Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 05:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 7.541 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 50,9 N
Vốn 76,5 N
Thời gian 6,8h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 6h · vốn 21 N 2.28313,7 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 9h · vốn 18,6 N 1.91917,3 N/mẻ 4 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 9h · vốn 9,9 N 1.77716 N/mẻ 5 Đế Nâng Đa Dụng 9h · vốn 5,5 N 1.54113,9 N/mẻ Xem tất cả 32 6 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 9h · vốn 55,4 N 1.47213,3 N/mẻ 7 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 6,8h · vốn 89,5 N 1.3629,2 N/mẻ 8 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 9h · vốn 9,9 N 1.30711,8 N/mẻ 9 Giảm Thanh Thực Chiến M7 10,5h · vốn 19,3 N 1.03110,8 N/mẻ 10 M14 Marksman Rifle 37,5h · vốn 114 N 63423,8 N/mẻ 11 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 9h · vốn 4 N 6255,6 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 9h · vốn 9,9 N 3503,2 N/mẻ 13 Ống Ngắm LPVO 9h · vốn 28,3 N 1421,3 N/mẻ 14 FS-12 Shotgun 30h · vốn 33,5 N 1364,1 N/mẻ 15 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 9h · vốn 10,2 N 1361,2 N/mẻ 16 Tay Cầm Sau RK-3 12h · vốn 20,3 N 22266/mẻ 17 Báng Súng Invasion 9h · vốn 19,7 N 14129/mẻ 18 Báng Súng Trục Chống Sốc 9h · vốn 21 N -31-282/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 6h · vốn 21 N -52-311/mẻ 20 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 9h · vốn 10,2 N -212-1,9 N/mẻ 21 CI-19 Assault Rifle 30h · vốn 61 N -256-7,7 N/mẻ 22 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 10,5h · vốn 26,7 N -265-2,8 N/mẻ 23 Tay Cầm Trước RK-0 6h · vốn 20,9 N -316-1,9 N/mẻ 24 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 6,8h · vốn 89,5 N -319-2,2 N/mẻ 25 AK-12 Assault Rifle 30h · vốn 57 N -378-11,3 N/mẻ 26 MCX LT Assault Rifle 30h · vốn 61 N -393-11,8 N/mẻ 27 RM277 30h · vốn 61 N -473-14,2 N/mẻ 28 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 9h · vốn 44,8 N -500-4,5 N/mẻ 29 Giảm Thanh Blazing Fire 10,5h · vốn 19,7 N -550-5,8 N/mẻ 30 Lưới Chắn Sáng ×4 6,8h · vốn 66,2 N -636-4,3 N/mẻ 31 Đèn OLIGHT Odin S ×4 6,8h · vốn 173,2 N -4.923-33,2 N/mẻ 32 Đèn Pháo Sáng ×4 6,8h · vốn 173,2 N -7.810-52,7 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 21.348 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 256,2 N
Vốn 93,5 N
Thời gian 12h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 91,3 N20.363244,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 124,9 N20.012240,1 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 163,4 N19.735236,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 121,9 N19.079228,9 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 93,5 N16.806201,7 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 99,5 N16.229194,7 N/mẻ 8 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 33,9 N 8.41567,3 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 70,9 N8.02096,2 N/mẻ 10 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 58 N 7.87194,4 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,3 N 7.434104,1 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,3 N 7.132114,1 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 77,6 N 6.85996 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,3 N 6.47590,7 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,4 N 6.26450,1 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,6 N 5.59978,4 N/mẻ 17 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,3 N 5.12382 N/mẻ 18 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 19 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 20 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 21 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 22 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,8 N 3.93747,2 N/mẻ 23 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 52,8 N 3.87346,5 N/mẻ 24 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 48,5 N 3.79145,5 N/mẻ 25 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 26 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 27 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 599,6 N 3.19438,3 N/mẻ 28 Hệ thống ALS 12h · vốn 48,5 N 2.53130,4 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,6 N 73810,3 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ 7.786 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,3 N
Vốn 123 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 26,5 N 6.66153,3 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 5.09140,7 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,1 N 4.31434,5 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 181,1 N 4.30334,4 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 423,7 N 3.10624,8 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 122,7 N 2.55620,4 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,5 N 1.69420,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62419,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,7 N 1.14713,8 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,6 N 7819,4 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,3 N 7158,6 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 409,4 N -5.002-40 N/mẻ .45 ACP FMJ ×180 Lãi/giờ 10.577 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,3 N
Vốn 31,7 N
Thời gian 7,5h 2 5,56x45mm M855 ×180 7,5h · vốn 25,4 N 10.55979,2 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 10.00875,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 34,9 N 9.89274,2 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 28,8 N 9.52771,5 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 30,8 N 9.39870,5 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 9.16968,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 45,4 N 8.92867 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 36,9 N 8.69965,2 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 8.28162,1 N/mẻ 11 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 42,4 N 7.75458,2 N/mẻ 12 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,2 N 7.36855,3 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 40,8 N 6.76450,7 N/mẻ 14 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 72,3 N 5.71642,9 N/mẻ 15 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,1 N5.71242,8 N/mẻ 16 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 81 N 5.53141,5 N/mẻ 17 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,2 N 5.48941,2 N/mẻ 18 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 38,6 N 5.40940,6 N/mẻ 19 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 55 N 4.21831,6 N/mẻ 20 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 30 N 3.74528,1 N/mẻ 21 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 22 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 23 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 2.20216,5 N/mẻ 24 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ