Cấp 11Petrichør
Tài khoản cấp 2820 lượt thíchID 8486732468210384116
Cập nhật 00:14 25/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Vương Miện Đá Quý5.325 điểm
Vương Miện Đá Quý5.325 điểm- Xếp hạng
- — (tối đa 5.325)
Thời gian Chơi74 giờ
Trận chiến229
MVP59
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể95,6%
Số Đặc vụ Tiêu diệt2.758
Hạ/Bị Hạ2,32
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 1,0 | 0,9 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 1,9 | 2,4 |
| Sát Thương Trong Vòng | 131 | 126 |
| Đại Tàn Sát | 29,1% | 23,9% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 91,5% | 90,3% |
Thay đổi điểm hạng
+1.144 · 47 trận xếp hạng+1.1440
00:57 19/10/26Hiện tại +1.144
Chi tiết
Trận chiến229
Thời gian Chơi74 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể95,6%
- MVP
- 59
- Lượt Thích MVP
- 2
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 168
Hạ/Bị Hạ2,32
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 2.758
- Độ Chính Xác
- 12,3%
- Hạ Bằng Headshot
- 24,1%
Bom Đã Đặt299
- Bom Đã Gỡ
- 28
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 1
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 4
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 1 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên Tiếpx36
Năm Mạng Liên Tiếpx5
Người Đặt Bomx11
Gỡ BomBị khóa
50 trận gần nhất48 thắng · 2 thuaTB 11,6 / 4,6 / 6,0
Đặc vụ đã chơi
Stinger17 trận94%
Tempest13 trận100%
Vyron8 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Hackclaw14/7/8168 điểm · 3,14 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 03:09 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Tempest18/12/9158 điểm · 2,25 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 02:18 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Vyron10/7/5154 điểm · 2,14 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 21:40 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Stinger12/11/11178 điểm · 2,09 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 21:12 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Uluru8/4/4130 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 20:54 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Shepherd4/0/258 điểm · 6,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+17]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 20:37 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Stinger14/1/3184 điểm · 17,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 04:02 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Stinger11/3/7169 điểm · 6,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 03:43 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Stinger8/2/3248 điểm · 5,50 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 03:30 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Stinger6/2/2183 điểm · 4,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 03:22 22/10/26