Vector Submachine Gun - ExusiaiVector Submachine Gun
100SÖS・I・nuai
Tài khoản cấp 50442 lượt thíchID 2780481995929908678
Cập nhật 18:03 25/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái46128.019 điểm
Nguyên Soái46128.019 điểm- Xếp hạng
- 28.019 (tối đa 28.019)
- Chỉ huy
- 2.109 (tối đa 2.109)
Trận chiến989
Thời gian chơi283 giờ
Tổng điểm23,5M
Tỷ lệ thắng71,3%
Hạ gục68.279
Số lần bị hạ9.851
Điểm/phút1.385
Trận thắng705
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 78 | 66 |
| Sinh tồn | 76 | 76 |
| Hợp tác | 76 | 56 |
| Nhiệm vụ | 63 | 65 |
| Phương tiện | 100 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+1.420 · 50 trận xếp hạng+1.4200
16:30 23/10/26Hiện tại +1.420
Điểm/phút1.385
- Tỷ lệ thắng
- 71,3%
- Chiếm cứ điểm
- 1.511
- Giải cứu
- 327
Hạ gục/phút4,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 68.279
- Độ chính xác
- 23,7%
- Hạ bằng headshot
- 6,3%
Thời gian lái105 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 31.610
- Sát thương lên xe địch
- 156,5K
- Phương tiện bị phá hủy
- 1.127
Đánh giá sao vũ khí 37 vũ khí
AK-12 Assault Rifle – Kính ĐenAK-12 Assault Rifle
100MP7 Submachine Gun – Kính ĐenMP7 Submachine Gun
79MCX LT Assault Rifle
70M4A1 Assault Rifle - Đặc Vụ Tinh AnhM4A1 Assault Rifle
45AKS-74 Assault Rifle - Đặc Vụ Tinh AnhAKS-74 Assault Rifle
26M249 Light Machine Gun – Mỹ Nghệ AhsarahM249 Light Machine Gun
25CAR-15 Assault Rifle - AmiyaCAR-15 Assault Rifle
19CI-19 Assault Rifle – Hoa Nở Ban MaiCI-19 Assault Rifle
11R93 Sniper Rifle – Bản Đồ Kho BáuR93 Sniper Rifle
10AR-57 Assault Rifle
10K416 Assault Rifle - VigilK416 Assault Rifle
10SCAR-H Battle Rifle – Hải Trình Bất DiệtSCAR-H Battle Rifle
9M14 Marksman Rifle – Khế Ước Ngàn HoaM14 Marksman Rifle
9FS-12 Shotgun – WyvernFS-12 Shotgun
7Thompson SMG
7Desert Eagle - Sóng BiểnDesert Eagle
6G18 - Mã Thần Chúc PhúcG18
593R - Elite League93R
5SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ – Độc Dược Công NghệSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
3QJB201 Light Machine Gun – Cuồng NộQJB201 Light Machine Gun
3RM277
3SKS Marksman Rifle - Kỵ SĩSKS Marksman Rifle
2AKM Assault Rifle - [Term#Term_10006_Name]AKM Assault Rifle
2Súng Bắn Tỉa M82
1Shotgun M1014 – Băng ĐenShotgun M1014
1SMG-45 Submachine Gun - Hoa Nở Ban MaiSMG-45 Submachine Gun
1Cung Phức Hợp
1Shotgun M870 - Bản Đồ Kho BáuShotgun M870
1MP5 Submachine Gun – Băng ĐenMP5 Submachine Gun
1Shotgun Hai Nòng - Executor Vô Danh TínhShotgun Hai Nòng
1Shotgun S12K - Xâm Nhập Dữ LiệuShotgun S12K
1K437 Assault Rifle – Thống LĩnhK437 Assault Rifle
1MK47 Assault Rifle – Phong Cách Cổ ĐiểnMK47 Assault Rifle
1SG552 Assault Rifle – Đồn Trú HaavkSG552 Assault Rifle
1MK4 Submachine Gun – Tiên PhongMK4 Submachine Gun
1QBZ95-1 Assault Rifle - Cơ Giáp Tác ChiếnQBZ95-1 Assault Rifle
1Huy hiệu thành tích
Mục Tiêu
Phương Tiện Sắp Đến
Tay Lái Khắc Tinh IV
Tưởng Niệm Bên Thủ
Bậc Thầy Assault Rifle IV
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Chiến Dịch Meltdown
Kích Nổ Tức Thời
Huy hiệu đánh giá16 đã đạt · 4 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix548
Phá Giápx317
Vụ Nổ Hạt Nhânx63
Xe Tăng Vô Songx24
Vùng Cấm Bayx14
Hộ Vệx210
Thợ Hàn Nhất Đẳngx134
Chiến Xax141
Đoạt Mệnh Trên Khôngx71
Bậc Thầy Assault Riflex467
Bậc Thầy Submachine Gunx62
Bậc Thầy Shotgunx16
Bậc Thầy Light Machine Gunx6
Bậc Thầy Sniper Riflex2
Bậc Thầy Súng Lụcx1
Bậc Thầy Cận Chiếnx2
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
50 trận gần nhất41 thắng · 9 thuaTB 79,2 / 9,1 / 34,8
Đặc vụ đã chơi
Uluru41 trận85%
Rover6 trận67%
Luna2 trận50%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Chiếm Đóng · Xếp hạngLốc XoáyThua 13:37
Uluru14/3/121.925 điểm · 5,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThua · Lốc Xoáy · Chiếm Đóng · 17:36 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 8:55
Uluru6/2/08.376 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+19]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Chiếm Đóng · 17:27 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngLốc XoáyThắng 20:06
Uluru53/4/1722.563 điểm · 17,50 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Lốc Xoáy · Chiếm Đóng · 17:12 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 16:35
Uluru76/1/1823.662 điểm · 94,00 KDAHuy hiệu trận


Xếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Chiếm Đóng · 16:46 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThua 24:13
Uluru58/36/2823.866 điểm · 2,39 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+33]Bảng điểm sốThua · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 16:22 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngLốc XoáyThắng 21:01
Uluru44/21/2121.985 điểm · 3,10 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Lốc Xoáy · Công và Thủ · 15:58 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 13:15
Luna35/5/2312.893 điểm · 11,60 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 15:41 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhố Cảng Quân SựThua 14:42
Uluru110/0/3532.815 điểm · 145,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+24]Bảng điểm sốThua · Phố Cảng Quân Sự · Công và Thủ · 12:37 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 15:50
Uluru99/9/3328.323 điểm · 14,67 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 12:13 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngAkh CanalThắng 20:35
Uluru76/6/2525.182 điểm · 16,83 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+48]Bảng điểm sốThắng · Akh Canal · Công và Thủ · 11:50 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 2/3