Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 06:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 8h 5.075 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 40,6 N
Vốn 86,8 N
Thời gian 4,5h 2 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40,6 N 2.35418,8 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,3 N 2.07716,6 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 56,7 N 2.04116,3 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 1.97015,8 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,2 N 1.96015,7 N/mẻ 7 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 35,7 N 1.90615,2 N/mẻ 8 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 1.83214,7 N/mẻ 9 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,7 N 1.70313,6 N/mẻ 10 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 42,1 N 1.62113 N/mẻ 11 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N 1.61712,9 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 10,1 N 1.44811,6 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 5,7 N 1.43211,5 N/mẻ 14 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 62,5 N 1.40633,7 N/mẻ 15 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 57,6 N 1.37611 N/mẻ 16 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 1.28320,5 N/mẻ 17 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20 N 1.27210,2 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 43,2 N 1.0258,2 N/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 44 N 9717,8 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 36,9 N 8366,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 30,5 N 7135,7 N/mẻ 22 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93,2 N 6875,5 N/mẻ 23 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,2 N 6805,4 N/mẻ 24 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 117,7 N 67220,2 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,5 N 4964 N/mẻ 26 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 29,7 N 4473,6 N/mẻ 27 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N 43420,8 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 16,5 N 4103,3 N/mẻ 29 Cung Phức Hợp 12h · vốn 66,7 N 4044,8 N/mẻ 30 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 3883,1 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 3763 N/mẻ 32 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,2 N 3552,8 N/mẻ 33 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,6 N 3392,7 N/mẻ 34 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 3362,7 N/mẻ 35 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 40,2 N 3192,6 N/mẻ 36 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 3102,5 N/mẻ 37 AUG Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 3057,3 N/mẻ 38 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,5 N 3052,4 N/mẻ 39 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 33,8 N 2819 N/mẻ 40 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,3 N 2421,9 N/mẻ 41 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 37,7 N 2381,9 N/mẻ 42 AKM Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 2265,4 N/mẻ 43 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 40,5 N 2031,6 N/mẻ 44 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,9 N 1563,7 N/mẻ 45 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 42,1 N 124993/mẻ 46 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,5 N 114909/mẻ 47 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,2 N 103820/mẻ 48 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 811,3 N/mẻ 49 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,2 N 38302/mẻ 50 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,3 N 538/mẻ 51 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,3 N -17-136/mẻ 52 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39 N -54-431/mẻ 53 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 21,8 N -68-545/mẻ 54 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,2 N -75-604/mẻ 55 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 52,9 N -79-3,8 N/mẻ 56 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,5 N -88-701/mẻ 57 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 21,8 N -122-973/mẻ 58 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,2 N -124-991/mẻ 59 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,5 N -129-1 N/mẻ 60 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,8 N -131-1 N/mẻ 61 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N -133-3,2 N/mẻ 62 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N -134-1,1 N/mẻ 63 P90 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N -198-9,5 N/mẻ 64 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21,8 N -226-1,8 N/mẻ 65 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,5 N -277-2,2 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,8 N -348-2,8 N/mẻ 67 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -382-9,2 N/mẻ 68 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 38,2 N -400-3,2 N/mẻ 69 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 56,7 N -419-3,3 N/mẻ 70 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 58,8 N -431-12,9 N/mẻ 71 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,6 N -454-3,6 N/mẻ 72 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 27,7 N -473-3,8 N/mẻ 73 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 62,5 N -479-9,6 N/mẻ 74 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 30,5 N -489-3,9 N/mẻ 75 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 76 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -554-13,3 N/mẻ 77 RM277 24h · vốn 62,5 N -653-15,7 N/mẻ 78 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 36,9 N -705-5,6 N/mẻ 79 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N -732-5,9 N/mẻ 80 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 42,8 N -754-6 N/mẻ 81 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,6 N -793-6,3 N/mẻ 82 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,4 N -815-6,5 N/mẻ 83 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,5 N -825-6,6 N/mẻ 84 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 37,7 N -878-7 N/mẻ 85 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 109,3 N -921-44,2 N/mẻ 86 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44,1 N -927-7,4 N/mẻ 87 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.080-21,6 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 40,2 N -1.318-10,5 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -1.377-11 N/mẻ 90 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.422-28,4 N/mẻ 91 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 40,2 N -2.104-16,8 N/mẻ 92 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 46,8 N -2.130-17 N/mẻ 93 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 46,8 N -2.477-19,8 N/mẻ 94 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 40,2 N -2.508-20,1 N/mẻ 95 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 42,1 N -2.711-21,7 N/mẻ 96 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44,1 N -3.022-24,2 N/mẻ 97 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 129 N -3.190-25,5 N/mẻ 98 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 172,7 N -4.083-32,7 N/mẻ 99 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 156,6 N -6.203-49,6 N/mẻ 100 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 172,7 N -6.519-52,2 N/mẻ 101 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 351,8 N -13.721-109,8 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 37,7 N-547-4,4 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 8h 5.775 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 104 N
Vốn 39,5 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 51,7 N 5.689113,8 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 34,7 N 5.54666,6 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 78,2 N 5.30095,4 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,5 N 5.02990,5 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 40,8 N 4.34578,2 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 20,6 N 4.16249,9 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 51,7 N 4.08181,6 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 43,4 N 3.76375,3 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 40,8 N 56410,2 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 8h 54.341 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 434,7 N
Vốn 251,8 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 207 N52.126417 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 269 N50.964407,7 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 245,8 N49.977399,8 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 269,1 N47.927383,4 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 271,7 N47.542380,3 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 250,1 N44.848358,8 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 320,5 N41.496332 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 250 N41.176329,4 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 383,3 N39.283314,3 N/mẻ 11 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,8 N34.818278,5 N/mẻ 12 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,6 N32.296258,4 N/mẻ 13 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 104,7 N32.276258,2 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 133,9 N28.571228,6 N/mẻ 15 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 431,8 N28.493227,9 N/mẻ 16 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 117,2 N27.973223,8 N/mẻ 17 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 72 N27.489219,9 N/mẻ 18 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 97,7 N27.133217,1 N/mẻ 19 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 125,7 N25.896207,2 N/mẻ 20 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 422,4 N24.712197,7 N/mẻ 21 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 153,1 N24.431195,4 N/mẻ 22 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N24.002192 N/mẻ 23 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 221,8 N22.663181,3 N/mẻ 24 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 93,2 N22.021176,2 N/mẻ 25 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 129,8 N21.924175,4 N/mẻ 26 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,4 N21.429171,4 N/mẻ 27 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 138,1 N21.064168,5 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N20.609164,9 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 137,4 N17.944143,6 N/mẻ 30 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 99,6 N16.668133,3 N/mẻ 31 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 139,1 N16.155129,2 N/mẻ 32 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 147,4 N15.932127,5 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 205,6 N13.928111,4 N/mẻ 34 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 90,9 N13.738109,9 N/mẻ 35 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 241,7 N13.022104,2 N/mẻ 36 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 166,9 N11.87495 N/mẻ 37 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 458,6 N11.28790,3 N/mẻ 38 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 9.89979,2 N/mẻ 39 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,8 N 9.89579,2 N/mẻ 40 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 9.38375,1 N/mẻ 41 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 502,3 N9.37075 N/mẻ 42 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 35,2 N 9.23173,8 N/mẻ 43 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 8.93271,5 N/mẻ 44 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 31,1 N 8.76870,1 N/mẻ 45 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 8.59668,8 N/mẻ 46 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 8.22465,8 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 8.03064,2 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 7.76362,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 44,6 N 6.99956 N/mẻ 50 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 6.90755,3 N/mẻ 51 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 6.19549,6 N/mẻ 52 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N5.35542,8 N/mẻ 53 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,3 N 5.12441 N/mẻ 54 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,8 N 4.91639,3 N/mẻ 55 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75,9 N 4.91139,3 N/mẻ 56 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 57 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,4 N 4.75938,1 N/mẻ 58 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 59 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 57,2 N 3.68529,5 N/mẻ 60 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 3.46127,7 N/mẻ 61 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.06516,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 856,4 N-4.291-34,3 N/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 127,8 N-7.058-56,5 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 143,1 N-8.930-71,4 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 894,5 N-39.009-312,1 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp