Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 06:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 2h 9.021 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 40,6 N
Vốn 86,8 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 3.50215,8 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 3.25614,7 N/mẻ 4 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 42,1 N 3.24213 N/mẻ 5 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N 3.23512,9 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,3 N 2.76916,6 N/mẻ 7 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 56,7 N 2.72116,3 N/mẻ 8 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40,6 N 2.69018,8 N/mẻ 9 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,2 N 2.61315,7 N/mẻ 10 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 35,7 N 2.54215,2 N/mẻ 11 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,7 N 2.27013,6 N/mẻ 12 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 44 N 1.9427,8 N/mẻ 13 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 10,1 N 1.93011,6 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 5,7 N 1.90911,5 N/mẻ 15 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 57,6 N 1.83511 N/mẻ 16 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20 N 1.45310,2 N/mẻ 17 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 62,5 N 1.40633,7 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 43,2 N 1.3678,2 N/mẻ 19 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 1.28320,5 N/mẻ 20 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93,2 N 1.2215,5 N/mẻ 21 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 36,9 N 9566,7 N/mẻ 22 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 30,5 N 9515,7 N/mẻ 23 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,2 N 9075,4 N/mẻ 24 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 117,7 N 67220,2 N/mẻ 25 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 29,7 N 5963,6 N/mẻ 26 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 16,5 N 5473,3 N/mẻ 27 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5183,1 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 5023 N/mẻ 29 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,5 N 4964 N/mẻ 30 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,2 N 4732,8 N/mẻ 31 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4482,7 N/mẻ 32 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N 43420,8 N/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 4142,5 N/mẻ 34 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,5 N 4062,4 N/mẻ 35 Cung Phức Hợp 12h · vốn 66,7 N 4044,8 N/mẻ 36 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 40,2 N 3652,6 N/mẻ 37 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,6 N 3392,7 N/mẻ 38 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,3 N 3231,9 N/mẻ 39 AUG Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 3057,3 N/mẻ 40 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 33,8 N 2819 N/mẻ 41 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 37,7 N 2721,9 N/mẻ 42 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 40,5 N 2711,6 N/mẻ 43 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 42,1 N 248993/mẻ 44 AKM Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 2265,4 N/mẻ 45 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,2 N 205820/mẻ 46 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,9 N 1563,7 N/mẻ 47 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,5 N 152909/mẻ 48 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 811,3 N/mẻ 49 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,2 N 50302/mẻ 50 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,3 N 638/mẻ 51 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,3 N -23-136/mẻ 52 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39 N -72-431/mẻ 53 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,2 N -75-604/mẻ 54 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 52,9 N -79-3,8 N/mẻ 55 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,5 N -117-701/mẻ 56 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N -133-3,2 N/mẻ 57 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 21,8 N -136-545/mẻ 58 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,5 N -172-1 N/mẻ 59 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,8 N -174-1 N/mẻ 60 P90 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N -198-9,5 N/mẻ 61 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 21,8 N -243-973/mẻ 62 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,2 N -248-991/mẻ 63 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N -269-1,1 N/mẻ 64 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,5 N -370-2,2 N/mẻ 65 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -382-9,2 N/mẻ 66 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 58,8 N -431-12,9 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21,8 N -453-1,8 N/mẻ 68 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,6 N -454-3,6 N/mẻ 69 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 62,5 N -479-9,6 N/mẻ 70 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 71 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 38,2 N -534-3,2 N/mẻ 72 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 27,7 N -541-3,8 N/mẻ 73 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -554-13,3 N/mẻ 74 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 56,7 N -558-3,3 N/mẻ 75 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 30,5 N -652-3,9 N/mẻ 76 RM277 24h · vốn 62,5 N -653-15,7 N/mẻ 77 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,8 N -696-2,8 N/mẻ 78 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 36,9 N -806-5,6 N/mẻ 79 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 109,3 N -921-44,2 N/mẻ 80 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,5 N -943-6,6 N/mẻ 81 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 37,7 N -1.003-7 N/mẻ 82 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 42,8 N -1.005-6 N/mẻ 83 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,6 N -1.058-6,3 N/mẻ 84 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.080-21,6 N/mẻ 85 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N -1.301-5,9 N/mẻ 86 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.422-28,4 N/mẻ 87 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,4 N -1.449-6,5 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 40,2 N -1.758-10,5 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -1.836-11 N/mẻ 90 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44,1 N -1.853-7,4 N/mẻ 91 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 40,2 N -2.806-16,8 N/mẻ 92 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 40,2 N -2.866-20,1 N/mẻ 93 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 46,8 N -4.260-17 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 46,8 N -4.955-19,8 N/mẻ 95 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 42,1 N -5.421-21,7 N/mẻ 96 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 129 N -5.670-25,5 N/mẻ 97 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44,1 N -6.044-24,2 N/mẻ 98 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 172,7 N -7.260-32,7 N/mẻ 99 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 156,6 N -8.270-49,6 N/mẻ 100 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 172,7 N -11.589-52,2 N/mẻ 101 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 351,8 N -18.294-109,8 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 37,7 N-972-4,4 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 2h 30.351 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 242,8 N
Vốn 106,8 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 106,5 N28.639229,1 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 144,9 N27.521220,2 N/mẻ 4 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 137,3 N26.691213,5 N/mẻ 5 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 188,7 N26.447211,6 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 106,8 N23.538188,3 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 114,8 N22.437179,5 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 66,8 N 10.71485,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 84,5 N10.33782,7 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,7 N 8.31966,6 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,5 N 7.425104 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,7 N 7.111113,8 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,2 N 6.81495,4 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,5 N 6.46690,5 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,6 N 6.24349,9 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,8 N 5.58678,2 N/mẻ 17 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,7 N 5.10181,6 N/mẻ 18 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 61,3 N 4.74638 N/mẻ 19 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 20 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 56,8 N 4.64737,2 N/mẻ 21 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 22 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 601,8 N 4.51336,1 N/mẻ 23 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 24 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 25 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 26 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 27 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 28 Hệ thống ALS 8h · vốn 56,8 N 2.75722,1 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,8 N 72510,2 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 2h 24.607 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 258,4 N
Vốn 108,6 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 104,7 N24.591258,2 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 133,9 N21.768228,6 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 117,2 N21.313223,8 N/mẻ 5 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 72 N20.944219,9 N/mẻ Xem tất cả 49 6 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 97,7 N20.673217,1 N/mẻ 7 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 125,7 N19.730207,2 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 153,1 N18.614195,4 N/mẻ 9 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,5 N18.287192 N/mẻ 10 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 221,8 N17.267181,3 N/mẻ 11 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93,2 N16.778176,2 N/mẻ 12 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 129,8 N16.704175,4 N/mẻ 13 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,4 N16.327171,4 N/mẻ 14 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 138,1 N16.048168,5 N/mẻ 15 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 16 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,8 N 15.83279,2 N/mẻ 17 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 85,5 N15.702164,9 N/mẻ 18 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 19 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 35,2 N 14.77073,8 N/mẻ 20 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 14.29171,5 N/mẻ 21 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 31,1 N 14.02970,1 N/mẻ 22 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 23 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 137,4 N13.671143,6 N/mẻ 24 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 13.15865,8 N/mẻ 25 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 12.84864,2 N/mẻ 26 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 99,6 N12.699133,3 N/mẻ 27 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 28 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 139,1 N12.309129,2 N/mẻ 29 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 147,4 N12.139127,5 N/mẻ 30 .300 BLK ×180 5h · vốn 44,6 N 11.19956 N/mẻ 31 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 11.05155,3 N/mẻ 32 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 205,6 N10.611111,4 N/mẻ 33 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 90,9 N10.467109,9 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 241,7 N9.921104,2 N/mẻ 35 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 9.91149,6 N/mẻ 36 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 166,9 N9.04795 N/mẻ 37 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N8.56842,8 N/mẻ 38 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,3 N 8.19941 N/mẻ 39 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,8 N 7.86539,3 N/mẻ 40 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75,9 N 7.85839,3 N/mẻ 41 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,4 N 7.61538,1 N/mẻ 42 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 57,2 N 5.89529,5 N/mẻ 43 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 5.53827,7 N/mẻ 44 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 45 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 46 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 47 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 127,8 N-5.378-56,5 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 143,1 N-6.804-71,4 N/mẻ