Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 05:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 6h 8.484 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 50,9 N
Vốn 76,5 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 89,5 N 2.88319,5 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,6 N 2.87817,3 N/mẻ 4 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 89,5 N 2.71918,4 N/mẻ 5 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 9,9 N 2.66516 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,5 N 2.31113,9 N/mẻ 7 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21 N 2.28313,7 N/mẻ 8 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,4 N 2.20913,3 N/mẻ 9 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 54,5 N 2.05918,5 N/mẻ 10 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 9,9 N 1.96111,8 N/mẻ 11 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 39,6 N 1.88919,8 N/mẻ 12 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,3 N 1.54710,8 N/mẻ 13 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 89,5 N 1.5329,2 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 5,5 N 1.30011,7 N/mẻ 15 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 61 N 1.17435,2 N/mẻ 16 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 41,4 N 1.1029,9 N/mẻ 17 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 53,4 N 1.08521,7 N/mẻ 18 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4 N 9385,6 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 114 N 79323,8 N/mẻ 20 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 35,9 N 7337,7 N/mẻ 21 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 9,9 N 5263,2 N/mẻ 22 Cung Phức Hợp 15h · vốn 65 N 4346,5 N/mẻ 23 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 4233,8 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 4123,7 N/mẻ 25 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 16,1 N 4073,7 N/mẻ 26 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 19,6 N 4004,8 N/mẻ 27 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 3763,4 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 15,8 N 3533,2 N/mẻ 29 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 10,2 N 3062,8 N/mẻ 30 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 20,6 N 2882,6 N/mẻ 31 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 36,7 N 2772,9 N/mẻ 32 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 21,6 N 2461,5 N/mẻ 33 AKM Assault Rifle 30h · vốn 57,4 N 2266,8 N/mẻ 34 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,3 N 2141,3 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,2 N 2041,2 N/mẻ 36 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,5 N 1714,1 N/mẻ 37 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 53,4 N 1242,5 N/mẻ 38 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 20,6 N 77693/mẻ 39 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 20,6 N 58519/mẻ 40 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 20,9 N 58345/mẻ 41 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,3 N 33266/mẻ 42 Báng Súng Invasion 6h · vốn 19,7 N 22129/mẻ 43 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 20,9 N -14-83/mẻ 44 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21 N -47-282/mẻ 45 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21 N -52-311/mẻ 46 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 21,6 N -56-336/mẻ 47 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 10,2 N -80-718/mẻ 48 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 54,5 N -127-1,1 N/mẻ 49 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 21 N -175-1,1 N/mẻ 50 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 36,7 N -189-1,7 N/mẻ 51 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,9 N -316-1,9 N/mẻ 52 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,2 N -317-1,9 N/mẻ 53 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61 N -320-7,7 N/mẻ 54 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 89,5 N -359-2,2 N/mẻ 55 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 26,7 N -397-2,8 N/mẻ 56 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 35,9 N -442-4,6 N/mẻ 57 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 58 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61 N -492-11,8 N/mẻ 59 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 41,3 N -504-4,5 N/mẻ 60 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 36,7 N -573-6 N/mẻ 61 RM277 24h · vốn 61 N -591-14,2 N/mẻ 62 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 66,2 N -716-4,3 N/mẻ 63 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44,8 N -749-4,5 N/mẻ 64 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 19,7 N -824-5,8 N/mẻ 65 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 42,4 N -945-5,7 N/mẻ 66 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 35,8 N -1.184-10,7 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 45 N -2.543-15,3 N/mẻ 68 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 123,9 N -3.025-20,4 N/mẻ 69 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 41,5 N -3.513-21,1 N/mẻ 70 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 42,4 N -3.739-22,4 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 173,2 N -5.539-33,2 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 173,2 N -8.786-52,7 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 36,7 N-499-3,4 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 6h 5.782 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 104,1 N
Vốn 39,3 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 51,3 N 5.706114,1 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 33,9 N 5.61067,3 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 77,6 N 5.33596 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,3 N 5.03690,7 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 40,6 N 4.35578,4 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 20,4 N 4.17650,1 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 51,3 N 4.09882 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 43,4 N 3.76375,3 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,8 N 2.62547,2 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 40,6 N 57410,3 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 6h 7.786 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,3 N
Vốn 123 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 26,5 N 6.66153,3 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 5.09140,7 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,1 N 4.31434,5 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 181,1 N 4.30334,4 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 423,7 N 3.10624,8 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 122,7 N 2.55620,4 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,5 N 1.69420,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62419,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,7 N 1.14713,8 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,6 N 7819,4 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,3 N 7158,6 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 409,4 N -5.002-40 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 6h 55.160 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 441,3 N
Vốn 245,3 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 203,4 N52.582420,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,3 N52.178417,4 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239,7 N50.735405,9 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 260,1 N49.049392,4 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 261,7 N48.788390,3 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 242,3 N45.824366,6 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 306,1 N43.291346,3 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 241,7 N42.214337,7 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 371,3 N40.789326,3 N/mẻ 11 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 95,2 N38.818271,7 N/mẻ 12 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 92,4 N38.652270,6 N/mẻ 13 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 234,1 N35.648285,2 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 114,2 N35.454248,2 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 99 N34.570242 N/mẻ 16 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 60,3 N33.087231,6 N/mẻ 17 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,4 N32.906230,3 N/mẻ 18 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 106,6 N32.315226,2 N/mẻ 19 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 132,9 N30.807215,7 N/mẻ 20 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 193,9 N29.888209,2 N/mẻ 21 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 423,5 N29.529236,2 N/mẻ 22 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 72 N29.362205,5 N/mẻ 23 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 110,3 N27.834194,8 N/mẻ 24 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 100,2 N27.091189,6 N/mẻ 25 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80,2 N27.015189,1 N/mẻ 26 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,4 N26.888188,2 N/mẻ 27 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 406,5 N26.706213,6 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 72 N25.484178,4 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,1 N23.274162,9 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 117,7 N21.514150,6 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 126,1 N21.259148,8 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N21.064147,4 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 180,7 N19.478136,3 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 214,4 N18.780131,5 N/mẻ 35 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 78,1 N17.524122,7 N/mẻ 36 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 142,4 N17.067119,5 N/mẻ 37 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,7 N 13.22279,3 N/mẻ 38 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 13.19979,2 N/mẻ 39 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 446,6 N12.781102,2 N/mẻ 40 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 12.51175,1 N/mẻ 41 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 34,9 N 12.36574,2 N/mẻ 42 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 11.90971,5 N/mẻ 43 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 30,8 N 11.74770,5 N/mẻ 44 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 11.46268,8 N/mẻ 45 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 45,4 N 11.16067 N/mẻ 46 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 488,8 N11.04888,4 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 10.87465,2 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 10.35162,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 42,4 N 9.69258,2 N/mẻ 50 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 9.21055,3 N/mẻ 51 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 40,8 N 8.45550,7 N/mẻ 52 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 7.14542,9 N/mẻ 53 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N7.14042,8 N/mẻ 54 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81 N 6.91441,5 N/mẻ 55 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,2 N 6.86141,2 N/mẻ 56 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 6.76140,6 N/mẻ 57 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55 N 5.27331,6 N/mẻ 58 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 59 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30 N 4.68128,1 N/mẻ 60 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 61 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 2.75316,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 822,1 N110/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,4 N-5.290-37 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 121,6 N-7.131-49,9 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 857,3 N-34.364-274,9 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp