oBǀSnoxfヅ
Tài khoản cấp 2232 lượt thíchID 8486498084653174525
Cập nhật 12:35 26/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Vương Miện Đá Quý3.805 điểm
Vương Miện Đá Quý3.805 điểm- Xếp hạng
- — (tối đa 3.805)
Thời gian Chơi80 giờ
Trận chiến203
MVP22
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể86,7%
Số Đặc vụ Tiêu diệt1.861
Hạ/Bị Hạ1,37
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 0,7 | 0,6 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 1,1 | 0,9 |
| Sát Thương Trong Vòng | 104 | 102 |
| Đại Tàn Sát | 17,0% | 11,8% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 86,1% | 88,2% |
Thay đổi điểm hạng
+802 · 48 trận xếp hạng+802-18
23:24 16/10/26Hiện tại +802
Chi tiết
Trận chiến203
Thời gian Chơi80 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể86,7%
- MVP
- 22
- Lượt Thích MVP
- 3
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 132
Hạ/Bị Hạ1,37
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 1.861
- Độ Chính Xác
- 9,9%
- Hạ Bằng Headshot
- 30,9%
Bom Đã Đặt583
- Bom Đã Gỡ
- 27
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 6
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 2
Huy hiệu thành tích
力挽狂澜- Ô 2 trống
- Ô 3 trống
- Ô 4 trống
- Ô 5 trống
- Ô 6 trống
- Ô 7 trống
- Ô 8 trống
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 1 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên Tiếpx16
Năm Mạng Liên Tiếpx2
Người Đặt Bomx38
Gỡ BomBị khóa
50 trận gần nhất43 thắng · 7 thuaTB 8,8 / 6,4 / 8,8
Đặc vụ đã chơi
N-218 trận89%
Hackclaw6 trận100%
Luna5 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Luna4/6/1395 điểm · 2,83 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 17:50 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Luna7/8/695 điểm · 1,63 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 17:17 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Luna14/7/11185 điểm · 3,57 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 03:28 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Vyron9/11/681 điểm · 1,36 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+20]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 02:52 25/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron3/7/10119 điểm · 1,86 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 02:31 25/10/26 - Trận ĐấuTrạm ĐiệnThua
Shepherd9/13/6126 điểm · 1,15 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Trạm Điện · Trận Đấu · 00:12 24/10/26 - Trận ĐấuQuá CảnhThua
Stinger3/7/484 điểm · 1,00 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốThua · Quá Cảnh · Trận Đấu · 23:52 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Raptor6/3/7157 điểm · 4,33 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+20]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 17:03 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Raptor3/3/12107 điểm · 5,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 16:45 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
N-27/8/13133 điểm · 2,50 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 16:20 23/10/26