Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 02:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 10.396 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 46,8 N
Vốn 80,6 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 94 N 3.32915 N/mẻ 3 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,6 N 3.28113,1 N/mẻ 4 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 94 N 3.08313,9 N/mẻ 5 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 55,8 N 2.87917,3 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 43,6 N 2.86911,5 N/mẻ 7 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,9 N 2.83517 N/mẻ 8 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 35,1 N 2.65715,9 N/mẻ 9 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 2.45714,7 N/mẻ 10 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 42,4 N 2.43517 N/mẻ 11 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,1 N 2.20613,2 N/mẻ 12 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 56,9 N 1.95211,7 N/mẻ 13 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 44,4 N 1.8577,4 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,1 N 1.84511,1 N/mẻ 15 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 16 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,5 N 1.52210,7 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 42,7 N 1.4408,6 N/mẻ 18 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 61,7 N 1.43834,5 N/mẻ 19 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 55,5 N 1.22519,6 N/mẻ 20 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 94 N 1.0484,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 22 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,2 N 8335 N/mẻ 23 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 38,3 N 7485,2 N/mẻ 24 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 116,1 N 72321,7 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,2 N 5334,3 N/mẻ 26 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 30,4 N 4842,9 N/mẻ 27 Cung Phức Hợp 12h · vốn 66,4 N 4255,1 N/mẻ 28 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 55,5 N 41519,9 N/mẻ 29 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,1 N 4073,3 N/mẻ 30 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,9 N 3922,4 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,7 N 3532,1 N/mẻ 32 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 3171,9 N/mẻ 33 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2611,6 N/mẻ 34 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2451,5 N/mẻ 36 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N 2455,9 N/mẻ 37 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,1 N 239955/mẻ 38 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 2291,4 N/mẻ 39 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1911,1 N/mẻ 40 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N 1664 N/mẻ 41 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 157941/mẻ 42 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 41,8 N 131919/mẻ 43 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 44 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,9 N 76453/mẻ 45 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,2 N 55382/mẻ 46 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,9 N 47279/mẻ 47 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 55,5 N 24378/mẻ 48 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,4 N 1592/mẻ 49 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,1 N -1-7/mẻ 50 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,8 N -20-164/mẻ 51 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -26-156/mẻ 52 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 53,3 N -88-4,2 N/mẻ 53 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,4 N -95-571/mẻ 54 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 21,7 N -104-415/mẻ 55 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 43,6 N -125-502/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,5 N -127-762/mẻ 57 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N -193-4,6 N/mẻ 58 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,5 N -198-791/mẻ 59 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 21,7 N -211-843/mẻ 60 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,1 N -214-856/mẻ 61 P90 Submachine Gun 48h · vốn 55,5 N -217-10,4 N/mẻ 62 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40 N -228-1,4 N/mẻ 63 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -350-8,4 N/mẻ 64 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -350-2,1 N/mẻ 65 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,1 N -386-3,1 N/mẻ 66 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 55,8 N -401-2,4 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21,6 N -407-1,6 N/mẻ 68 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 37,5 N -424-2,5 N/mẻ 69 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 61,7 N -440-8,8 N/mẻ 70 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 71 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,2 N -479-14,4 N/mẻ 72 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -521-12,5 N/mẻ 73 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -547-3,3 N/mẻ 74 RM277 24h · vốn 61,7 N -620-14,9 N/mẻ 75 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 28,3 N -634-4,4 N/mẻ 76 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,7 N -664-2,7 N/mẻ 77 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,2 N -771-4,6 N/mẻ 78 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106,7 N -867-41,6 N/mẻ 79 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,4 N -924-6,5 N/mẻ 80 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 42,4 N -932-5,6 N/mẻ 81 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 38,3 N -1.014-7,1 N/mẻ 82 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 66,4 N -1.067-21,3 N/mẻ 83 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 47 N -1.123-6,7 N/mẻ 84 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,2 N -1.221-8,5 N/mẻ 85 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 66,4 N -1.409-28,2 N/mẻ 86 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 94 N -1.474-6,6 N/mẻ 87 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,7 N -1.501-6,8 N/mẻ 88 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,7 N -1.916-11,5 N/mẻ 89 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44,5 N -1.942-7,8 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 41,8 N -2.030-12,2 N/mẻ 91 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 41,8 N -3.078-18,5 N/mẻ 92 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 41,8 N -3.099-21,7 N/mẻ 93 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 126,2 N -3.209-19,3 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 45 N -3.814-15,3 N/mẻ 95 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 45 N -4.508-18 N/mẻ 96 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 129 N -5.689-25,6 N/mẻ 97 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 43,6 N -5.795-23,2 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44,5 N -6.133-24,5 N/mẻ 99 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 169,7 N -6.592-29,7 N/mẻ 100 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 287 N -7.504-45 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 169,7 N -10.921-49,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,2 N-1.311-5,9 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 21.949 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 263,4 N
Vốn 86,3 N
Thời gian 12h 2 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 113,8 N20.942251,3 N/mẻ 3 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 84,8 N20.905250,9 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 153 N20.607247,3 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 116,1 N19.563234,8 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 86,3 N17.407208,9 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 93,9 N16.696200,4 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 44,3 N 9.017108,2 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 64,4 N8.562102,7 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 8.03264,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 6.17749,4 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 17 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 38,3 N 5.08261 N/mẻ 18 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 33,1 N 5.07560,9 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 20 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 21 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 22 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 23 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 24 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 25 Hệ thống ALS 12h · vốn 33,1 N 3.81545,8 N/mẻ 26 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 27 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 28 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 601,7 N 3.01936,2 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ 6.606 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,3 N
Vốn 136,3 N
Thời gian 12h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 12h · vốn 122,8 N 5.20362,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 12h · vốn 28,9 N 4.24550,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 12h · vốn 95,1 N 4.01048,1 N/mẻ 5 Chất Cường Hóa Giác Quan 12h · vốn 16 N 3.19038,3 N/mẻ Xem tất cả 11 6 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 12h · vốn 13,4 N 2.68732,2 N/mẻ 7 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,3 N 1.54218,5 N/mẻ 8 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 9 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ 26.253 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 275,7 N
Vốn 91,3 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 87,5 N26.237275,5 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 107 N24.323255,4 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 91,8 N23.734249,2 N/mẻ 5 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 55,8 N22.493236,2 N/mẻ Xem tất cả 49 6 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,5 N22.308234,2 N/mẻ 7 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 99,7 N22.200233,1 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 128,7 N20.935219,8 N/mẻ 9 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 74 N19.385203,5 N/mẻ 10 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 102,4 N19.308202,7 N/mẻ 11 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93 N18.748196,9 N/mẻ 12 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 75 N18.510194,4 N/mẻ 13 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 209,4 N18.445193,7 N/mẻ 14 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 120,5 N17.724186,1 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 74 N16.800176,4 N/mẻ 16 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 17 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 15.73078,7 N/mẻ 18 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 117 N15.620164 N/mẻ 19 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 20 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 14.49472,5 N/mẻ 21 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,3 N 14.18670,9 N/mẻ 22 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 13.82569,1 N/mẻ 23 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 24 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 124,6 N13.681143,7 N/mẻ 25 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 89,9 N13.628143,1 N/mẻ 26 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 134,1 N13.412140,8 N/mẻ 27 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 47,1 N 13.05665,3 N/mẻ 28 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 12.84864,2 N/mẻ 29 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 30 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 71,8 N12.286129 N/mẻ 31 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 221,4 N11.858124,5 N/mẻ 32 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 140 N11.615122 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 195,5 N11.570121,5 N/mẻ 34 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 10.94054,7 N/mẻ 35 .300 BLK ×180 5h · vốn 50,3 N 10.04750,2 N/mẻ 36 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42,5 N 9.80949 N/mẻ 37 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N8.49642,5 N/mẻ 38 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 8.09740,5 N/mẻ 39 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75 N 8.03840,2 N/mẻ 40 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,6 N 7.91339,6 N/mẻ 41 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,6 N 7.58237,9 N/mẻ 42 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,5 N 5.51327,6 N/mẻ 43 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 44 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 64,5 N 4.42822,1 N/mẻ 45 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 46 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 47 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 108,4 N-3.534-37,1 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 129,2 N-5.480-57,5 N/mẻ