Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 06:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 2h 6.014 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 40,6 N
Vốn 86,8 N
Thời gian 6,8h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 6h · vốn 21,8 N 2.15712,9 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 9h · vốn 19,3 N 1.84616,6 N/mẻ 4 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 9h · vốn 10,2 N 1.74215,7 N/mẻ 5 Đế Nâng Đa Dụng 9h · vốn 5,7 N 1.51413,6 N/mẻ Xem tất cả 32 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 9h · vốn 10,1 N 1.28711,6 N/mẻ 7 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 9h · vốn 57,6 N 1.22311 N/mẻ 8 Giảm Thanh Thực Chiến M7 10,5h · vốn 20 N 96910,2 N/mẻ 9 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 6,8h · vốn 93,2 N 8145,5 N/mẻ 10 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 9h · vốn 4,2 N 6045,4 N/mẻ 11 M14 Marksman Rifle 37,5h · vốn 117,7 N 53820,2 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 9h · vốn 10,2 N 3152,8 N/mẻ 13 FS-12 Shotgun 30h · vốn 33,9 N 1253,7 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 9h · vốn 10,5 N 101909/mẻ 15 Ống Ngắm LPVO 9h · vốn 29,2 N 34302/mẻ 16 Tay Cầm Sau RK-3 12h · vốn 21,2 N -50-604/mẻ 17 Báng Súng Invasion 9h · vốn 20,5 N -78-701/mẻ 18 Báng Súng Trục Chống Sốc 9h · vốn 21,8 N -116-1 N/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 6h · vốn 21,8 N -179-1,1 N/mẻ 20 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 9h · vốn 10,5 N -247-2,2 N/mẻ 21 CI-19 Assault Rifle 30h · vốn 62,5 N -306-9,2 N/mẻ 22 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 10,5h · vốn 27,7 N -360-3,8 N/mẻ 23 AK-12 Assault Rifle 30h · vốn 58,3 N -422-12,6 N/mẻ 24 MCX LT Assault Rifle 30h · vốn 62,5 N -443-13,3 N/mẻ 25 Tay Cầm Trước RK-0 6h · vốn 21,8 N -464-2,8 N/mẻ 26 RM277 30h · vốn 62,5 N -522-15,7 N/mẻ 27 Giảm Thanh Blazing Fire 10,5h · vốn 20,5 N -629-6,6 N/mẻ 28 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 9h · vốn 46,6 N -705-6,3 N/mẻ 29 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 6,8h · vốn 93,2 N -867-5,9 N/mẻ 30 Lưới Chắn Sáng ×4 6,8h · vốn 68,4 N -966-6,5 N/mẻ 31 Đèn OLIGHT Odin S ×4 6,8h · vốn 172,7 N -4.840-32,7 N/mẻ 32 Đèn Pháo Sáng ×4 6,8h · vốn 172,7 N -7.726-52,2 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 2h 5.775 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 104 N
Vốn 39,5 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 51,7 N 5.689113,8 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 34,7 N 5.54666,6 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 78,2 N 5.30095,4 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,5 N 5.02990,5 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 40,8 N 4.34578,2 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 20,6 N 4.16249,9 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 51,7 N 4.08181,6 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 43,4 N 3.76375,3 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 40,8 N 56410,2 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 2h 7.700 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 61,6 N
Vốn 123,6 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 27,6 N 6.52852,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 14,2 N 5.01640,1 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,6 N 4.25434 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 191,5 N 3.00924,1 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,8 N 1.66620 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 130 N 1.64913,2 N/mẻ 8 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,8 N 1.59419,1 N/mẻ 9 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 8 N 1.11913,4 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 3,8 N 7689,2 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,6 N 6938,3 N/mẻ 12 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 486,3 N -4.722-37,8 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 473,4 N -12.998-104 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 2h 54.341 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 434,7 N
Vốn 251,8 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 207 N52.126417 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 269 N50.964407,7 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 245,8 N49.977399,8 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 269,1 N47.927383,4 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 271,7 N47.542380,3 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 250,1 N44.848358,8 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 320,5 N41.496332 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 250 N41.176329,4 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 383,3 N39.283314,3 N/mẻ 11 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,6 N36.910258,4 N/mẻ 12 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 104,7 N36.887258,2 N/mẻ 13 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,8 N34.818278,5 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 133,9 N32.652228,6 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 117,2 N31.969223,8 N/mẻ 16 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 72 N31.416219,9 N/mẻ 17 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 97,7 N31.009217,1 N/mẻ 18 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 125,7 N29.596207,2 N/mẻ 19 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 431,8 N28.493227,9 N/mẻ 20 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 153,1 N27.921195,4 N/mẻ 21 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N27.431192 N/mẻ 22 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 221,8 N25.900181,3 N/mẻ 23 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 93,2 N25.167176,2 N/mẻ 24 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 129,8 N25.056175,4 N/mẻ 25 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 422,4 N24.712197,7 N/mẻ 26 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,4 N24.490171,4 N/mẻ 27 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 138,1 N24.073168,5 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N23.553164,9 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 137,4 N20.507143,6 N/mẻ 30 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 99,6 N19.049133,3 N/mẻ 31 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 139,1 N18.463129,2 N/mẻ 32 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 147,4 N18.209127,5 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 205,6 N15.917111,4 N/mẻ 34 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 35 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,8 N 15.83279,2 N/mẻ 36 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 90,9 N15.700109,9 N/mẻ 37 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 38 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 241,7 N14.882104,2 N/mẻ 39 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 35,2 N 14.77073,8 N/mẻ 40 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 14.29171,5 N/mẻ 41 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 31,1 N 14.02970,1 N/mẻ 42 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 43 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 166,9 N13.57095 N/mẻ 44 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 13.15865,8 N/mẻ 45 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 12.84864,2 N/mẻ 46 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 47 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 458,6 N11.28790,3 N/mẻ 48 .300 BLK ×180 5h · vốn 44,6 N 11.19956 N/mẻ 49 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 11.05155,3 N/mẻ 50 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 9.91149,6 N/mẻ 51 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 502,3 N9.37075 N/mẻ 52 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N8.56842,8 N/mẻ 53 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,3 N 8.19941 N/mẻ 54 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,8 N 7.86539,3 N/mẻ 55 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75,9 N 7.85839,3 N/mẻ 56 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,4 N 7.61538,1 N/mẻ 57 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 57,2 N 5.89529,5 N/mẻ 58 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 5.53827,7 N/mẻ 59 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 60 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 61 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 62 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 856,4 N-4.291-34,3 N/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 127,8 N-8.067-56,5 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 143,1 N-10.206-71,4 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 894,5 N-39.009-312,1 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp