CAR-15 Assault Rifle - Tinh HoaCAR-15 Assault Rifle
15
Cấp 60isQHung
Tài khoản cấp 4914 lượt thíchID 81513496164169325035
Cập nhật 11:01 4/11/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Đại Tướng IV44.195 điểm
Đại Tướng IV44.195 điểm- Xếp hạng
- 4.195 (tối đa 4.195)
Trận chiến93
Thời gian chơi29,3 giờ
Tổng điểm1,4M
Tỷ lệ thắng45,2%
Hạ gục3.046
Số lần bị hạ1.399
Điểm/phút791
Trận thắng42
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 70 | 65 |
| Sinh tồn | 70 | 64 |
| Hợp tác | 93 | 100 |
| Nhiệm vụ | 62 | 73 |
| Phương tiện | 83 | 59 |
Thay đổi điểm hạng
+1.652 · 50 trận xếp hạng+1.6520
00:21 2/10/26Hiện tại +1.652
Điểm/phút791
- Tỷ lệ thắng
- 45,2%
- Chiếm cứ điểm
- 185
- Giải cứu
- 591
Hạ gục/phút1,7
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 3.046
- Độ chính xác
- 15,5%
- Hạ bằng headshot
- 17,4%
Thời gian lái2,6 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 268
- Sát thương lên xe địch
- 6.445
- Phương tiện bị phá hủy
- 36
Đánh giá sao vũ khí 1 vũ khí
Huy hiệu thành tích
钢琴鸟窝纪念
凌云纪念
二洲年行动纪念
Tam Giác Sắt
Bậc Thầy Chiến Đấu I
Chào mừng đến DF
Bậc Thầy Assault Rifle I- Ô 8 trống
Huy hiệu đánh giá10 đã đạt · 10 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix5
Phá Giápx9
Hộ Vệx12
Thiên Sứ Chiến Trườngx2
Thợ Hàn Nhất Đẳngx11
Bậc Thầy Assault Riflex47
Bậc Thầy Submachine Gunx4
Bậc Thầy Light Machine Gunx5
Bậc Thầy Sniper Riflex2
Bậc Thầy Cận Chiếnx1
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Vụ Nổ Hạt NhânBị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
50 trận gần nhất22 thắng · 21 thua · 7 hòaTB 29,8 / 14,0 / 26,7
Đặc vụ đã chơi
Uluru18 trận22%
Vlinder17 trận65%
Sineva3 trận67%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThua 12:42
Sineva9/12/1712.949 điểm · 2,17 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+49]Bảng điểm sốThua · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 11:20 31/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 7:22
Uluru13/9/45.083 điểm · 1,89 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+12]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 11:13 31/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 16:54
Uluru30/18/3011.144 điểm · 3,33 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+13]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 10:53 31/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhố Cảng Quân SựThua 20:16
Uluru42/16/3417.517 điểm · 4,75 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+43]Bảng điểm sốThua · Phố Cảng Quân Sự · Công và Thủ · 20:28 30/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 2:35
Uluru0/4/41.329 điểm · 1,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+9]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 20:14 30/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 0/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 24:23
Vlinder38/24/3426.075 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+68]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 00:52 30/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThua 17:55
Vlinder40/17/3517.491 điểm · 4,41 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+61]Bảng điểm sốThua · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 00:22 30/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhố Cảng Quân SựBỏ Cuộc 3:48
Vlinder7/3/104.275 điểm · 5,67 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Phố Cảng Quân Sự · Công và Thủ · 00:45 29/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 0/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 29:58
Vlinder47/26/4929.818 điểm · 3,69 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+94]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 00:09 28/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 20:40
Vlinder38/13/4226.015 điểm · 6,15 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+40]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 23:41 27/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3