Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 05:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 11.311 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 50,9 N
Vốn 76,5 N
Thời gian 4,5h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21 N 3.42513,7 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 89,5 N 2.88319,5 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,6 N 2.87817,3 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 89,5 N 2.71918,4 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 9,9 N 2.66516 N/mẻ 7 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,5 N 2.31113,9 N/mẻ 8 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,4 N 2.20913,3 N/mẻ 9 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 54,5 N 2.05918,5 N/mẻ 10 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 89,5 N 2.0439,2 N/mẻ 11 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 9,9 N 1.96111,8 N/mẻ 12 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 39,6 N 1.88919,8 N/mẻ 13 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,3 N 1.54710,8 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 5,5 N 1.30011,7 N/mẻ 15 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 61 N 1.17435,2 N/mẻ 16 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 41,4 N 1.1029,9 N/mẻ 17 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 53,4 N 1.08521,7 N/mẻ 18 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4 N 9385,6 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 114 N 79323,8 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 35,9 N 7337,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 9,9 N 5263,2 N/mẻ 22 Cung Phức Hợp 15h · vốn 65 N 4346,5 N/mẻ 23 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 4233,8 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 4123,7 N/mẻ 25 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 16,1 N 4073,7 N/mẻ 26 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 19,6 N 4004,8 N/mẻ 27 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 3763,4 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 3533,2 N/mẻ 29 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 10,2 N 3062,8 N/mẻ 30 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 20,6 N 2882,6 N/mẻ 31 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 36,7 N 2772,9 N/mẻ 32 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 21,6 N 2461,5 N/mẻ 33 AKM Assault Rifle 30h · vốn 57,4 N 2266,8 N/mẻ 34 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,3 N 2141,3 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,2 N 2041,2 N/mẻ 36 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,5 N 1714,1 N/mẻ 37 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 53,4 N 1242,5 N/mẻ 38 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 20,6 N 77693/mẻ 39 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 20,6 N 58519/mẻ 40 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 20,9 N 58345/mẻ 41 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,3 N 33266/mẻ 42 Báng Súng Invasion 6h · vốn 19,7 N 22129/mẻ 43 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 20,9 N -14-83/mẻ 44 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21 N -47-282/mẻ 45 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 21,6 N -56-336/mẻ 46 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21 N -78-311/mẻ 47 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 10,2 N -80-718/mẻ 48 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 54,5 N -127-1,1 N/mẻ 49 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 21 N -175-1,1 N/mẻ 50 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 36,7 N -189-1,7 N/mẻ 51 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,2 N -317-1,9 N/mẻ 52 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61 N -320-7,7 N/mẻ 53 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 26,7 N -397-2,8 N/mẻ 54 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 35,9 N -442-4,6 N/mẻ 55 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 56 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,9 N -474-1,9 N/mẻ 57 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 89,5 N -479-2,2 N/mẻ 58 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61 N -492-11,8 N/mẻ 59 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 41,3 N -504-4,5 N/mẻ 60 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 36,7 N -573-6 N/mẻ 61 RM277 24h · vốn 61 N -591-14,2 N/mẻ 62 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44,8 N -749-4,5 N/mẻ 63 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 19,7 N -824-5,8 N/mẻ 64 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 42,4 N -945-5,7 N/mẻ 65 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 66,2 N -955-4,3 N/mẻ 66 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 35,8 N -1.184-10,7 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 45 N -2.543-15,3 N/mẻ 68 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 123,9 N -3.025-20,4 N/mẻ 69 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 41,5 N -3.513-21,1 N/mẻ 70 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 42,4 N -3.739-22,4 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 173,2 N -7.385-33,2 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 173,2 N -11.715-52,7 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 36,7 N-499-3,4 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 32.022 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 256,2 N
Vốn 93,5 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 91,3 N30.544244,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 124,9 N30.017240,1 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 163,4 N29.602236,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 121,9 N28.619228,9 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 93,5 N25.209201,7 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 99,5 N24.343194,7 N/mẻ 8 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 70,9 N12.03096,2 N/mẻ 9 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 58 N 11.80694,4 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 33,9 N 8.41567,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,3 N 7.434104,1 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,3 N 7.132114,1 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 77,6 N 6.85996 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,3 N 6.47590,7 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,4 N 6.26450,1 N/mẻ 16 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 52,8 N 5.80946,5 N/mẻ 17 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 48,5 N 5.68745,5 N/mẻ 18 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,6 N 5.59978,4 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,3 N 5.12382 N/mẻ 20 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 599,6 N 4.79138,3 N/mẻ 21 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 22 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 23 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 24 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 25 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,8 N 3.93747,2 N/mẻ 26 Hệ thống ALS 8h · vốn 48,5 N 3.79730,4 N/mẻ 27 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 28 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,6 N 73810,3 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Chất Tăng Thể Lực Lãi/giờ 1.130 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 20,3 N
Vốn 10,5 N
Thời gian 18h 2 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 18h · vốn 8,4 N 1.08319,5 N/mẻ 3 Chất Tăng Giác Quan 18h · vốn 7,7 N 76513,8 N/mẻ 4 Norepinephrine 18h · vốn 3,6 N 5219,4 N/mẻ 5 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 18h · vốn 6,3 N 4778,6 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ 25.879 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 271,7 N
Vốn 95,2 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 92,4 N25.768270,6 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 114,2 N23.636248,2 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 99 N23.047242 N/mẻ 5 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 60,3 N22.058231,6 N/mẻ Xem tất cả 49 6 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 84,4 N21.937230,3 N/mẻ 7 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 106,6 N21.543226,2 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 132,9 N20.538215,7 N/mẻ 9 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 193,9 N19.926209,2 N/mẻ 10 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 72 N19.574205,5 N/mẻ 11 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 110,3 N18.556194,8 N/mẻ 12 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 100,2 N18.061189,6 N/mẻ 13 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,2 N18.010189,1 N/mẻ 14 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,4 N17.925188,2 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 72 N16.990178,4 N/mẻ 16 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,7 N 15.86679,3 N/mẻ 17 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 18 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,1 N15.516162,9 N/mẻ 19 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 20 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 34,9 N 14.83874,2 N/mẻ 21 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 117,7 N14.343150,6 N/mẻ 22 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 14.29171,5 N/mẻ 23 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 126,1 N14.173148,8 N/mẻ 24 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 30,8 N 14.09770,5 N/mẻ 25 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,5 N14.043147,4 N/mẻ 26 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 27 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 45,4 N 13.39267 N/mẻ 28 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 13.04865,2 N/mẻ 29 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 180,7 N12.985136,3 N/mẻ 30 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 214,4 N12.520131,5 N/mẻ 31 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 32 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 78,1 N11.683122,7 N/mẻ 33 .300 BLK ×180 5h · vốn 42,4 N 11.63158,2 N/mẻ 34 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 142,4 N11.378119,5 N/mẻ 35 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 11.05155,3 N/mẻ 36 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 40,8 N 10.14550,7 N/mẻ 37 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 8.57442,9 N/mẻ 38 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N8.56842,8 N/mẻ 39 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81 N 8.29741,5 N/mẻ 40 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,2 N 8.23341,2 N/mẻ 41 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 8.11340,6 N/mẻ 42 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55 N 6.32731,6 N/mẻ 43 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30 N 5.61828,1 N/mẻ 44 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 45 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 46 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 47 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 108,4 N-3.527-37 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 121,6 N-4.754-49,9 N/mẻ