HimassLuxury
Tài khoản cấp 5201 lượt thíchID 8486517752197954955
Cập nhật 18:12 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 - Tái Định Hướng
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 - Tái Định HướngTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Thách Đấu DF11911.909 điểm
Thách Đấu DF11911.909 điểm- Xếp hạng
- 11.830 (tối đa 11.909)
Thời gian Chơi209 giờ
Diêm994
Tổng Tài sản486,3M
Rút Quân thành công46,6%
Số Đặc vụ Tiêu diệt1.479
Thu Được/Mất Mát4,9M
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Chiến Đấu | 74 | 77 |
| Sinh Tồn | 81 | 85 |
| Hợp tác | 83 | 53 |
| Tìm kiếm | 61 | 46 |
| Sự giàu có | 100 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+310 · 48 trận xếp hạng+389-57
03:42 24/10/26Hiện tại +310
Chi tiết
Trận chiến994
Thời gian Chơi209 giờ
Lời/Lỗ4,9M
- Giá trị Tài sản
- 2,6B
- Phần thưởng Nhiệm vụ
- 6,7M
- Hộp MandelBricks Đã Giải Mã
- 2
Hạ/Bị Hạ3,8 | 2,9 | 2,6
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 1.499
- Độ Chính Xác
- 26,6%
- Hạ Bằng Headshot
- 57,0%
Rút Quân46,6%
- Giá trị Tài sản Đồng đội
- 25,2M
- Số Đồng đội đã Cứu
- 216
- Số Đồng đội đã Hồi sinh
- 147
Phòng Trưng Bày
Thư Viện Sưu Tầm: 56200,6M
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá21 đã đạt · 15 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Trái Tim Sắt Đáx2
Hacker Vật Lýx1
Vật Liệu Thế Hệ Kế Tiếpx4
Xử Lý Đa Lõix3
Robot Hút Bụix1
Trùm Năng Lượngx1
Y Tế Khẩn Cấpx1
Nhà Sưu Tầm Nghệ Thuậtx2
Meltdownx1
Bậc Thầy Assault Riflex39
Bậc Thầy Submachine Gunx9
Bậc Thầy Marksman Riflex3
Bậc Thầy Cận Chiếnx3
Áp Đảox117
Mãn Túcx309
Tân Thủ Brickx2
Hạ Saeedx2
Hạ Desmoulins.x2
Hỗn Chiến Cuối Cùngx1
Thác Thủy Triềux1
Hạ H1000x2
Ngọc Trai Biển SâuBị khóa
Nhà Quân SựBị khóa
Tim Nhân TạoBị khóa
Mắt Diều HâuBị khóa
Kho Báu Trong ChaiBị khóa
Di Sản Kiện TướngBị khóa
Năng Lượng XanhBị khóa
Cá Cháo Lớn Ấn Độ - Thái Bình DươngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
钓鱼大亨Bị khóa
Hạ ReisBị khóa
Tiêu diệt HudsonBị khóa
50 trận gần nhất21 Rút Quân thành công · 29 Rút quân thất bạiTB 1,9 / 1,2
Đặc vụ đã chơi
Tempest34 trận47%
D-wolf6 trận50%
Nox6 trận17%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 4:36
Tempest02/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-20]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Khó · 17:56 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 6:48
Tempest79.0201/1Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-19]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Khó · 17:46 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 7:50
Tempest809.4970/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-40]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Khó · 17:35 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 19:22
Tempest1.935.4904/2Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+50]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Khó · 17:12 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 7:18
Tempest68.2260/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-40]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Khó · 17:01 26/10/26 - KhóTrạm Không GianThành công 27:19
Tempest11.698.3312/1Huy hiệu trận
Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Khó · 02:49 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 22:37
Tempest8.513.2755/2Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+72]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Khó · 02:23 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 27:20
Tempest8.639.2954/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+42]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Khó · 01:51 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 24:39
Tempest7.917.6791/1Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+16]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Khó · 01:24 26/10/26 - Khó · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 5:51
Tempest00/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-40]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Khó · 01:14 26/10/26