QJB201 Light Machine Gun - Tia Sáng Đại DươngQJB201 Light Machine Gun
100彡乂AKREP乂彡
Tài khoản cấp 501.175 lượt thíchID 8057235646937670691
Cập nhật 10:29 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái33721.802 điểm
Nguyên Soái33721.802 điểm- Xếp hạng
- 21.802 (tối đa 21.802)
- Chỉ huy
- — (tối đa —)
Trận chiến746
Thời gian chơi205 giờ
Tổng điểm18,8M
Tỷ lệ thắng63,0%
Hạ gục60.858
Số lần bị hạ10.617
Điểm/phút1.529
Trận thắng470
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 95 | 98 |
| Sinh tồn | 65 | 64 |
| Hợp tác | 79 | 63 |
| Nhiệm vụ | 73 | 74 |
| Phương tiện | 97 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+1.270 · 50 trận xếp hạng+1.270-10
22:16 23/10/26Hiện tại +1.270
Điểm/phút1.529
- Tỷ lệ thắng
- 63,0%
- Chiếm cứ điểm
- 1.380
- Giải cứu
- 653
Hạ gục/phút5,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 60.858
- Độ chính xác
- 23,6%
- Hạ bằng headshot
- 8,9%
Thời gian lái14,6 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 4.723
- Sát thương lên xe địch
- 51,5K
- Phương tiện bị phá hủy
- 519
Đánh giá sao vũ khí 42 vũ khí
CI-19 Assault Rifle - Mã Thần Chúc PhúcCI-19 Assault Rifle
100KC17 Assault Rifle-[Term#Term_10003_Name]KC17 Assault Rifle
100MK4 Submachine Gun – Dạ OanhMK4 Submachine Gun
100AK-12 Assault Rifle – Bậc Thầy Mạng LướiAK-12 Assault Rifle
100M7 Battle Rifle - Linh Xà Khai NiênM7 Battle Rifle
100K437 Assault Rifle – Tái TạoK437 Assault Rifle
100K416 Assault Rifle – Hồ Sơ Tại NgũK416 Assault Rifle
100M249 Light Machine Gun – Sinh Mệnh Cơ KhíM249 Light Machine Gun
86AKM Assault Rifle - Dồi Dào Năng LượngAKM Assault Rifle
86M4A1 Assault Rifle - SubrosaM4A1 Assault Rifle
72AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
45MCX LT Assault Rifle – Cơ Giới Vi MôMCX LT Assault Rifle
26AUG Assault Rifle - Năm Mới VàngAUG Assault Rifle
24MP7 Submachine Gun – Tái TạoMP7 Submachine Gun
23QCQ171 Submachine Gun – Thức Tỉnh Cơ KhíQCQ171 Submachine Gun
14AS Val Assault Rifle - Hoa Hồng Tử ThầnAS Val Assault Rifle
14SCAR-H Battle Rifle - Hoa Hồng Tử Thần Mk.IISCAR-H Battle Rifle
11QBZ95-1 Assault Rifle - Thiên Sứ Hộ MệnhQBZ95-1 Assault Rifle
10SG552 Assault Rifle – Vận Động ViênSG552 Assault Rifle
8CAR-15 Assault Rifle – Tiểu Đoàn Phi ƯngCAR-15 Assault Rifle
6PKM General Machine Gun - [Term#Term_10028_Name]PKM General Machine Gun
6G18 - Tử Thần Bí NgôG18
5M14 Marksman Rifle – Khế Ước Ngàn HoaM14 Marksman Rifle
5G3 Battle Rifle - Vị Cay Cuồng NộG3 Battle Rifle
493R - Xích Triều93R
3AWM Sniper Rifle – Hoàng Châu Lệ SaAWM Sniper Rifle
3Shotgun S12K – Sắc Đỏ ThẫmShotgun S12K
3M250 General Machine Gun
3Vector Submachine Gun - Dạ OanhVector Submachine Gun
3MK47 Assault Rifle – Phong Cách Cổ ĐiểnMK47 Assault Rifle
3Súng Bắn Tỉa M82
2PTR-32 Assault Rifle – Bản Đồ Kho BáuPTR-32 Assault Rifle
2Bizon Submachine Gun – Cơn Sốt AhsarahBizon Submachine Gun
2SMG-45 Submachine Gun – Chiến Mã Mùa XuânSMG-45 Submachine Gun
2MP5 Submachine Gun – Pháo Sáng Vòng CungMP5 Submachine Gun
2Vityaz Submachine Gun - Exusiai - Bưu Tá Bóng ĐêmVityaz Submachine Gun
1SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ - Hoa Hồng Đại CátSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
1P90 Submachine Gun – Pháo Sáng Vòng CungP90 Submachine Gun
1Thompson SMG
1M700 Sniper Rifle - Hoa Hồng Tử Thần Mk.IIM700 Sniper Rifle
1PSG-1 Marksman Rifle – Nghệ Nhân Bến CảngPSG-1 Marksman Rifle
1Huy hiệu thành tích
Tiến Lên
Kích Nổ Tức Thời
Vượt Qua Giới Hạn
Tay Lái Khắc Tinh IV
Bậc Thầy Assault Rifle IV
Bậc Thầy Light Machine Gun IV
Bậc Thầy Submachine Gun IV
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Huy hiệu đánh giá12 đã đạt · 8 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix507
Phá Giápx148
Vụ Nổ Hạt Nhânx85
Vùng Cấm Bayx1
Hộ Vệx232
Chiến Xax11
Bậc Thầy Assault Riflex603
Bậc Thầy Submachine Gunx104
Bậc Thầy Shotgunx6
Bậc Thầy Light Machine Gunx9
Bậc Thầy Súng Lụcx1
Bậc Thầy Cận Chiếnx3
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Thợ Hàn Nhất ĐẳngBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
50 trận gần nhất39 thắng · 6 thua · 5 hòaTB 96,6 / 12,5 / 27,1
Đặc vụ đã chơi
Vyron50 trận78%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngDi Sản Bất DiệtThắng 18:42
Vyron104/10/4428.271 điểm · 14,80 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Di Sản Bất Diệt · Công và Thủ · 01:51 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐịa Tầng Đổ VỡThắng 13:12
Vyron91/9/925.703 điểm · 11,11 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Địa Tầng Đổ Vỡ · Công và Thủ · 01:33 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 23:48
Vyron105/23/3029.017 điểm · 5,87 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+37]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Công và Thủ · 01:06 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngAkh CanalBỏ Cuộc 0:07
Vyron0/1/00 điểm · 0,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Akh Canal · Công và Thủ · 01:04 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 0/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐấu Trường La MãBỏ Cuộc 9:33
Vyron56/9/1715.674 điểm · 8,11 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Đấu Trường La Mã · Công và Thủ · 00:10 26/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 20:27
Vyron103/19/3031.623 điểm · 7,00 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 23:13 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 15:49
Vyron106/10/2830.033 điểm · 13,40 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 22:53 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 34:17
Vyron200/33/3578.188 điểm · 7,12 KDAHuy hiệu trận



MVPXếp hạng
[+44]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 22:10 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThắng 11:37
Vyron77/12/2821.058 điểm · 8,75 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Phía Trên Đập Nước · Công và Thủ · 21:51 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 17:08
Vyron68/20/1322.250 điểm · 4,05 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+34]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Công và Thủ · 21:28 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3