
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 179
- Độ chính xác
- 22,9%
- Hạ bằng headshot
- 29,1%
Thời gian lái0 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 5
- Sát thương lên xe địch
- 0
- Phương tiện bị phá hủy
- 0
Đánh giá sao vũ khí
Chưa có vũ khí nào được đánh giá sao trong phạm vi này.
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 17 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix1
Bậc Thầy Assault Riflex2
Bậc Thầy Sniper Riflex1
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Phá GiápBị khóa
Vụ Nổ Hạt NhânBị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Hộ VệBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Thợ Hàn Nhất ĐẳngBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy Submachine GunBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
3 trận gần nhất1 thắng · 1 thua · 1 hòaTB 59,7 / 11,7 / 25,0
Đặc vụ đã chơi
Stinger2 trận50%
Luna1 trận0%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và ThủCứ Điểm Than HồngThua 12:33
Luna57/8/2016.248 điểm · 9,63 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThua · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 17:18 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và ThủCứ Điểm Than HồngThắng 17:41
Stinger82/15/2824.166 điểm · 7,33 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 00:08 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và ThủCứ Điểm Than HồngBỏ Cuộc 10:24
Stinger40/12/2712.556 điểm · 5,58 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 19:39 13/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3