Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 04:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 6h 7.891 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 47,3 N
Vốn 80 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 3.48720,9 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 3.30219,8 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54 N 3.17619,1 N/mẻ 5 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 33 N 3.00718 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,2 N 2.94417,7 N/mẻ 7 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40 N 2.77819,4 N/mẻ 8 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,3 N 2.60315,6 N/mẻ 9 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 39,8 N 2.55515,3 N/mẻ 10 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 54,2 N 2.39514,4 N/mẻ 11 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 20,8 N 2.31413,9 N/mẻ 12 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 2.18913,1 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 1.82711 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 15 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 88,1 N 1.77610,7 N/mẻ 16 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 41,4 N 1.73310,4 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 41,3 N 1.68010,1 N/mẻ 18 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 18,8 N 1.61511,3 N/mẻ 19 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 59,5 N 1.52936,7 N/mẻ 20 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 1.43022,9 N/mẻ 21 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 35,9 N 1.0917,6 N/mẻ 22 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 29,7 N 1.0886,5 N/mẻ 23 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 111,1 N 89226,7 N/mẻ 24 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 25 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 28,9 N 7394,4 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 12h · vốn 63,4 N 6808,2 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 19,5 N 6144,9 N/mẻ 28 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 39,8 N 5593,4 N/mẻ 29 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5183,1 N/mẻ 30 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5023 N/mẻ 31 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,2 N 5013 N/mẻ 32 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 39,3 N 4913,4 N/mẻ 33 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 17,4 N 4893,9 N/mẻ 34 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N 48323,2 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,3 N 4632,8 N/mẻ 36 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4482,7 N/mẻ 37 AUG Assault Rifle 24h · vốn 56 N 41810 N/mẻ 38 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4142,5 N/mẻ 39 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 39,7 N 4002,4 N/mẻ 40 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 36,8 N 3982,8 N/mẻ 41 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,7 N 3752,2 N/mẻ 42 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,6 N 3632,2 N/mẻ 43 AKM Assault Rifle 24h · vốn 56 N 3398,1 N/mẻ 44 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 21,4 N 2681,6 N/mẻ 45 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 46 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 2293,7 N/mẻ 47 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 20,2 N 1861,1 N/mẻ 48 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,2 N 1851,1 N/mẻ 49 Báng Súng Invasion 6h · vốn 18,9 N 160959/mẻ 50 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,2 N 156934/mẻ 51 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34 N 1493,6 N/mẻ 52 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,8 N 125747/mẻ 53 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,7 N 120719/mẻ 54 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 20,2 N 115687/mẻ 55 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,1 N 62496/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 20,7 N 13/mẻ 57 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 20,7 N -4-26/mẻ 58 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 56 N -20-476/mẻ 59 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 21,4 N -33-201/mẻ 60 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 50,9 N -38-1,8 N/mẻ 61 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39,2 N -100-601/mẻ 62 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54 N -103-619/mẻ 63 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N -116-694/mẻ 64 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 20,8 N -144-867/mẻ 65 P90 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N -149-7,1 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,2 N -187-1,1 N/mẻ 67 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,7 N -204-1,2 N/mẻ 68 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 36,3 N -220-1,3 N/mẻ 69 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -259-6,2 N/mẻ 70 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 25,9 N -291-2 N/mẻ 71 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 17,4 N -304-2,4 N/mẻ 72 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 59,5 N -331-6,6 N/mẻ 73 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 56 N -341-10,2 N/mẻ 74 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,7 N -402-2,4 N/mẻ 75 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 55,7 N -418-10 N/mẻ 76 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -430-10,3 N/mẻ 77 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 29,7 N -516-3,1 N/mẻ 78 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 65 N -522-3,1 N/mẻ 79 RM277 24h · vốn 59,5 N -529-12,7 N/mẻ 80 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44 N -628-3,8 N/mẻ 81 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 40,7 N -654-3,9 N/mẻ 82 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 35,9 N -671-4,7 N/mẻ 83 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 18,9 N -706-4,9 N/mẻ 84 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,1 N -729-4,4 N/mẻ 85 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 103,4 N -798-38,3 N/mẻ 86 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 36,8 N -877-6,1 N/mẻ 87 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -914-18,3 N/mẻ 88 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -1.256-25,1 N/mẻ 89 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 116,5 N -1.600-9,6 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 39,3 N -1.611-9,7 N/mẻ 91 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 35,4 N -1.711-10,3 N/mẻ 92 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,2 N -2.245-13,5 N/mẻ 93 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 39,3 N -2.659-16 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,2 N -2.708-16,2 N/mẻ 95 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 39,3 N -2.740-19,2 N/mẻ 96 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 121,7 N -3.037-18,2 N/mẻ 97 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 39,8 N -3.221-19,3 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 40,7 N -3.448-20,7 N/mẻ 99 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 267,5 N -4.255-25,5 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 166,7 N -4.443-26,7 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 166,7 N -7.690-46,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 36,8 N-582-3,5 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 6h 21.811 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 261,7 N
Vốn 87,9 N
Thời gian 12h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 87,3 N20.698248,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 116,7 N20.698248,4 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 160,9 N19.940239,3 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 117,7 N19.429233,2 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 87,9 N17.269207,2 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 95,9 N16.534198,4 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 41,8 N 9.224110,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 65,2 N8.497102 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,4 N 8.36066,9 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 52,4 N 7.064113 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,1 N 6.82495,5 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,2 N 6.28650,3 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,5 N 5.61178,6 N/mẻ 17 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 36,7 N 5.21662,6 N/mẻ 18 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 31,5 N 5.20962,5 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 52,4 N 5.05480,9 N/mẻ 20 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 21 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 22 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 23 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 24 Hệ thống ALS 12h · vốn 31,5 N 3.95047,4 N/mẻ 25 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 26 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 27 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 28 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 600,7 N 3.09637,2 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,5 N 75010,5 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 6h 55.026 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 440,2 N
Vốn 246,3 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 202 N52.760422,1 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 257 N52.459419,7 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239 N50.826406,6 N/mẻ 5 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,1 N49.114392,9 N/mẻ Xem tất cả 66 6 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 260,1 N49.048392,4 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 241,1 N45.970367,8 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 301,1 N43.922351,4 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239,4 N42.495340 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 370,3 N40.918327,3 N/mẻ 11 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,3 N39.661277,6 N/mẻ 12 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 89,8 N39.594277,2 N/mẻ 13 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105,8 N36.664256,6 N/mẻ 14 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 90,6 N35.780250,5 N/mẻ 15 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 234,1 N35.654285,2 N/mẻ 16 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 55,3 N33.812236,7 N/mẻ 17 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 98 N33.551234,9 N/mẻ 18 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80 N33.533234,7 N/mẻ 19 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 124,7 N31.974223,8 N/mẻ 20 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 180,6 N31.787222,5 N/mẻ 21 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 64,1 N30.486213,4 N/mẻ 22 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 420,2 N29.948239,6 N/mẻ 23 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 101,2 N29.141204 N/mẻ 24 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 91,8 N28.301198,1 N/mẻ 25 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,6 N28.281198 N/mẻ 26 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 74,5 N27.837194,9 N/mẻ 27 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 403,1 N27.132217,1 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 64,1 N26.609186,3 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 107,7 N24.761173,3 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105,2 N23.304163,1 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 112,9 N23.149162 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 78,8 N22.030154,2 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 165,6 N21.635151,4 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 200,2 N20.812145,7 N/mẻ 35 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 127,4 N19.210134,5 N/mẻ 36 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 71,7 N18.443129,1 N/mẻ 37 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 439 N13.740109,9 N/mẻ 38 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 13.19979,2 N/mẻ 39 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 13.10878,7 N/mẻ 40 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 12.51175,1 N/mẻ 41 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,4 N 12.10872,6 N/mẻ 42 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,4 N 11.96871,8 N/mẻ 43 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 11.52169,1 N/mẻ 44 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 11.46268,8 N/mẻ 45 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 488,8 N11.05888,5 N/mẻ 46 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 10.96365,8 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,4 N 10.79064,7 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 10.35162,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 41 N 9.93259,6 N/mẻ 50 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,4 N 9.17955,1 N/mẻ 51 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 8.25849,5 N/mẻ 52 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,3 N7.11042,7 N/mẻ 53 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81 N 6.92241,5 N/mẻ 54 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 74 N 6.86541,2 N/mẻ 55 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 6.74840,5 N/mẻ 56 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,1 N 6.67840,1 N/mẻ 57 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 52,5 N 5.68834,1 N/mẻ 58 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 59 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 29,7 N 4.74028,4 N/mẻ 60 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 61 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.75316,5 N/mẻ 63 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 96,6 N-3.606-25,2 N/mẻ 64 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 854,3 N-4.018-32,1 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 109,7 N-5.438-38,1 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 889,5 N-38.383-307,1 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp