Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 03:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 8h 6.156 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 49,3 N
Vốn 78,1 N
Thời gian 4,5h 2 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 54,2 N 2.09818,9 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,5 N 2.04416,4 N/mẻ 4 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 93 N 1.99115,9 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 93 N 1.85314,8 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 1.84314,7 N/mẻ 7 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,3 N 1.66513,3 N/mẻ 8 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 1.64213,1 N/mẻ 9 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 43,1 N 1.56116,4 N/mẻ 10 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 22,2 N 1.55912,5 N/mẻ 11 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.34210,7 N/mẻ 12 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20,2 N 1.25010 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 6,2 N 1.21811 N/mẻ 14 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 63 N 1.10733,2 N/mẻ 15 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 42,3 N 1.0139,1 N/mẻ 16 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 56,1 N 94718,9 N/mẻ 17 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 115,8 N 73322 N/mẻ 18 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93 N 7085,7 N/mẻ 19 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 6395,1 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 39 N 4364,6 N/mẻ 21 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 20,8 N 3003,6 N/mẻ 22 Cung Phức Hợp 15h · vốn 67,8 N 2533,8 N/mẻ 23 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 2381,9 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 17,8 N 2242 N/mẻ 25 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 21,5 N 1881,7 N/mẻ 26 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 11,5 N 1521,4 N/mẻ 27 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 18,2 N 1511,4 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 18,2 N 1401,3 N/mẻ 29 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 30 AKM Assault Rifle 30h · vốn 60,9 N 1113,3 N/mẻ 31 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 18,2 N 104938/mẻ 32 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 18,2 N 81731/mẻ 33 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 22,7 N 38300/mẻ 34 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 56,1 N -14-277/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -19-156/mẻ 36 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 21,5 N -22-202/mẻ 37 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 39,9 N -26-273/mẻ 38 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 21,5 N -42-376/mẻ 39 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 30,1 N -70-563/mẻ 40 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 54,2 N -89-799/mẻ 41 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,5 N -115-924/mẻ 42 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 22,3 N -134-1,1 N/mẻ 43 Báng Súng Invasion 6h · vốn 21,1 N -153-1,2 N/mẻ 44 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 22,1 N -177-1,4 N/mẻ 45 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 22,1 N -181-1,4 N/mẻ 46 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 22,3 N -187-1,5 N/mẻ 47 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 22,7 N -189-1,5 N/mẻ 48 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 37,1 N -230-2,1 N/mẻ 49 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 11,5 N -233-2,1 N/mẻ 50 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 22,2 N -285-2,3 N/mẻ 51 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 63 N -404-9,7 N/mẻ 52 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -411-3,3 N/mẻ 53 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 22,3 N -414-3,3 N/mẻ 54 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 55 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 41,9 N -569-5,1 N/mẻ 56 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 63 N -575-13,8 N/mẻ 57 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 29 N -637-5,1 N/mẻ 58 RM277 24h · vốn 63 N -675-16,2 N/mẻ 59 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93 N -710-5,7 N/mẻ 60 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 39 N -738-7,8 N/mẻ 61 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,5 N -783-6,3 N/mẻ 62 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,8 N -867-6,9 N/mẻ 63 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 39,9 N -876-9,2 N/mẻ 64 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 21,1 N -891-7,1 N/mẻ 65 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 44 N -912-7,3 N/mẻ 66 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 36,2 N -1.222-11 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 43,4 N -1.706-13,7 N/mẻ 68 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 43,1 N -2.836-22,7 N/mẻ 69 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 44 N -3.007-24,1 N/mẻ 70 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 128,2 N -3.093-24,7 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 168,2 N -3.518-28,1 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 168,2 N -5.954-47,6 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 39,9 N-819-6,6 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 8h 32.308 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 258,5 N
Vốn 91,2 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 91,4 N30.529244,2 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 121,1 N30.489243,9 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 165,4 N29.349234,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 122,7 N28.516228,1 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 91,2 N25.495204 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 100,5 N24.216193,7 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 51,6 N 12.606100,8 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 69,4 N12.22897,8 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 8.03264,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 13 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 45,6 N 6.70453,6 N/mẻ 14 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 15 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 40,5 N 6.69453,6 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 17 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 6.17749,4 N/mẻ 18 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 20 Hệ thống ALS 8h · vốn 40,5 N 4.80438,4 N/mẻ 21 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 22 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 23 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 603,4 N 4.31634,5 N/mẻ 24 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 25 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 26 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 27 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 28 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ khi vắng 8h 9.619 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 77 N
Vốn 138,6 N
Thời gian 8h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 8h · vốn 124 N 7.65561,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 28,9 N 6.36750,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 97,4 N 5.72845,8 N/mẻ 5 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 405,7 N 5.34742,8 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 4.78538,3 N/mẻ 7 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,4 N 4.03132,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,5 N 1.52318,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 391,8 N -2.798-22,4 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 8h 26.867 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 282,1 N
Vốn 84,8 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,9 N26.864282,1 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 98,7 N25.121263,8 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 84,1 N24.464256,9 N/mẻ 5 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 91,1 N23.026241,8 N/mẻ Xem tất cả 49 6 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 51,3 N22.917240,6 N/mẻ 7 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 75,4 N22.798239,4 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,8 N21.873229,7 N/mẻ 9 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 174,7 N21.750228,4 N/mẻ 10 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N20.631216,6 N/mẻ 11 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 94,1 N20.106211,1 N/mẻ 12 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,3 N19.478204,5 N/mẻ 13 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 105 N19.199201,6 N/mẻ 14 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 69,8 N19.001199,5 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N18.046189,5 N/mẻ 16 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 102,5 N17.002178,5 N/mẻ 17 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 100,7 N15.962167,6 N/mẻ 18 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 110 N15.709164,9 N/mẻ 19 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 76 N14.946156,9 N/mẻ 20 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 161,1 N14.848155,9 N/mẻ 21 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 192,5 N14.610153,4 N/mẻ 22 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 121,4 N13.378140,5 N/mẻ 23 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 67 N12.738133,8 N/mẻ 24 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 9.89979,2 N/mẻ 25 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 9.83178,7 N/mẻ 26 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 9.38375,1 N/mẻ 27 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 9.05972,5 N/mẻ 28 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,1 N 8.88871,1 N/mẻ 29 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 8.64069,1 N/mẻ 30 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 8.59668,8 N/mẻ 31 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,1 N 8.28566,3 N/mẻ 32 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 8.15565,2 N/mẻ 33 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 7.76362,1 N/mẻ 34 .300 BLK ×180 5h · vốn 41,7 N 7.35958,9 N/mẻ 35 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 6.83854,7 N/mẻ 36 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 41,5 N 6.25650 N/mẻ 37 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 5.36242,9 N/mẻ 38 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N5.31042,5 N/mẻ 39 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81,7 N 5.09940,8 N/mẻ 40 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 5.07140,6 N/mẻ 41 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 5.06140,5 N/mẻ 42 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 43 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 44 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55,7 N 3.87031 N/mẻ 45 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 3.46727,7 N/mẻ 46 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 47 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.06516,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93 N-2.059-21,6 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 105,3 N-3.199-33,6 N/mẻ