AUG Assault Rifle - Khí Tượng Cảm BiếnAUG Assault Rifle
58Niners神
Tài khoản cấp 5017 lượt thíchID 17887748316134662854
Cập nhật 15:22 25/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng Chỉ huy
Chỉ Huy Tân Binh III42.486 điểm
Chỉ Huy Tân Binh III42.486 điểm- Xếp hạng
- 20.220 (tối đa 20.220)
- Chỉ huy
- 2.486 (tối đa 2.486)
Trận chiến817
Thời gian chơi257 giờ
Tổng điểm15,8M
Tỷ lệ thắng54,7%
Hạ gục40.703
Số lần bị hạ15.185
Điểm/phút1.026
Trận thắng447
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 83 | 70 |
| Sinh tồn | 63 | 62 |
| Hợp tác | 94 | 88 |
| Nhiệm vụ | 65 | 72 |
| Phương tiện | 74 | 71 |
Thay đổi điểm hạng
+1.007 · 47 trận xếp hạng+1.0070
20:33 19/10/26Hiện tại +1.007
Điểm/phút1.026
- Tỷ lệ thắng
- 54,7%
- Chiếm cứ điểm
- 1.454
- Giải cứu
- 6.406
Hạ gục/phút2,6
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 40.703
- Độ chính xác
- 22,3%
- Hạ bằng headshot
- 13,9%
Thời gian lái9,4 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 1.297
- Sát thương lên xe địch
- 48K
- Phương tiện bị phá hủy
- 326
Đánh giá sao vũ khí 41 vũ khí
AKM Assault Rifle - Chiêm TinhAKM Assault Rifle
47MK4 Submachine Gun – Vận Tốc Cực HạnMK4 Submachine Gun
38MCX LT Assault Rifle – Ngoại CảnhMCX LT Assault Rifle
31SMG-45 Submachine Gun – Cô Nàng HackerSMG-45 Submachine Gun
31QJB201 Light Machine Gun – Cuồng NộQJB201 Light Machine Gun
26Thompson SMG
20QBZ95-1 Assault Rifle - [Term#Term_10023_Name]QBZ95-1 Assault Rifle
18AK-12 Assault Rifle - Dạ ƯngAK-12 Assault Rifle
17MP7 Submachine Gun – Tái TạoMP7 Submachine Gun
13K437 Assault Rifle – Tái TạoK437 Assault Rifle
12SG552 Assault Rifle – Đồn Trú HaavkSG552 Assault Rifle
11Súng Bắn Tỉa M82 – Sóng Ảo ẢnhSúng Bắn Tỉa M82
11M7 Battle Rifle - Kẻ Chinh PhụcM7 Battle Rifle
1093R – Bánh Quy93R
7AWM Sniper Rifle – Pháo Sáng Vòng CungAWM Sniper Rifle
7K416 Assault Rifle – Cô Nàng HackerK416 Assault Rifle
7QCQ171 Submachine Gun - Cơ Giáp Tác ChiếnQCQ171 Submachine Gun
7KC17 Assault Rifle - Nghệ Thuật Đường PhốKC17 Assault Rifle
6CAR-15 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandCAR-15 Assault Rifle
6CI-19 Assault Rifle – Bản Giao Hưởng Đồng QuêCI-19 Assault Rifle
4FS-12 Shotgun – Cá Mập TrắngFS-12 Shotgun
4SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ – Hiệp Sĩ Kim LoạiSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
4Súng Trường Xạ Thủ SVCH
3M4A1 Assault Rifle - Vệ Binh HaavkM4A1 Assault Rifle
3Shotgun S12K - Tinh HoaShotgun S12K
3SCAR-H Battle Rifle - Thủy Mặc Âm DươngSCAR-H Battle Rifle
3Vector Submachine Gun - Sắc Màu Sôi ĐộngVector Submachine Gun
3MDR Assault Rifle
3G18 - Tử Thần Bí NgôG18
3Desert Eagle – Sóng Ảo ẢnhDesert Eagle
2Cung Phức Hợp
2M1911 – Sóng Ảo ẢnhM1911
2M700 Sniper Rifle - Hộ Vệ Bóng ĐêmM700 Sniper Rifle
1Shotgun M870 - Bản Đồ Kho BáuShotgun M870
1MP5 Submachine Gun – Pháo Sáng Vòng CungMP5 Submachine Gun
1UZI Submachine Gun – Tinh Thần Chiến SĩUZI Submachine Gun
1M249 Light Machine Gun – Cung Hoàng ĐạoM249 Light Machine Gun
1G17
1M16A4 Assault Rifle - Nghệ Thuật Đô ThịM16A4 Assault Rifle
1Vityaz Submachine Gun - Exusiai - Bưu Tá Bóng ĐêmVityaz Submachine Gun
1Huy hiệu thành tích
Thần Đồng
Bậc Thầy Assault Rifle IV
Bậc Thầy Submachine Gun III
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Đòn Kết Liễu
Phương Tiện Sắp Đến
Sinh Nhật Chiến Dịch Lễ Sinh Nhật 1 Năm
二洲年行动纪念
Huy hiệu đánh giá16 đã đạt · 4 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix247
Phá Giápx165
Vụ Nổ Hạt Nhânx34
Xe Tăng Vô Songx1
Hộ Vệx130
Thiên Sứ Chiến Trườngx27
Thợ Hàn Nhất Đẳngx27
Chiến Xax4
Bậc Thầy Assault Riflex377
Bậc Thầy Submachine Gunx239
Bậc Thầy Shotgunx15
Bậc Thầy Light Machine Gunx68
Bậc Thầy Marksman Riflex9
Bậc Thầy Sniper Riflex38
Bậc Thầy Súng Lụcx22
Bậc Thầy Cận Chiếnx2
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
50 trận gần nhất28 thắng · 19 thua · 3 hòaTB 41,0 / 18,4 / 25,1
Đặc vụ đã chơi
Vlinder25 trận40%
Vyron14 trận79%
Hackclaw5 trận40%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngĐấu Trường La MãThắng 19:10
Hackclaw27/18/914.393 điểm · 2,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+16]Bảng điểm sốThắng · Đấu Trường La Mã · Công và Thủ · 22:53 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 1/3 - Công và ThủChiến Hào Điện GióThắng 15:17
Vyron42/23/2117.540 điểm · 2,74 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 22:35 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Đại Đoàn KếtĐấu Trường La MãThắng 30:22
Vyron23/26/1520.516 điểm · 1,46 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThắng · Đấu Trường La Mã · Đại Đoàn Kết · 00:06 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 17:54
Uluru52/12/4120.776 điểm · 7,75 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+42]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 21:49 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThua 25:28
Vlinder38/40/4822.156 điểm · 2,15 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+34]Bảng điểm sốThua · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 18:00 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 2/3 - Công và Thủ · Xếp hạngDư ChấnThua 27:25
Hackclaw47/20/1421.292 điểm · 3,05 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+31]Bảng điểm sốThua · Dư Chấn · Công và Thủ · 17:30 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 2/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 17:52
Vlinder46/19/1814.688 điểm · 3,37 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+21]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 16:46 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐịa Tầng Đổ VỡThắng 11:12
Vlinder30/12/1912.774 điểm · 4,08 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+23]Bảng điểm sốThắng · Địa Tầng Đổ Vỡ · Công và Thủ · 16:18 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 15:58
Vlinder46/13/1318.440 điểm · 4,54 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+25]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 15:57 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 10:50
Uluru15/13/85.986 điểm · 1,77 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[-3]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 21:24 22/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3