Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 04:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 7.014 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 47,3 N
Vốn 80 N
Thời gian 6,8h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 6h · vốn 20,8 N 2.31413,9 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 9h · vốn 18,2 N 1.96317,7 N/mẻ 4 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 9h · vốn 10,3 N 1.73515,6 N/mẻ 5 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 9h · vốn 54,2 N 1.59714,4 N/mẻ Xem tất cả 32 6 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 6,8h · vốn 88,1 N 1.57810,7 N/mẻ 7 Đế Nâng Đa Dụng 9h · vốn 6,2 N 1.45913,1 N/mẻ 8 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 9h · vốn 11 N 1.19310,7 N/mẻ 9 Giảm Thanh Thực Chiến M7 10,5h · vốn 18,8 N 1.07711,3 N/mẻ 10 M14 Marksman Rifle 37,5h · vốn 111,1 N 71326,7 N/mẻ 11 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 9h · vốn 4,6 N 5685,1 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 9h · vốn 10,3 N 3092,8 N/mẻ 13 FS-12 Shotgun 30h · vốn 34 N 1203,6 N/mẻ 14 Báng Súng Invasion 9h · vốn 18,9 N 107959/mẻ 15 Ống Ngắm LPVO 9h · vốn 28,8 N 83747/mẻ 16 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 9h · vốn 10,7 N 80719/mẻ 17 Tay Cầm Sau RK-3 12h · vốn 20,1 N 41496/mẻ 18 Báng Súng Trục Chống Sốc 9h · vốn 20,7 N 03/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 6h · vốn 20,7 N -4-26/mẻ 20 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 6,8h · vốn 88,1 N -103-694/mẻ 21 Tay Cầm Trước RK-0 6h · vốn 20,2 N -187-1,1 N/mẻ 22 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 10,5h · vốn 25,9 N -194-2 N/mẻ 23 CI-19 Assault Rifle 30h · vốn 59,5 N -207-6,2 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 9h · vốn 10,7 N -268-2,4 N/mẻ 25 AK-12 Assault Rifle 30h · vốn 55,7 N -334-10 N/mẻ 26 MCX LT Assault Rifle 30h · vốn 59,5 N -344-10,3 N/mẻ 27 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 9h · vốn 44 N -419-3,8 N/mẻ 28 RM277 30h · vốn 59,5 N -423-12,7 N/mẻ 29 Lưới Chắn Sáng ×4 6,8h · vốn 65 N -464-3,1 N/mẻ 30 Giảm Thanh Blazing Fire 10,5h · vốn 18,9 N -471-4,9 N/mẻ 31 Đèn OLIGHT Odin S ×4 6,8h · vốn 166,7 N -3.949-26,7 N/mẻ 32 Đèn Pháo Sáng ×4 6,8h · vốn 166,7 N -6.836-46,1 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ 5.755 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 103,6 N
Vốn 39,8 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 52,4 N 5.651113 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 34,4 N 5.57366,9 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 78,1 N 5.30795,5 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,8 N 5.00990,2 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 40,5 N 4.36478,6 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 20,2 N 4.19150,3 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 52,4 N 4.04480,9 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 44 N 3.73474,7 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 40,5 N 58410,5 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ 7.815 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,5 N
Vốn 122,7 N
Thời gian 8h 2 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 154,1 N 7.67961,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 25,4 N 6.79854,4 N/mẻ 4 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 5.08740,7 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 105,6 N 4.69437,6 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 10,9 N 4.34434,8 N/mẻ 7 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 419,3 N 3.65029,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 9,9 N 1.74320,9 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62519,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,5 N 1.15913,9 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,5 N 7939,5 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6 N 7469 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 407,1 N -4.713-37,7 N/mẻ 5,56x45mm M855 ×180 Lãi/giờ 10.559 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,2 N
Vốn 25,4 N
Thời gian 7,5h 2 .45 ACP FMJ ×180 7,5h · vốn 32,4 N 10.48778,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 10.00875,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 36,4 N 9.68772,6 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 28,4 N 9.57471,8 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 32,1 N 9.21669,1 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 9.16968,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 46,6 N 8.77165,8 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 37,4 N 8.63264,7 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 8.28162,1 N/mẻ 11 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 41 N 7.94659,6 N/mẻ 12 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,4 N 7.34355,1 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 42 N 6.60649,5 N/mẻ 14 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,3 N5.68842,7 N/mẻ 15 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 81 N 5.53841,5 N/mẻ 16 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 74 N 5.49241,2 N/mẻ 17 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,9 N 5.39840,5 N/mẻ 18 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 39,1 N 5.34240,1 N/mẻ 19 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 52,5 N 4.55034,1 N/mẻ 20 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 29,7 N 3.79228,4 N/mẻ 21 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 22 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 23 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 2.20216,5 N/mẻ 24 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ