Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 06:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 6h 6.766 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 40,6 N
Vốn 86,8 N
Thời gian 4,5h 2 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,3 N 2.76916,6 N/mẻ 3 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,2 N 2.61315,7 N/mẻ 4 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 93,2 N 2.33515,8 N/mẻ 5 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,7 N 2.27013,6 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 93,2 N 2.17114,7 N/mẻ 7 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N 2.15712,9 N/mẻ 8 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 10,1 N 1.93011,6 N/mẻ 9 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 57,6 N 1.83511 N/mẻ 10 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 56,7 N 1.81416,3 N/mẻ 11 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 40,6 N 1.79318,8 N/mẻ 12 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20 N 1.45310,2 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 5,7 N 1.27311,5 N/mẻ 14 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 62,5 N 1.12533,7 N/mẻ 15 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 54,6 N 1.02620,5 N/mẻ 16 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93,2 N 9165,5 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 43,2 N 9118,2 N/mẻ 18 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,2 N 9075,4 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 117,7 N 67220,2 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 36,9 N 6376,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,2 N 4732,8 N/mẻ 22 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 16,5 N 3643,3 N/mẻ 23 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 3453,1 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 3353 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 20,5 N 3304 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 15h · vốn 66,7 N 3234,8 N/mẻ 27 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 2992,7 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 16,5 N 2762,5 N/mẻ 29 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 10,5 N 2712,4 N/mẻ 30 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 21,3 N 2151,9 N/mẻ 31 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 37,7 N 1821,9 N/mẻ 32 AKM Assault Rifle 30h · vốn 58,8 N 1815,4 N/mẻ 33 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,9 N 1563,7 N/mẻ 34 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,5 N 152909/mẻ 35 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 22,2 N 137820/mẻ 36 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 54,6 N 651,3 N/mẻ 37 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,2 N 50302/mẻ 38 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 21,3 N 438/mẻ 39 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 21,3 N -15-136/mẻ 40 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,2 N -75-604/mẻ 41 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 21,8 N -91-545/mẻ 42 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 10,5 N -115-1 N/mẻ 43 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,5 N -117-701/mẻ 44 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 21,8 N -162-973/mẻ 45 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 22,2 N -165-991/mẻ 46 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,8 N -174-1 N/mẻ 47 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N -179-1,1 N/mẻ 48 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 21,8 N -302-1,8 N/mẻ 49 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 38,2 N -356-3,2 N/mẻ 50 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,5 N -370-2,2 N/mẻ 51 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 56,7 N -372-3,3 N/mẻ 52 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -382-9,2 N/mẻ 53 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,8 N -464-2,8 N/mẻ 54 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 55 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 36,9 N -538-5,6 N/mẻ 56 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 27,7 N -541-3,8 N/mẻ 57 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -554-13,3 N/mẻ 58 RM277 24h · vốn 62,5 N -653-15,7 N/mẻ 59 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 37,7 N -669-7 N/mẻ 60 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 42,8 N -670-6 N/mẻ 61 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,5 N -943-6,6 N/mẻ 62 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N -976-5,9 N/mẻ 63 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,6 N -1.058-6,3 N/mẻ 64 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,4 N -1.087-6,5 N/mẻ 65 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 36,2 N -1.224-11 N/mẻ 66 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 44,1 N -1.236-7,4 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 46,8 N -2.840-17 N/mẻ 68 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 42,1 N -3.614-21,7 N/mẻ 69 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 129 N -3.780-25,5 N/mẻ 70 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 44,1 N -4.029-24,2 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 172,7 N -5.445-32,7 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 172,7 N -8.692-52,2 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 37,7 N-648-4,4 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 6h 30.351 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 242,8 N
Vốn 106,8 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 106,5 N28.639229,1 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 144,9 N27.521220,2 N/mẻ 4 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 137,3 N26.691213,5 N/mẻ 5 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 188,7 N26.447211,6 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 106,8 N23.538188,3 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 114,8 N22.437179,5 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 66,8 N 10.71485,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 84,5 N10.33782,7 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,7 N 8.31966,6 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,5 N 7.425104 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,7 N 7.111113,8 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,2 N 6.81495,4 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,5 N 6.46690,5 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,6 N 6.24349,9 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,8 N 5.58678,2 N/mẻ 17 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,7 N 5.10181,6 N/mẻ 18 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 61,3 N 4.74638 N/mẻ 19 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 20 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 56,8 N 4.64737,2 N/mẻ 21 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 22 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 601,8 N 4.51336,1 N/mẻ 23 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 24 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 25 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 26 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 27 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 28 Hệ thống ALS 8h · vốn 56,8 N 2.75722,1 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,8 N 72510,2 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 6h 7.700 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 61,6 N
Vốn 123,6 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 27,6 N 6.52852,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 14,2 N 5.01640,1 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,6 N 4.25434 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 191,5 N 3.00924,1 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,8 N 1.66620 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 130 N 1.64913,2 N/mẻ 8 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,8 N 1.59419,1 N/mẻ 9 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 8 N 1.11913,4 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 3,8 N 7689,2 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,6 N 6938,3 N/mẻ 12 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 486,3 N -4.722-37,8 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 473,4 N -12.998-104 N/mẻ 5,56x45mm M855 ×180 Lãi/giờ khi vắng 6h 10.559 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,2 N
Vốn 25,4 N
Thời gian 7,5h 2 .45 ACP FMJ ×180 7,5h · vốn 31,8 N 10.55579,2 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 10.00875,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 35,2 N 9.84773,8 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 28,8 N 9.52771,5 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 31,1 N 9.35270,1 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 9.16968,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 46,6 N 8.77265,8 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 37,9 N 8.56564,2 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 8.28162,1 N/mẻ 11 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 44,6 N 7.46656 N/mẻ 12 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,2 N 7.36855,3 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 42 N 6.60849,6 N/mẻ 14 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,1 N5.71242,8 N/mẻ 15 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,3 N 5.46641 N/mẻ 16 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 39,8 N 5.24339,3 N/mẻ 17 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 75,9 N 5.23939,3 N/mẻ 18 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 84,4 N 5.07638,1 N/mẻ 19 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 57,2 N 3.93029,5 N/mẻ 20 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 30,4 N 3.69227,7 N/mẻ 21 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 22 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 23 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 2.20216,5 N/mẻ 24 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ