Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 04:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 10.521 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 47,3 N
Vốn 80 N
Thời gian 4,5h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 20,8 N 3.47113,9 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 88,1 N 3.09920,9 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,2 N 2.94417,7 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 88,1 N 2.93519,8 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,3 N 2.60315,6 N/mẻ 7 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 54,2 N 2.39514,4 N/mẻ 8 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 88,1 N 2.36810,7 N/mẻ 9 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 2.18913,1 N/mẻ 10 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 54 N 2.11819,1 N/mẻ 11 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 40 N 1.85219,4 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 13 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 18,8 N 1.61511,3 N/mẻ 14 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 59,5 N 1.22436,7 N/mẻ 15 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 6,2 N 1.21811 N/mẻ 16 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 52,2 N 1.14422,9 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 41,3 N 1.12010,1 N/mẻ 18 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 111,1 N 89226,7 N/mẻ 19 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 35,9 N 7287,6 N/mẻ 21 Cung Phức Hợp 15h · vốn 63,4 N 5448,2 N/mẻ 22 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,3 N 4632,8 N/mẻ 23 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 19,5 N 4104,9 N/mẻ 24 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 3453,1 N/mẻ 25 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 3353 N/mẻ 26 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 20,2 N 3343 N/mẻ 27 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 2992,7 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 2762,5 N/mẻ 29 AKM Assault Rifle 30h · vốn 56 N 2718,1 N/mẻ 30 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 21,4 N 2681,6 N/mẻ 31 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 36,8 N 2652,8 N/mẻ 32 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 10,7 N 2502,2 N/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 17,6 N 2422,2 N/mẻ 34 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 20,2 N 1861,1 N/mẻ 35 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 52,2 N 1833,7 N/mẻ 36 Báng Súng Invasion 6h · vốn 18,9 N 160959/mẻ 37 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34 N 1493,6 N/mẻ 38 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,8 N 125747/mẻ 39 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 20,2 N 1231,1 N/mẻ 40 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,7 N 120719/mẻ 41 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 20,2 N 115687/mẻ 42 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 20,2 N 104934/mẻ 43 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,1 N 62496/mẻ 44 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 20,7 N 13/mẻ 45 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 20,7 N -6-26/mẻ 46 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 21,4 N -33-201/mẻ 47 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 54 N -69-619/mẻ 48 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 10,7 N -136-1,2 N/mẻ 49 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 20,8 N -144-867/mẻ 50 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 36,3 N -147-1,3 N/mẻ 51 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N -154-694/mẻ 52 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -259-6,2 N/mẻ 53 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,2 N -281-1,1 N/mẻ 54 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 25,9 N -291-2 N/mẻ 55 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,7 N -402-2,4 N/mẻ 56 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 55,7 N -418-10 N/mẻ 57 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -430-10,3 N/mẻ 58 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 35,9 N -447-4,7 N/mẻ 59 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 41,1 N -486-4,4 N/mẻ 60 RM277 24h · vốn 59,5 N -529-12,7 N/mẻ 61 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 36,8 N -585-6,1 N/mẻ 62 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44 N -628-3,8 N/mẻ 63 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 40,7 N -654-3,9 N/mẻ 64 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 65 N -696-3,1 N/mẻ 65 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 18,9 N -706-4,9 N/mẻ 66 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 35,4 N -1.141-10,3 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 43,2 N -2.245-13,5 N/mẻ 68 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 121,7 N -2.700-18,2 N/mẻ 69 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 39,8 N -3.221-19,3 N/mẻ 70 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 40,7 N -3.448-20,7 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 166,7 N -5.924-26,7 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 166,7 N -10.254-46,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 36,8 N-518-3,5 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 21.811 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 261,7 N
Vốn 87,9 N
Thời gian 12h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 87,3 N20.698248,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 116,7 N20.698248,4 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 160,9 N19.940239,3 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 117,7 N19.429233,2 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 87,9 N17.269207,2 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 95,9 N16.534198,4 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 41,8 N 9.224110,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 65,2 N8.497102 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,4 N 8.36066,9 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 52,4 N 7.064113 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,1 N 6.82495,5 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,2 N 6.28650,3 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,5 N 5.61178,6 N/mẻ 17 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 36,7 N 5.21662,6 N/mẻ 18 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 31,5 N 5.20962,5 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 52,4 N 5.05480,9 N/mẻ 20 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 21 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 22 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 23 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 24 Hệ thống ALS 12h · vốn 31,5 N 3.95047,4 N/mẻ 25 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 26 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 27 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 28 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 600,7 N 3.09637,2 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,5 N 75010,5 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ 7.815 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,5 N
Vốn 122,7 N
Thời gian 8h 2 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 154,1 N 7.67961,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 25,4 N 6.79854,4 N/mẻ 4 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 5.08740,7 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 105,6 N 4.69437,6 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 10,9 N 4.34434,8 N/mẻ 7 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 419,3 N 3.65029,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 9,9 N 1.74320,9 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62519,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,5 N 1.15913,9 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,5 N 7939,5 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6 N 7469 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 407,1 N -4.713-37,7 N/mẻ 5,56x45mm M855 ×180 Lãi/giờ 10.559 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,2 N
Vốn 25,4 N
Thời gian 7,5h 2 .45 ACP FMJ ×180 7,5h · vốn 32,4 N 10.48778,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 10.00875,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 36,4 N 9.68772,6 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 28,4 N 9.57471,8 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 32,1 N 9.21669,1 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 9.16968,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 46,6 N 8.77165,8 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 37,4 N 8.63264,7 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 8.28162,1 N/mẻ 11 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 41 N 7.94659,6 N/mẻ 12 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,4 N 7.34355,1 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 42 N 6.60649,5 N/mẻ 14 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,3 N5.68842,7 N/mẻ 15 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 81 N 5.53841,5 N/mẻ 16 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 74 N 5.49241,2 N/mẻ 17 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,9 N 5.39840,5 N/mẻ 18 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 39,1 N 5.34240,1 N/mẻ 19 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 52,5 N 4.55034,1 N/mẻ 20 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 29,7 N 3.79228,4 N/mẻ 21 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 22 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 23 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 2.20216,5 N/mẻ 24 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ