Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 03:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 6h 8.209 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 49,3 N
Vốn 78,1 N
Thời gian 4,5h 2 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54,2 N 3.14618,9 N/mẻ 3 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 34,6 N 2.73716,4 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,5 N 2.72616,4 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93 N 2.65515,9 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93 N 2.47114,8 N/mẻ 7 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 2.45714,7 N/mẻ 8 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 43,1 N 2.34116,4 N/mẻ 9 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,3 N 2.21913,3 N/mẻ 10 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 2.18913,1 N/mẻ 11 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 22,2 N 2.07812,5 N/mẻ 12 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 43,1 N 1.99512 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 1.82711 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 15 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 42,3 N 1.5199,1 N/mẻ 16 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20,2 N 1.42810 N/mẻ 17 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 63 N 1.38433,2 N/mẻ 18 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 43,9 N 1.3177,9 N/mẻ 19 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N 1.18418,9 N/mẻ 20 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93 N 9445,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 22 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 115,8 N 73322 N/mẻ 23 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,9 N 7244,3 N/mẻ 24 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 39 N 6544,6 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,8 N 4513,6 N/mẻ 26 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N 40119,3 N/mẻ 27 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 31,1 N 3752,3 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,8 N 3362 N/mẻ 29 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,7 N 3252,6 N/mẻ 30 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 3171,9 N/mẻ 31 Cung Phức Hợp 12h · vốn 67,8 N 3163,8 N/mẻ 32 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,5 N 2831,7 N/mẻ 33 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 34 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 2291,4 N/mẻ 35 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 2261,4 N/mẻ 36 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 2185,2 N/mẻ 37 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 2101,3 N/mẻ 38 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 156938/mẻ 39 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 1393,3 N/mẻ 40 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 122731/mẻ 41 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 42 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,7 N 50300/mẻ 43 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 42,5 N 38264/mẻ 44 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 43,1 N -1-7/mẻ 45 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N -17-277/mẻ 46 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -26-156/mẻ 47 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,5 N -34-202/mẻ 48 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,9 N -39-273/mẻ 49 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,5 N -63-376/mẻ 50 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 30,1 N -94-563/mẻ 51 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 54 N -101-4,9 N/mẻ 52 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,8 N -110-662/mẻ 53 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,5 N -115-924/mẻ 54 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54,2 N -133-799/mẻ 55 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 22,3 N -178-1,1 N/mẻ 56 Báng Súng Invasion 6h · vốn 21,1 N -204-1,2 N/mẻ 57 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N -220-5,3 N/mẻ 58 P90 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N -231-11,1 N/mẻ 59 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 22,1 N -236-1,4 N/mẻ 60 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 22,1 N -241-1,4 N/mẻ 61 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 22,3 N -250-1,5 N/mẻ 62 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,7 N -252-1,5 N/mẻ 63 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40,6 N -337-2 N/mẻ 64 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 37,1 N -345-2,1 N/mẻ 65 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -350-2,1 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 22,2 N -380-2,3 N/mẻ 67 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 63 N -404-9,7 N/mẻ 68 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,7 N -468-3,7 N/mẻ 69 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,9 N -501-15 N/mẻ 70 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 63 N -505-10,1 N/mẻ 71 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 72 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -547-3,3 N/mẻ 73 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 22,3 N -552-3,3 N/mẻ 74 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 63 N -575-13,8 N/mẻ 75 RM277 24h · vốn 63 N -675-16,2 N/mẻ 76 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 29 N -728-5,1 N/mẻ 77 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,9 N -853-5,1 N/mẻ 78 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106,4 N -861-41,3 N/mẻ 79 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,9 N -880-5,3 N/mẻ 80 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93 N -947-5,7 N/mẻ 81 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 21,1 N -1.018-7,1 N/mẻ 82 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,5 N -1.044-6,3 N/mẻ 83 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 39 N -1.108-7,8 N/mẻ 84 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.132-22,6 N/mẻ 85 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,8 N -1.156-6,9 N/mẻ 86 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44 N -1.216-7,3 N/mẻ 87 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,9 N -1.314-9,2 N/mẻ 88 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.474-29,5 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -1.833-11 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 42,5 N -2.139-12,8 N/mẻ 91 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,4 N -2.275-13,7 N/mẻ 92 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,4 N -2.738-16,4 N/mẻ 93 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 123,7 N -2.787-16,7 N/mẻ 94 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 42,5 N -3.188-19,1 N/mẻ 95 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 42,5 N -3.193-22,4 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 43,1 N -3.781-22,7 N/mẻ 97 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44 N -4.009-24,1 N/mẻ 98 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 128,2 N -4.124-24,7 N/mẻ 99 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 168,2 N -4.691-28,1 N/mẻ 100 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 276 N -5.674-34 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 168,2 N -7.938-47,6 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,9 N-1.092-6,6 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 6h 5.755 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 103,6 N
Vốn 39,8 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 53,3 N 5.607112,1 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 37 N 5.35564,3 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 79,8 N 5.21093,8 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,8 N 5.00990,2 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 41,3 N 4.31677,7 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 21,1 N 4.11849,4 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 53,3 N 4.00080 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 44 N 3.73474,7 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 41,3 N 5359,6 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ khi vắng 6h 9.619 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 77 N
Vốn 138,6 N
Thời gian 8h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 8h · vốn 124 N 7.65561,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 28,9 N 6.36750,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 97,4 N 5.72845,8 N/mẻ 5 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 405,7 N 5.34742,8 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 4.78538,3 N/mẻ 7 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,4 N 4.03132,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,5 N 1.52318,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 391,8 N -2.798-22,4 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 6h 26.867 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 282,1 N
Vốn 84,8 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,9 N26.864282,1 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 98,7 N25.121263,8 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 84,1 N24.464256,9 N/mẻ 5 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 91,1 N23.026241,8 N/mẻ Xem tất cả 49 6 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 51,3 N22.917240,6 N/mẻ 7 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 75,4 N22.798239,4 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,8 N21.873229,7 N/mẻ 9 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 174,7 N21.750228,4 N/mẻ 10 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N20.631216,6 N/mẻ 11 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 94,1 N20.106211,1 N/mẻ 12 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,3 N19.478204,5 N/mẻ 13 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 105 N19.199201,6 N/mẻ 14 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 69,8 N19.001199,5 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N18.046189,5 N/mẻ 16 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 102,5 N17.002178,5 N/mẻ 17 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 100,7 N15.962167,6 N/mẻ 18 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 110 N15.709164,9 N/mẻ 19 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 76 N14.946156,9 N/mẻ 20 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 161,1 N14.848155,9 N/mẻ 21 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 192,5 N14.610153,4 N/mẻ 22 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 121,4 N13.378140,5 N/mẻ 23 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 13.19979,2 N/mẻ 24 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 13.10878,7 N/mẻ 25 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 67 N12.738133,8 N/mẻ 26 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 12.51175,1 N/mẻ 27 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 12.07872,5 N/mẻ 28 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,1 N 11.85171,1 N/mẻ 29 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 11.52169,1 N/mẻ 30 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 11.46268,8 N/mẻ 31 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,1 N 11.04766,3 N/mẻ 32 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 10.87465,2 N/mẻ 33 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 10.35162,1 N/mẻ 34 .300 BLK ×180 5h · vốn 41,7 N 9.81258,9 N/mẻ 35 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 9.11754,7 N/mẻ 36 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 41,5 N 8.34150 N/mẻ 37 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 7.14942,9 N/mẻ 38 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N7.08042,5 N/mẻ 39 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81,7 N 6.79840,8 N/mẻ 40 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 6.76140,6 N/mẻ 41 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 6.74840,5 N/mẻ 42 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55,7 N 5.16031 N/mẻ 43 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 44 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 4.62327,7 N/mẻ 45 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 46 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 47 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.75316,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93 N-2.059-21,6 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 105,3 N-3.199-33,6 N/mẻ