NGA・Stray
Tài khoản cấp 50416 lượt thíchID 6740806504079296809
Cập nhật 12:46 26/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Vương Miện Đá Quý3.866 điểm
Vương Miện Đá Quý3.866 điểm- Xếp hạng
- — (tối đa 3.866)
Thời gian Chơi111 giờ
Trận chiến258
MVP66
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể70,5%
Số Đặc vụ Tiêu diệt3.057
Hạ/Bị Hạ1,36
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 0,9 | 0,9 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 1,2 | 1,1 |
| Sát Thương Trong Vòng | 119 | 112 |
| Đại Tàn Sát | 22,6% | 21,5% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 83,1% | 88,9% |
Thay đổi điểm hạng
+745 · 50 trận xếp hạng+7450
08:38 23/10/26Hiện tại +745
Chi tiết
Trận chiến258
Thời gian Chơi111 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể70,5%
- MVP
- 66
- Lượt Thích MVP
- 21
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 151
Hạ/Bị Hạ1,36
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 3.057
- Độ Chính Xác
- 18,9%
- Hạ Bằng Headshot
- 21,7%
Bom Đã Đặt540
- Bom Đã Gỡ
- 40
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 2
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 2
Huy hiệu thành tích
Sứ Giả Vũ Trụ
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Morphosis Vượt Thời Gian
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Meltdown Vượt Thời Gian - Meltdown Tái Sinh
Thần Đồng
Tam Giác Sắt
Đòn Kết Liễu
Thủy Triều Cứu Độ
Bậc Thầy Chiến Đấu IV
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 1 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên Tiếpx48
Năm Mạng Liên Tiếpx10
Người Đặt Bomx21
Gỡ BomBị khóa
50 trận gần nhất41 thắng · 9 thuaTB 9,9 / 8,1 / 9,7
Đặc vụ đã chơi
Vyron18 trận78%
Luna15 trận93%
Shepherd12 trận75%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Luna7/8/16155 điểm · 2,88 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 01:50 26/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Stinger9/9/12127 điểm · 2,33 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 01:07 26/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Shepherd13/7/8164 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 23:27 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Shepherd21/14/14211 điểm · 2,50 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 22:42 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Shepherd18/7/5198 điểm · 3,29 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 22:17 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Vyron9/5/4112 điểm · 2,60 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 20:09 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Luna6/4/10101 điểm · 4,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+17]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 19:51 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Luna11/2/7173 điểm · 9,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 19:27 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Luna12/19/2199 điểm · 1,74 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 18:37 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron9/7/8103 điểm · 2,43 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 16:36 25/10/26