Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 02:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 8h 5.848 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 46,8 N
Vốn 80,6 N
Thời gian 4,5h 2 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 55,8 N 2.15917,3 N/mẻ 3 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 42,4 N 2.13017 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,9 N 2.12617 N/mẻ 5 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 35,1 N 1.99315,9 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 94 N 1.87315 N/mẻ 7 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 1.84314,7 N/mẻ 8 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 94 N 1.73413,9 N/mẻ 9 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,1 N 1.65513,2 N/mẻ 10 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,6 N 1.64113,1 N/mẻ 11 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 56,9 N 1.46411,7 N/mẻ 12 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 61,7 N 1.43834,5 N/mẻ 13 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 43,6 N 1.43411,5 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,1 N 1.38411,1 N/mẻ 15 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.34210,7 N/mẻ 16 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,5 N 1.33210,7 N/mẻ 17 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 55,5 N 1.22519,6 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 42,7 N 1.0808,6 N/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 44,4 N 9287,4 N/mẻ 20 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 116,1 N 72321,7 N/mẻ 21 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 38,3 N 6545,2 N/mẻ 22 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 6395,1 N/mẻ 23 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,2 N 6255 N/mẻ 24 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 94 N 5894,7 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,2 N 5334,3 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 12h · vốn 66,4 N 4255,1 N/mẻ 27 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 55,5 N 41519,9 N/mẻ 28 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,1 N 4073,3 N/mẻ 29 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 30,4 N 3632,9 N/mẻ 30 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,9 N 2942,4 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,7 N 2652,1 N/mẻ 32 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 33 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N 2455,9 N/mẻ 34 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 2381,9 N/mẻ 35 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1961,6 N/mẻ 36 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1841,5 N/mẻ 37 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 1721,4 N/mẻ 38 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N 1664 N/mẻ 39 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1441,1 N/mẻ 40 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,1 N 119955/mẻ 41 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 118941/mẻ 42 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 41,8 N 115919/mẻ 43 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 44 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,9 N 57453/mẻ 45 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,2 N 48382/mẻ 46 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,9 N 35279/mẻ 47 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 55,5 N 24378/mẻ 48 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,4 N 1292/mẻ 49 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,1 N -1-7/mẻ 50 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -19-156/mẻ 51 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,8 N -20-164/mẻ 52 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 21,7 N -52-415/mẻ 53 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 43,6 N -63-502/mẻ 54 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,4 N -71-571/mẻ 55 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 53,3 N -88-4,2 N/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,5 N -95-762/mẻ 57 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,5 N -99-791/mẻ 58 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 21,7 N -105-843/mẻ 59 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,1 N -107-856/mẻ 60 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40 N -171-1,4 N/mẻ 61 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,2 N -193-4,6 N/mẻ 62 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21,6 N -203-1,6 N/mẻ 63 P90 Submachine Gun 48h · vốn 55,5 N -217-10,4 N/mẻ 64 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -262-2,1 N/mẻ 65 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 55,8 N -300-2,4 N/mẻ 66 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 37,5 N -318-2,5 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,7 N -332-2,7 N/mẻ 68 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -350-8,4 N/mẻ 69 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,1 N -386-3,1 N/mẻ 70 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -411-3,3 N/mẻ 71 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 61,7 N -440-8,8 N/mẻ 72 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 73 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,2 N -479-14,4 N/mẻ 74 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -521-12,5 N/mẻ 75 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 28,3 N -555-4,4 N/mẻ 76 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,2 N -578-4,6 N/mẻ 77 RM277 24h · vốn 61,7 N -620-14,9 N/mẻ 78 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 42,4 N -699-5,6 N/mẻ 79 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,4 N -809-6,5 N/mẻ 80 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 94 N -829-6,6 N/mẻ 81 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 47 N -842-6,7 N/mẻ 82 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,7 N -844-6,8 N/mẻ 83 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106,7 N -867-41,6 N/mẻ 84 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 38,3 N -887-7,1 N/mẻ 85 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44,5 N -971-7,8 N/mẻ 86 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 66,4 N -1.067-21,3 N/mẻ 87 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,2 N -1.068-8,5 N/mẻ 88 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 66,4 N -1.409-28,2 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,7 N -1.437-11,5 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 41,8 N -1.523-12,2 N/mẻ 91 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 45 N -1.907-15,3 N/mẻ 92 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 45 N -2.254-18 N/mẻ 93 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 41,8 N -2.309-18,5 N/mẻ 94 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 126,2 N -2.406-19,3 N/mẻ 95 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 41,8 N -2.712-21,7 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 43,6 N -2.897-23,2 N/mẻ 97 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44,5 N -3.066-24,5 N/mẻ 98 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 129 N -3.200-25,6 N/mẻ 99 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 169,7 N -3.708-29,7 N/mẻ 100 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 287 N -5.628-45 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 169,7 N -6.143-49,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,2 N-737-5,9 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 8h 5.755 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 103,6 N
Vốn 39,8 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 53,3 N 5.607112,1 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 37 N 5.35564,3 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 79,8 N 5.21093,8 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,8 N 5.00990,2 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 41,3 N 4.31677,7 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 21,1 N 4.11849,4 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 53,3 N 4.00080 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 44 N 3.73474,7 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 41,3 N 5359,6 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ khi vắng 8h 9.909 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,3 N
Vốn 136,3 N
Thời gian 8h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 8h · vốn 122,8 N 7.80462,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 28,9 N 6.36750,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 95,1 N 6.01548,1 N/mẻ 5 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 401,5 N 5.88147 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 4.78538,3 N/mẻ 7 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,4 N 4.03132,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,3 N 1.54218,5 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 385,8 N -2.052-16,4 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 8h 26.253 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 275,7 N
Vốn 91,3 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 87,5 N26.237275,5 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 107 N24.323255,4 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 91,8 N23.734249,2 N/mẻ 5 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 55,8 N22.493236,2 N/mẻ Xem tất cả 49 6 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,5 N22.308234,2 N/mẻ 7 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 99,7 N22.200233,1 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 128,7 N20.935219,8 N/mẻ 9 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 74 N19.385203,5 N/mẻ 10 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 102,4 N19.308202,7 N/mẻ 11 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93 N18.748196,9 N/mẻ 12 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 75 N18.510194,4 N/mẻ 13 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 209,4 N18.445193,7 N/mẻ 14 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 120,5 N17.724186,1 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 74 N16.800176,4 N/mẻ 16 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 117 N15.620164 N/mẻ 17 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 124,6 N13.681143,7 N/mẻ 18 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 89,9 N13.628143,1 N/mẻ 19 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 134,1 N13.412140,8 N/mẻ 20 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 71,8 N12.286129 N/mẻ 21 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 221,4 N11.858124,5 N/mẻ 22 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 140 N11.615122 N/mẻ 23 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 195,5 N11.570121,5 N/mẻ 24 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 9.89979,2 N/mẻ 25 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 9.83178,7 N/mẻ 26 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 9.38375,1 N/mẻ 27 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 9.05972,5 N/mẻ 28 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,3 N 8.86670,9 N/mẻ 29 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 8.64069,1 N/mẻ 30 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 8.59668,8 N/mẻ 31 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 47,1 N 8.16065,3 N/mẻ 32 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 8.03064,2 N/mẻ 33 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 7.76362,1 N/mẻ 34 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 6.83854,7 N/mẻ 35 .300 BLK ×180 5h · vốn 50,3 N 6.27950,2 N/mẻ 36 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42,5 N 6.13149 N/mẻ 37 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N5.31042,5 N/mẻ 38 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 5.06140,5 N/mẻ 39 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75 N 5.02440,2 N/mẻ 40 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,6 N 4.94639,6 N/mẻ 41 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 42 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,6 N 4.73937,9 N/mẻ 43 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 44 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,5 N 3.44527,6 N/mẻ 45 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 46 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 64,5 N 2.76822,1 N/mẻ 47 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.06516,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 108,4 N-3.534-37,1 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 129,2 N-5.480-57,5 N/mẻ