Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 03:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 2h 10.945 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 49,3 N
Vốn 78,1 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93 N 3.54015,9 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93 N 3.29414,8 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54,2 N 3.14618,9 N/mẻ 5 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 22,2 N 3.11712,5 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 43,1 N 2.99212 N/mẻ 7 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 34,6 N 2.73716,4 N/mẻ 8 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,5 N 2.72616,4 N/mẻ 9 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 2.45714,7 N/mẻ 10 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 43,1 N 2.34116,4 N/mẻ 11 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,3 N 2.21913,3 N/mẻ 12 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 2.18913,1 N/mẻ 13 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 43,9 N 1.9757,9 N/mẻ 14 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 1.82711 N/mẻ 15 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 16 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 42,3 N 1.5199,1 N/mẻ 17 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20,2 N 1.42810 N/mẻ 18 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 63 N 1.38433,2 N/mẻ 19 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93 N 1.2595,7 N/mẻ 20 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N 1.18418,9 N/mẻ 21 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 22 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 115,8 N 73322 N/mẻ 23 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,9 N 7244,3 N/mẻ 24 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 39 N 6544,6 N/mẻ 25 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,8 N 4513,6 N/mẻ 26 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N 40119,3 N/mẻ 27 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 31,1 N 3752,3 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,8 N 3362 N/mẻ 29 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,7 N 3252,6 N/mẻ 30 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 3171,9 N/mẻ 31 Cung Phức Hợp 12h · vốn 67,8 N 3163,8 N/mẻ 32 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,5 N 2831,7 N/mẻ 33 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 34 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 2291,4 N/mẻ 35 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 2261,4 N/mẻ 36 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 2185,2 N/mẻ 37 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 2101,3 N/mẻ 38 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 156938/mẻ 39 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 1393,3 N/mẻ 40 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 122731/mẻ 41 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 42 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,7 N 75300/mẻ 43 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 42,5 N 38264/mẻ 44 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 43,1 N -2-7/mẻ 45 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N -17-277/mẻ 46 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -26-156/mẻ 47 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,5 N -34-202/mẻ 48 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,9 N -39-273/mẻ 49 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,5 N -63-376/mẻ 50 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 30,1 N -94-563/mẻ 51 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 54 N -101-4,9 N/mẻ 52 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,8 N -110-662/mẻ 53 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,5 N -115-924/mẻ 54 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54,2 N -133-799/mẻ 55 Báng Súng Invasion 6h · vốn 21,1 N -204-1,2 N/mẻ 56 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N -220-5,3 N/mẻ 57 P90 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N -231-11,1 N/mẻ 58 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 22,1 N -236-1,4 N/mẻ 59 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 22,3 N -267-1,1 N/mẻ 60 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40,6 N -337-2 N/mẻ 61 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 37,1 N -345-2,1 N/mẻ 62 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -350-2,1 N/mẻ 63 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 22,1 N -361-1,4 N/mẻ 64 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 22,3 N -374-1,5 N/mẻ 65 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,7 N -378-1,5 N/mẻ 66 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 63 N -404-9,7 N/mẻ 67 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,7 N -468-3,7 N/mẻ 68 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,9 N -501-15 N/mẻ 69 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 63 N -505-10,1 N/mẻ 70 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 71 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -547-3,3 N/mẻ 72 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 22,2 N -570-2,3 N/mẻ 73 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 63 N -575-13,8 N/mẻ 74 RM277 24h · vốn 63 N -675-16,2 N/mẻ 75 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 29 N -728-5,1 N/mẻ 76 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 22,3 N -827-3,3 N/mẻ 77 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,9 N -853-5,1 N/mẻ 78 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106,4 N -861-41,3 N/mẻ 79 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,9 N -880-5,3 N/mẻ 80 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 21,1 N -1.018-7,1 N/mẻ 81 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,5 N -1.044-6,3 N/mẻ 82 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 39 N -1.108-7,8 N/mẻ 83 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.132-22,6 N/mẻ 84 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93 N -1.263-5,7 N/mẻ 85 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,9 N -1.314-9,2 N/mẻ 86 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.474-29,5 N/mẻ 87 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,8 N -1.541-6,9 N/mẻ 88 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44 N -1.823-7,3 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -1.833-11 N/mẻ 90 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 42,5 N -2.139-12,8 N/mẻ 91 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 123,7 N -2.787-16,7 N/mẻ 92 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 42,5 N -3.188-19,1 N/mẻ 93 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 42,5 N -3.193-22,4 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,4 N -3.413-13,7 N/mẻ 95 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,4 N -4.107-16,4 N/mẻ 96 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 128,2 N -5.498-24,7 N/mẻ 97 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 43,1 N -5.671-22,7 N/mẻ 98 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 276 N -5.674-34 N/mẻ 99 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44 N -6.014-24,1 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 168,2 N -6.255-28,1 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 168,2 N -10.585-47,6 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,9 N-1.457-6,6 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 2h 32.308 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 258,5 N
Vốn 91,2 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 91,4 N30.529244,2 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 121,1 N30.489243,9 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 165,4 N29.349234,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 122,7 N28.516228,1 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 91,2 N25.495204 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 100,5 N24.216193,7 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 51,6 N 12.606100,8 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 69,4 N12.22897,8 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 8.03264,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 13 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 45,6 N 6.70453,6 N/mẻ 14 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 15 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 40,5 N 6.69453,6 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 17 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 6.17749,4 N/mẻ 18 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 20 Hệ thống ALS 8h · vốn 40,5 N 4.80438,4 N/mẻ 21 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 22 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 23 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 603,4 N 4.31634,5 N/mẻ 24 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 25 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 26 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 27 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 28 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Chất Tăng Thể Lực Lãi/giờ khi vắng 2h 1.015 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 18,3 N
Vốn 12,5 N
Thời gian 18h 2 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 18h · vốn 10,1 N 98917,8 N/mẻ 3 Chất Tăng Giác Quan 18h · vốn 9,2 N 68312,3 N/mẻ 4 Norepinephrine 18h · vốn 4,3 N 4848,7 N/mẻ 5 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 18h · vốn 7,6 N 4087,3 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 2h 55.222 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 441,8 N
Vốn 244,8 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 203,5 N52.564420,5 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 257,8 N52.367418,9 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 237,2 N51.053408,4 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,3 N49.145393,2 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,5 N49.059392,5 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,8 N46.005368 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 301,1 N43.916351,3 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,9 N42.315338,5 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 368,8 N41.103328,8 N/mẻ 11 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,8 N40.301282,1 N/mẻ 12 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80,9 N40.296282,1 N/mẻ 13 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 98,7 N37.682263,8 N/mẻ 14 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,1 N36.697256,9 N/mẻ 15 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 232,7 N35.830286,6 N/mẻ 16 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 91,1 N34.539241,8 N/mẻ 17 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 51,3 N34.375240,6 N/mẻ 18 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 75,4 N34.198239,4 N/mẻ 19 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,8 N32.809229,7 N/mẻ 20 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 174,7 N32.626228,4 N/mẻ 21 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 60,9 N30.947216,6 N/mẻ 22 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 94,1 N30.159211,1 N/mẻ 23 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 418,8 N30.124241 N/mẻ 24 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,3 N29.218204,5 N/mẻ 25 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105 N28.798201,6 N/mẻ 26 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 69,8 N28.501199,5 N/mẻ 27 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 403,2 N27.112216,9 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 60,9 N27.070189,5 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 102,5 N25.503178,5 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 100,7 N23.944167,6 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 110 N23.564164,9 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 76 N22.419156,9 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 161,1 N22.273155,9 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 192,5 N21.915153,4 N/mẻ 35 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 121,4 N20.067140,5 N/mẻ 36 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 67 N19.107133,8 N/mẻ 37 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 38 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 15.73078,7 N/mẻ 39 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 40 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 14.49472,5 N/mẻ 41 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,1 N 14.22171,1 N/mẻ 42 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 13.82569,1 N/mẻ 43 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 44 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 441,1 N13.470107,8 N/mẻ 45 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,1 N 13.25666,3 N/mẻ 46 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 13.04865,2 N/mẻ 47 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 48 .300 BLK ×180 5h · vốn 41,7 N 11.77558,9 N/mẻ 49 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 485,1 N11.51292,1 N/mẻ 50 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 10.94054,7 N/mẻ 51 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 41,5 N 10.00950 N/mẻ 52 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 8.57942,9 N/mẻ 53 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N8.49642,5 N/mẻ 54 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81,7 N 8.15840,8 N/mẻ 55 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 8.11340,6 N/mẻ 56 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 8.09740,5 N/mẻ 57 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55,7 N 6.19131 N/mẻ 58 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 5.54827,7 N/mẻ 59 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 60 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 61 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 62 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 63 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 93 N-3.088-21,6 N/mẻ 64 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 854,3 N-4.018-32,1 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 105,3 N-4.798-33,6 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 888,1 N-38.207-305,7 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp