DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 04:11 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
每小时利润
7,014
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8万
耗时
6.8 小时
2
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
6 小时 · 成本 2.1万
2,314
1.4万/批
3
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
9 小时 · 成本 1.8万
1,963
1.8万/批
4
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
9 小时 · 成本 1万
1,735
1.6万/批
5
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
9 小时 · 成本 5.4万
1,597
1.4万/批
查看全部 32 个
6
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
1,578
1.1万/批
7
Đế Nâng Đa Dụng
9 小时 · 成本 6192
1,459
1.3万/批
8
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
9 小时 · 成本 1.1万
1,193
1.1万/批
9
Giảm Thanh Thực Chiến M7
10.5 小时 · 成本 1.9万
1,077
1.1万/批
10
M14 Marksman Rifle
37.5 小时 · 成本 11.1万
713
2.7万/批
11
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
9 小时 · 成本 4558
568
5115/批
12
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
9 小时 · 成本 1万
309
2778/批
13
FS-12 Shotgun
30 小时 · 成本 3.4万
120
3587/批
14
Báng Súng Invasion
9 小时 · 成本 1.9万
107
959/批
15
Ống Ngắm LPVO
9 小时 · 成本 2.9万
83
747/批
16
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
9 小时 · 成本 1.1万
80
719/批
17
Tay Cầm Sau RK-3
12 小时 · 成本 2万
41
496/批
18
Báng Súng Trục Chống Sốc
9 小时 · 成本 2.1万
0
3/批
19
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
6 小时 · 成本 2.1万
-4
-26/批
20
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
-103
-694/批
21
Tay Cầm Trước RK-0
6 小时 · 成本 2万
-187
-1125/批
22
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
10.5 小时 · 成本 2.6万
-194
-2035/批
23
CI-19 Assault Rifle
30 小时 · 成本 6万
-207
-6206/批
24
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
9 小时 · 成本 1.1万
-268
-2410/批
25
AK-12 Assault Rifle
30 小时 · 成本 5.6万
-334
-1万/批
26
MCX LT Assault Rifle
30 小时 · 成本 6万
-344
-1万/批
27
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
9 小时 · 成本 4.4万
-419
-3767/批
28
RM277
30 小时 · 成本 6万
-423
-1.3万/批
29
Lưới Chắn Sáng ×4
6.8 小时 · 成本 6.5万
-464
-3131/批
30
Giảm Thanh Blazing Fire
10.5 小时 · 成本 1.9万
-471
-4941/批
31
Đèn OLIGHT Odin S ×4
6.8 小时 · 成本 16.7万
-3,949
-2.7万/批
32
Đèn Pháo Sáng ×4
6.8 小时 · 成本 16.7万
-6,836
-4.6万/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Mũ Huấn Luyện DICH
每小时利润
5,755
完成提醒
每批利润
10.4万
成本
4万
耗时
18 小时
2
Giáp Tác Chiến MK-2
20 小时 · 成本 5.2万
5,651
11.3万/批
3
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
12 小时 · 成本 3.4万
5,573
6.7万/批
4
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
18 小时 · 成本 7.8万
5,307
9.6万/批
5
Mũ Tác Chiến GT1
18 小时 · 成本 4万
5,009
9万/批
查看全部 18 个
6
Mũ Tác Chiến MHS
18 小时 · 成本 4万
4,364
7.9万/批
7
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
12 小时 · 成本 2万
4,191
5万/批
8
Giáp DT-AVS
20 小时 · 成本 5.2万
4,044
8.1万/批
9
Giáp Xung Kích
20 小时 · 成本 4.4万
3,734
7.5万/批
10
Giáp Đặc Nhiệm HMP
20 小时 · 成本 3.7万
3,651
7.3万/批
11
Ba Lô Trinh Sát MAP
18 小时 · 成本 1.6万
2,763
5万/批
12
Giáp Đột Kích
12 小时 · 成本 1.6万
2,693
3.2万/批
13
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
18 小时 · 成本 1.9万
2,618
4.7万/批
14
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
18 小时 · 成本 1.6万
2,254
4.1万/批
15
Balo Leo Núi GT1
18 小时 · 成本 1.6万
2,140
3.9万/批
16
Ba Lô Bộ Hành
18 小时 · 成本 1.6万
1,552
2.8万/批
17
Mũ Tác Chiến D6
18 小时 · 成本 4万
584
1.1万/批
18
Giáp Tiên Phong
12 小时 · 成本 1.6万
534
6413/批
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Hộp Y Tế Dã Chiến
每小时利润
7,815
完成提醒
每批利润
6.3万
成本
12.3万
耗时
8 小时
2
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
8 小时 · 成本 15.4万
7,679
6.1万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
8 小时 · 成本 2.5万
6,798
5.4万/批
4
Chất Cường Hóa Giác Quan
8 小时 · 成本 1.4万
5,087
4.1万/批
5
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
8 小时 · 成本 10.6万
4,694
3.8万/批
查看全部 13 个
6
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
8 小时 · 成本 1.1万
4,344
3.5万/批
7
Combo Sửa Giáp Cao Cấp
8 小时 · 成本 41.9万
3,650
2.9万/批
8
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 9894
1,743
2.1万/批
9
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 8417
1,625
2万/批
10
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 7543
1,159
1.4万/批
11
Norepinephrine
12 小时 · 成本 3472
793
9510/批
12
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 5954
746
8955/批
13
Combo Sửa Mũ Cao Cấp
8 小时 · 成本 40.7万
-4,713
-3.8万/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
.300 BLK BCP FMJ ×180
每小时利润
26,441
完成提醒
每批利润
27.8万
成本
8.5万
耗时
10.5 小时
2
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9万
26,396
27.7万/批
3
7,62x54R LPS ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.6万
24,443
25.7万/批
4
.45 ACP AP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.1万
23,853
25万/批
5
5,45x39mm BT ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 5.5万
22,541
23.7万/批
查看全部 49 个
6
SP6 9x39mm ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.8万
22,367
23.5万/批
7
9x19mm PBP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 8万
22,356
23.5万/批
8
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 12.5万
21,316
22.4万/批
9
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
10.5 小时 · 成本 18.1万
21,191
22.3万/批
10
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 6.4万
20,324
21.3万/批
11
7,62x51mm M80 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.1万
19,427
20.4万/批
12
7,62x39mm BP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.2万
18,867
19.8万/批
13
.50 AE FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.9万
18,854
19.8万/批
14
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 7.4万
18,558
19.5万/批
15
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 6.4万
17,739
18.6万/批
16
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.8万
16,507
17.3万/批
17
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
15,838
7.9万/批
18
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
15,730
7.9万/批
19
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.5万
15,536
16.3万/批
20
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 11.3万
15,433
16.2万/批
21
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
15,013
7.5万/批
22
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 7.9万
14,687
15.4万/批
23
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.6万
14,530
7.3万/批
24
.45-70 FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 16.6万
14,423
15.1万/批
25
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.8万
14,361
7.2万/批
26
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 20万
13,874
14.6万/批
27
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.2万
13,825
6.9万/批
28
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
13,754
6.9万/批
29
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
13,156
6.6万/批
30
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.7万
12,948
6.5万/批
31
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
10.5 小时 · 成本 12.7万
12,807
13.4万/批
32
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
12,421
6.2万/批
33
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 7.2万
12,295
12.9万/批
34
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 4.1万
11,919
6万/批
35
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.7万
11,014
5.5万/批
36
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
9,909
5万/批
37
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
8,532
4.3万/批
38
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.1万
8,307
4.2万/批
39
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.4万
8,238
4.1万/批
40
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.3万
8,097
4万/批
41
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 3.9万
8,013
4万/批
42
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 5.3万
6,825
3.4万/批
43
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3万
5,688
2.8万/批
44
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
45
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
46
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
3,304
1.7万/批
47
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
48
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.7万
-2,404
-2.5万/批
49
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 11万
-3,625
-3.8万/批