DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 04:11 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
每小时利润
10,521
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8万
耗时
4.5 小时
2
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
3,471
1.4万/批
3
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
3,099
2.1万/批
4
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.8万
2,944
1.8万/批
5
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
2,935
2万/批
查看全部 72 个
6
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1万
2,603
1.6万/批
7
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.4万
2,395
1.4万/批
8
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 8.8万
2,368
1.1万/批
9
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 6192
2,189
1.3万/批
10
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
9 小时 · 成本 5.4万
2,118
1.9万/批
11
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
10.5 小时 · 成本 4万
1,852
1.9万/批
12
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1.1万
1,789
1.1万/批
13
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 1.9万
1,615
1.1万/批
14
M700 Sniper Rifle
30 小时 · 成本 6万
1,224
3.7万/批
15
Đế Nâng Thước Ngắm
9 小时 · 成本 6192
1,218
1.1万/批
16
SVD Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.2万
1,144
2.3万/批
17
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
9 小时 · 成本 4.1万
1,120
1万/批
18
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.1万
892
2.7万/批
19
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4558
853
5115/批
20
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
10.5 小时 · 成本 3.6万
728
7639/批
21
Cung Phức Hợp
15 小时 · 成本 6.3万
544
8165/批
22
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1万
463
2778/批
23
Tay Cầm Sau Invasion
12 小时 · 成本 2万
410
4915/批
24
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
345
3106/批
25
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
335
3011/批
26
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
9 小时 · 成本 2万
334
3006/批
27
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
299
2688/批
28
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
276
2481/批
29
AKM Assault Rifle
30 小时 · 成本 5.6万
271
8137/批
30
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
6 小时 · 成本 2.1万
268
1610/批
31
Giảm Thanh Tuyệt Đối
10.5 小时 · 成本 3.7万
265
2787/批
32
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
9 小时 · 成本 1.1万
250
2247/批
33
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
9 小时 · 成本 1.8万
242
2180/批
34
Tay Chặn Thi Đấu
6 小时 · 成本 2万
186
1115/批
35
PSG-1 Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.2万
183
3658/批
36
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 1.9万
160
959/批
37
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.4万
149
3587/批
38
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
125
747/批
39
Báng Chống Sốc 416
9 小时 · 成本 2万
123
1108/批
40
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1.1万
120
719/批
41
Tay Chặn Nghiêng
6 小时 · 成本 2万
115
687/批
42
Báng Súng Nhẹ 416
9 小时 · 成本 2万
104
934/批
43
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2万
62
496/批
44
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.1万
1
3/批
45
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
-6
-26/批
46
Tay Chắn Lăng Kính CR
6 小时 · 成本 2.1万
-33
-201/批
47
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
9 小时 · 成本 5.4万
-69
-619/批
48
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
9 小时 · 成本 1.1万
-136
-1223/批
49
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
6 小时 · 成本 2.1万
-144
-867/批
50
Ống Ngắm HAMR
9 小时 · 成本 3.6万
-147
-1323/批
51
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 8.8万
-154
-694/批
52
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-259
-6206/批
53
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2万
-281
-1125/批
54
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.6万
-291
-2035/批
55
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1.1万
-402
-2410/批
56
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.6万
-418
-1万/批
57
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-430
-1万/批
58
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
10.5 小时 · 成本 3.6万
-447
-4694/批
59
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
9 小时 · 成本 4.1万
-486
-4373/批
60
RM277
24 小时 · 成本 6万
-529
-1.3万/批
61
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
10.5 小时 · 成本 3.7万
-585
-6141/批
62
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.4万
-628
-3767/批
63
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
6 小时 · 成本 4.1万
-654
-3924/批
64
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.5万
-696
-3131/批
65
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 1.9万
-706
-4941/批
66
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
9 小时 · 成本 3.5万
-1,141
-1万/批
67
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
6 小时 · 成本 4.3万
-2,245
-1.3万/批
68
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
6.8 小时 · 成本 12.2万
-2,700
-1.8万/批
69
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
6 小时 · 成本 4万
-3,221
-1.9万/批
70
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
6 小时 · 成本 4.1万
-3,448
-2.1万/批
71
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 16.7万
-5,924
-2.7万/批
72
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 16.7万
-10,254
-4.6万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
6.8 小时 · 成本 3.7万
-518
-3495/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Mũ Huấn Luyện DICH
每小时利润
5,755
完成提醒
每批利润
10.4万
成本
4万
耗时
18 小时
2
Giáp Tác Chiến MK-2
20 小时 · 成本 5.2万
5,651
11.3万/批
3
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
12 小时 · 成本 3.4万
5,573
6.7万/批
4
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
18 小时 · 成本 7.8万
5,307
9.6万/批
5
Mũ Tác Chiến GT1
18 小时 · 成本 4万
5,009
9万/批
查看全部 18 个
6
Mũ Tác Chiến MHS
18 小时 · 成本 4万
4,364
7.9万/批
7
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
12 小时 · 成本 2万
4,191
5万/批
8
Giáp DT-AVS
20 小时 · 成本 5.2万
4,044
8.1万/批
9
Giáp Xung Kích
20 小时 · 成本 4.4万
3,734
7.5万/批
10
Giáp Đặc Nhiệm HMP
20 小时 · 成本 3.7万
3,651
7.3万/批
11
Ba Lô Trinh Sát MAP
18 小时 · 成本 1.6万
2,763
5万/批
12
Giáp Đột Kích
12 小时 · 成本 1.6万
2,693
3.2万/批
13
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
18 小时 · 成本 1.9万
2,618
4.7万/批
14
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
18 小时 · 成本 1.6万
2,254
4.1万/批
15
Balo Leo Núi GT1
18 小时 · 成本 1.6万
2,140
3.9万/批
16
Ba Lô Bộ Hành
18 小时 · 成本 1.6万
1,552
2.8万/批
17
Mũ Tác Chiến D6
18 小时 · 成本 4万
584
1.1万/批
18
Giáp Tiên Phong
12 小时 · 成本 1.6万
534
6413/批
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Hộp Y Tế Dã Chiến
每小时利润
7,815
完成提醒
每批利润
6.3万
成本
12.3万
耗时
8 小时
2
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
8 小时 · 成本 15.4万
7,679
6.1万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
8 小时 · 成本 2.5万
6,798
5.4万/批
4
Chất Cường Hóa Giác Quan
8 小时 · 成本 1.4万
5,087
4.1万/批
5
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
8 小时 · 成本 10.6万
4,694
3.8万/批
查看全部 13 个
6
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
8 小时 · 成本 1.1万
4,344
3.5万/批
7
Combo Sửa Giáp Cao Cấp
8 小时 · 成本 41.9万
3,650
2.9万/批
8
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 9894
1,743
2.1万/批
9
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 8417
1,625
2万/批
10
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 7543
1,159
1.4万/批
11
Norepinephrine
12 小时 · 成本 3472
793
9510/批
12
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 5954
746
8955/批
13
Combo Sửa Mũ Cao Cấp
8 小时 · 成本 40.7万
-4,713
-3.8万/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
5,56x45mm M855 ×180
每小时利润
10,559
完成提醒
每批利润
7.9万
成本
2.5万
耗时
7.5 小时
2
.45 ACP FMJ ×180
7.5 小时 · 成本 3.2万
10,487
7.9万/批
3
5,8x42mm DVP88 ×180
7.5 小时 · 成本 3.1万
10,008
7.5万/批
4
7,62x51mm BPZ ×180
7.5 小时 · 成本 3.6万
9,687
7.3万/批
5
5,45x39mm PS ×180
7.5 小时 · 成本 2.8万
9,574
7.2万/批
查看全部 24 个
6
7,62x39mm PS ×180
7.5 小时 · 成本 3.2万
9,216
6.9万/批
7
5,7x28mm L191 ×180
7.5 小时 · 成本 2.7万
9,169
6.9万/批
8
.50 AE JHP ×180
7.5 小时 · 成本 4.7万
8,771
6.6万/批
9
SP5 9x39mm ×180
7.5 小时 · 成本 3.7万
8,632
6.5万/批
10
4,6x30mm Subsonic SX ×180
7.5 小时 · 成本 2.3万
8,281
6.2万/批
11
.300 BLK ×180
7.5 小时 · 成本 4.1万
7,946
6万/批
12
AP6.3 9x19mm ×180
7.5 小时 · 成本 2.7万
7,343
5.5万/批
13
7,62x54R T46M ×180
7.5 小时 · 成本 4.2万
6,606
5万/批
14
5.7x28mm HT ×180
限时
7.5 小时 · 成本 2.7万
5,688
4.3万/批
15
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
7.5 小时 · 成本 8.1万
5,538
4.2万/批
16
45-70 Govt RN ×180
7.5 小时 · 成本 7.4万
5,492
4.1万/批
17
.357 Magnum JHP ×180
7.5 小时 · 成本 4.3万
5,398
4万/批
18
12 Gauge Slug FTX ×180
7.5 小时 · 成本 3.9万
5,342
4万/批
19
12,7x55mm PS12A ×120
7.5 小时 · 成本 5.3万
4,550
3.4万/批
20
12 Gauge Flechette ×180
7.5 小时 · 成本 3万
3,792
2.8万/批
21
.45 ACP RIP ×150
22.5 小时 · 成本 2.4万
3,224
7.3万/批
22
RIP 9x19mm ×150
22.5 小时 · 成本 2.3万
2,865
6.4万/批
23
.357 Magnum Snake Shot ×180
7.5 小时 · 成本 2.3万
2,202
1.7万/批
24
5,7x28mm R37.F ×150
22.5 小时 · 成本 2.3万
2,111
4.7万/批