AK-12 Assault Rifle – Kính ĐenAK-12 Assault Rifle
100آلـسوري
Tài khoản cấp 50216 lượt thíchID 8486579965900825289
Cập nhật 08:17 25/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái51830.862 điểm
Nguyên Soái51830.862 điểm- Xếp hạng
- 30.862 (tối đa 30.862)
Trận chiến1.133
Thời gian chơi332 giờ
Tổng điểm24,9M
Tỷ lệ thắng65,5%
Hạ gục73.057
Số lần bị hạ15.554
Điểm/phút1.252
Trận thắng742
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 88 | 88 |
| Sinh tồn | 68 | 72 |
| Hợp tác | 85 | 83 |
| Nhiệm vụ | 70 | 70 |
| Phương tiện | 100 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+1.345 · 50 trận xếp hạng+1.3450
22:14 23/10/26Hiện tại +1.345
Điểm/phút1.252
- Tỷ lệ thắng
- 65,5%
- Chiếm cứ điểm
- 2.005
- Giải cứu
- 1.705
Hạ gục/phút3,7
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 73.057
- Độ chính xác
- 18,7%
- Hạ bằng headshot
- 10,4%
Thời gian lái47,3 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 10.868
- Sát thương lên xe địch
- 92,8K
- Phương tiện bị phá hủy
- 669
Đánh giá sao vũ khí 38 vũ khí
SG552 Assault Rifle - Hiểm Họa Thâm HảiSG552 Assault Rifle
75KC17 Assault Rifle - Đặc Vụ Tinh AnhKC17 Assault Rifle
22CAR-15 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandCAR-15 Assault Rifle
19SMG-45 Submachine Gun - Bầu Trời ĐêmSMG-45 Submachine Gun
18MP5 Submachine Gun – Pháo Sáng Vòng CungMP5 Submachine Gun
17SCAR-H Battle Rifle - Thỏ NgọcSCAR-H Battle Rifle
17K416 Assault Rifle – Tiểu Đội Hỗ TrợK416 Assault Rifle
16MP7 Submachine Gun – Kính ĐenMP7 Submachine Gun
15MK4 Submachine Gun – Tiên PhongMK4 Submachine Gun
14QBZ95-1 Assault Rifle - Vị Cay Cuồng NộQBZ95-1 Assault Rifle
13Thompson SMG
12AUG Assault Rifle - Năm Mới VàngAUG Assault Rifle
9P90 Submachine Gun – Ahsarah Bóng MaP90 Submachine Gun
8K437 Assault Rifle - Âm Thầm Hủy HoạiK437 Assault Rifle
7M4A1 Assault Rifle – Phi LongM4A1 Assault Rifle
7AKS-74 Assault Rifle – Cá Mập TrắngAKS-74 Assault Rifle
6UZI Submachine Gun - Dàn NhạcUZI Submachine Gun
6PTR-32 Assault Rifle – WyvernPTR-32 Assault Rifle
693R – Đặc Vụ Tinh Anh93R
6Cung Phức Hợp
5Mini-14 Marksman Rifle – Tàng HìnhMini-14 Marksman Rifle
4MCX LT Assault Rifle - Đen Thời ThượngMCX LT Assault Rifle
4QCQ171 Submachine Gun - Đặc Vụ Tinh AnhQCQ171 Submachine Gun
4M14 Marksman Rifle – Sóng Ảo ẢnhM14 Marksman Rifle
4M249 Light Machine Gun – Cung Hoàng ĐạoM249 Light Machine Gun
3M16A4 Assault Rifle – Vũ Điệu Cần CẩuM16A4 Assault Rifle
2Bizon Submachine Gun – Sóng Ảo ẢnhBizon Submachine Gun
2Shotgun S12K – Lá SenShotgun S12K
2Vector Submachine Gun – Rồng LửaVector Submachine Gun
2AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
2G17
2R93 Sniper Rifle – Sắc Đỏ ThẫmR93 Sniper Rifle
2MK47 Assault Rifle
1M250 General Machine Gun
1QJB201 Light Machine Gun – Ngôi SaoQJB201 Light Machine Gun
1Súng Bắn Tỉa M82 - Thỏ NgọcSúng Bắn Tỉa M82
1M1911 - Đen Thời ThượngM1911
1Huy hiệu thành tích
Black Hawk - Độc Tấu
凌云纪念
Mùa Gặt Trống Rỗng
Black Hawk Down
Black Hawk - Spark
钢琴鸟窝纪念
Đòn Kết Liễu
二洲年行动纪念
Huy hiệu đánh giá17 đã đạt · 3 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix606
Phá Giápx186
Vụ Nổ Hạt Nhânx107
Xe Tăng Vô Songx7
Vùng Cấm Bayx8
Hộ Vệx326
Thợ Hàn Nhất Đẳngx28
Chiến Xax27
Đoạt Mệnh Trên Khôngx6
Bậc Thầy Assault Riflex731
Bậc Thầy Submachine Gunx201
Bậc Thầy Shotgunx5
Bậc Thầy Light Machine Gunx9
Bậc Thầy Marksman Riflex22
Bậc Thầy Sniper Riflex6
Bậc Thầy Súng Lụcx2
Bậc Thầy Cận Chiếnx88
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
50 trận gần nhất31 thắng · 19 thuaTB 64,1 / 12,8 / 30,9
Đặc vụ đã chơi
Vyron30 trận67%
Tempest10 trận70%
Hackclaw5 trận40%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 11:13
Tempest46/8/4313.340 điểm · 11,13 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 08:05 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 9:05
Tempest49/3/2915.992 điểm · 26,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+24]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 07:41 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 17:56
Tempest82/9/6326.393 điểm · 16,11 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+42]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 07:17 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐịa Tầng Đổ VỡThắng 18:56
Tempest59/16/3618.298 điểm · 5,94 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+46]Bảng điểm sốThắng · Địa Tầng Đổ Vỡ · Công và Thủ · 06:56 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 21:21
Uluru59/19/4525.291 điểm · 5,47 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+33]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 06:27 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 18:48
Tempest65/13/1621.746 điểm · 6,23 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 06:03 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 27:10
Vyron84/29/5732.651 điểm · 4,86 KDAHuy hiệu trận


Xếp hạng
[+36]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 05:31 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 8:58
Tempest50/3/2813.701 điểm · 26,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+14]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 04:25 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 18:34
Tempest99/5/2426.687 điểm · 24,60 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 03:57 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngAkh CanalThắng 12:15
Vyron48/9/3717.054 điểm · 9,44 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Akh Canal · Công và Thủ · 03:40 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3