Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 04:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 6h 7.891 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 47,3 N
Vốn 80 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 3.48720,9 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 3.30219,8 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54 N 3.17619,1 N/mẻ 5 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 33 N 3.00718 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,2 N 2.94417,7 N/mẻ 7 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40 N 2.77819,4 N/mẻ 8 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,3 N 2.60315,6 N/mẻ 9 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 39,8 N 2.55515,3 N/mẻ 10 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 54,2 N 2.39514,4 N/mẻ 11 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 20,8 N 2.31413,9 N/mẻ 12 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 2.18913,1 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 1.82711 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 15 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 88,1 N 1.77610,7 N/mẻ 16 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 41,4 N 1.73310,4 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 41,3 N 1.68010,1 N/mẻ 18 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 18,8 N 1.61511,3 N/mẻ 19 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 59,5 N 1.52936,7 N/mẻ 20 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 1.43022,9 N/mẻ 21 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 35,9 N 1.0917,6 N/mẻ 22 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 29,7 N 1.0886,5 N/mẻ 23 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 111,1 N 89226,7 N/mẻ 24 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 25 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 28,9 N 7394,4 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 12h · vốn 63,4 N 6808,2 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 19,5 N 6144,9 N/mẻ 28 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 39,8 N 5593,4 N/mẻ 29 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5183,1 N/mẻ 30 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5023 N/mẻ 31 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,2 N 5013 N/mẻ 32 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 39,3 N 4913,4 N/mẻ 33 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 17,4 N 4893,9 N/mẻ 34 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N 48323,2 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,3 N 4632,8 N/mẻ 36 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4482,7 N/mẻ 37 AUG Assault Rifle 24h · vốn 56 N 41810 N/mẻ 38 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4142,5 N/mẻ 39 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 39,7 N 4002,4 N/mẻ 40 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 36,8 N 3982,8 N/mẻ 41 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,7 N 3752,2 N/mẻ 42 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,6 N 3632,2 N/mẻ 43 AKM Assault Rifle 24h · vốn 56 N 3398,1 N/mẻ 44 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 21,4 N 2681,6 N/mẻ 45 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 46 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 2293,7 N/mẻ 47 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 20,2 N 1861,1 N/mẻ 48 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,2 N 1851,1 N/mẻ 49 Báng Súng Invasion 6h · vốn 18,9 N 160959/mẻ 50 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,2 N 156934/mẻ 51 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34 N 1493,6 N/mẻ 52 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,8 N 125747/mẻ 53 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,7 N 120719/mẻ 54 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 20,2 N 115687/mẻ 55 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,1 N 62496/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 20,7 N 13/mẻ 57 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 20,7 N -4-26/mẻ 58 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 56 N -20-476/mẻ 59 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 21,4 N -33-201/mẻ 60 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 50,9 N -38-1,8 N/mẻ 61 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39,2 N -100-601/mẻ 62 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54 N -103-619/mẻ 63 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N -116-694/mẻ 64 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 20,8 N -144-867/mẻ 65 P90 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N -149-7,1 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,2 N -187-1,1 N/mẻ 67 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,7 N -204-1,2 N/mẻ 68 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 36,3 N -220-1,3 N/mẻ 69 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -259-6,2 N/mẻ 70 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 25,9 N -291-2 N/mẻ 71 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 17,4 N -304-2,4 N/mẻ 72 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 59,5 N -331-6,6 N/mẻ 73 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 56 N -341-10,2 N/mẻ 74 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,7 N -402-2,4 N/mẻ 75 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 55,7 N -418-10 N/mẻ 76 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -430-10,3 N/mẻ 77 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 29,7 N -516-3,1 N/mẻ 78 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 65 N -522-3,1 N/mẻ 79 RM277 24h · vốn 59,5 N -529-12,7 N/mẻ 80 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44 N -628-3,8 N/mẻ 81 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 40,7 N -654-3,9 N/mẻ 82 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 35,9 N -671-4,7 N/mẻ 83 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 18,9 N -706-4,9 N/mẻ 84 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,1 N -729-4,4 N/mẻ 85 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 103,4 N -798-38,3 N/mẻ 86 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 36,8 N -877-6,1 N/mẻ 87 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -914-18,3 N/mẻ 88 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -1.256-25,1 N/mẻ 89 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 116,5 N -1.600-9,6 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 39,3 N -1.611-9,7 N/mẻ 91 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 35,4 N -1.711-10,3 N/mẻ 92 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,2 N -2.245-13,5 N/mẻ 93 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 39,3 N -2.659-16 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,2 N -2.708-16,2 N/mẻ 95 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 39,3 N -2.740-19,2 N/mẻ 96 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 121,7 N -3.037-18,2 N/mẻ 97 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 39,8 N -3.221-19,3 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 40,7 N -3.448-20,7 N/mẻ 99 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 267,5 N -4.255-25,5 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 166,7 N -4.443-26,7 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 166,7 N -7.690-46,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 36,8 N-582-3,5 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 6h 5.755 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 103,6 N
Vốn 39,8 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 52,4 N 5.651113 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 34,4 N 5.57366,9 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 78,1 N 5.30795,5 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,8 N 5.00990,2 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 40,5 N 4.36478,6 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 20,2 N 4.19150,3 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 52,4 N 4.04480,9 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 44 N 3.73474,7 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 40,5 N 58410,5 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 6h 7.815 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,5 N
Vốn 122,7 N
Thời gian 8h 2 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 154,1 N 7.67961,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 25,4 N 6.79854,4 N/mẻ 4 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 5.08740,7 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 105,6 N 4.69437,6 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 10,9 N 4.34434,8 N/mẻ 7 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 419,3 N 3.65029,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 9,9 N 1.74320,9 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62519,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,5 N 1.15913,9 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,5 N 7939,5 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6 N 7469 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 407,1 N -4.713-37,7 N/mẻ 5,56x45mm M855 ×180 Lãi/giờ khi vắng 6h 10.559 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,2 N
Vốn 25,4 N
Thời gian 7,5h 2 .45 ACP FMJ ×180 7,5h · vốn 32,4 N 10.48778,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 10.00875,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 36,4 N 9.68772,6 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 28,4 N 9.57471,8 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 32,1 N 9.21669,1 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 9.16968,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 46,6 N 8.77165,8 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 37,4 N 8.63264,7 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 8.28162,1 N/mẻ 11 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 41 N 7.94659,6 N/mẻ 12 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,4 N 7.34355,1 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 42 N 6.60649,5 N/mẻ 14 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,3 N5.68842,7 N/mẻ 15 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 81 N 5.53841,5 N/mẻ 16 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 74 N 5.49241,2 N/mẻ 17 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,9 N 5.39840,5 N/mẻ 18 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 39,1 N 5.34240,1 N/mẻ 19 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 52,5 N 4.55034,1 N/mẻ 20 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 29,7 N 3.79228,4 N/mẻ 21 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 22 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 23 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 2.20216,5 N/mẻ 24 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ