DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 02:10 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 8 小时的每小时利润
5,848
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8.1万
耗时
4.5 小时
2
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
6 小时 · 成本 5.6万
2,159
1.7万/批
3
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
7 小时 · 成本 4.2万
2,130
1.7万/批
4
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.9万
2,126
1.7万/批
5
Kính Ngắm Tổng Quát 2x
6 小时 · 成本 3.5万
1,993
1.6万/批
查看全部 101 个
6
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
1,873
1.5万/批
7
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1.1万
1,843
1.5万/批
8
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
1,734
1.4万/批
9
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 6087
1,655
1.3万/批
10
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
1,641
1.3万/批
11
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.7万
1,464
1.2万/批
12
M700 Sniper Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
1,438
3.5万/批
13
Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.4万
1,434
1.1万/批
14
Đế Nâng Thước Ngắm
6 小时 · 成本 6087
1,384
1.1万/批
15
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1.1万
1,342
1.1万/批
16
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 1.9万
1,332
1.1万/批
17
SVD Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
1,225
2万/批
18
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
6 小时 · 成本 4.3万
1,080
8641/批
19
Tay Cầm Dọc Phantom
4 小时 · 成本 4.4万
928
7426/批
20
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.6万
723
2.2万/批
21
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
7 小时 · 成本 3.8万
654
5234/批
22
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4558
639
5115/批
23
Ống Ngắm 3x
6 小时 · 成本 3.1万
625
4996/批
24
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
589
4714/批
25
Tay Cầm Sau Invasion
8 小时 · 成本 2万
533
4260/批
26
Cung Phức Hợp
12 小时 · 成本 6.6万
425
5105/批
27
QCQ171 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
415
2万/批
28
Đế Tay Cầm Cân Bằng
8 小时 · 成本 1.8万
407
3255/批
29
Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x
6 小时 · 成本 3万
363
2905/批
30
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
6 小时 · 成本 2.1万
294
2351/批
31
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
6 小时 · 成本 1.8万
265
2120/批
32
SKS Marksman Rifle ×2
32 小时 · 成本 3.5万
249
7962/批
33
AUG Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
245
5878/批
34
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1.1万
238
1903/批
35
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
196
1566/批
36
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
184
1471/批
37
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
6 小时 · 成本 1.2万
172
1372/批
38
AKM Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
166
3982/批
39
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
144
1148/批
40
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
4 小时 · 成本 2.2万
119
955/批
41
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
118
941/批
42
Giảm Thanh Tác Chiến
7 小时 · 成本 4.2万
115
919/批
43
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.5万
113
2712/批
44
Báng Chống Sốc 416
6 小时 · 成本 2.1万
57
453/批
45
Giảm Thanh Tuyệt Đối
7 小时 · 成本 3.9万
48
382/批
46
Báng Súng Nhẹ 416
6 小时 · 成本 2.1万
35
279/批
47
PSG-1 Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
24
378/批
48
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
12
92/批
49
Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh
6 小时 · 成本 4.2万
-1
-7/批
50
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1.2万
-19
-156/批
51
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2.1万
-20
-164/批
52
Tay Chặn Thi Đấu
4 小时 · 成本 2.2万
-52
-415/批
53
Tay Cầm Chiến Dấu
4 小时 · 成本 4.4万
-63
-502/批
54
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 2万
-71
-571/批
55
SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
48 小时 · 成本 5.3万
-88
-4207/批
56
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.1万
-95
-762/批
57
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
-99
-791/批
58
Tay Chặn Nghiêng
4 小时 · 成本 2.2万
-105
-843/批
59
Tay Chắn Lăng Kính CR
4 小时 · 成本 2.2万
-107
-856/批
60
Báng Súng Dạng Khung MRGS
6 小时 · 成本 4万
-171
-1366/批
61
M4A1 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-193
-4631/批
62
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
4 小时 · 成本 2.2万
-203
-1627/批
63
P90 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
-217
-1万/批
64
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
6 小时 · 成本 1.2万
-262
-2098/批
65
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
6 小时 · 成本 5.6万
-300
-2404/批
66
Ống Ngắm HAMR
6 小时 · 成本 3.8万
-318
-2543/批
67
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2.2万
-332
-2655/批
68
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
-350
-8391/批
69
Đế Tay Cầm Chống Sốc
8 小时 · 成本 1.8万
-386
-3090/批
70
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1.2万
-411
-3285/批
71
QJB201 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.2万
-440
-8796/批
72
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
-472
-1.1万/批
73
SCAR-H Battle Rifle
30 小时 · 成本 6万
-479
-1.4万/批
74
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
-521
-1.3万/批
75
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.8万
-555
-4440/批
76
Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga
6 小时 · 成本 3.1万
-578
-4625/批
77
RM277
24 小时 · 成本 6.2万
-620
-1.5万/批
78
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
6 小时 · 成本 4.2万
-699
-5593/批
79
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 2万
-809
-6471/批
80
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
-829
-6634/批
81
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.7万
-842
-6737/批
82
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.9万
-844
-6756/批
83
MK4 Submachine Gun
48 小时 · 成本 10.7万
-867
-4.2万/批
84
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
7 小时 · 成本 3.8万
-887
-7099/批
85
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
4 小时 · 成本 4.5万
-971
-7769/批
86
PKM Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.6万
-1,067
-2.1万/批
87
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
7 小时 · 成本 3.9万
-1,068
-8546/批
88
M249 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.6万
-1,409
-2.8万/批
89
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
6 小时 · 成本 3.7万
-1,437
-1.1万/批
90
Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm
6 小时 · 成本 4.2万
-1,523
-1.2万/批
91
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.5万
-1,907
-1.5万/批
92
Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín
4 小时 · 成本 4.5万
-2,254
-1.8万/批
93
Báng Súng Ống Đệm Shadow
6 小时 · 成本 4.2万
-2,309
-1.8万/批
94
Ống Ngắm Ảnh Nhiệt
6 小时 · 成本 12.6万
-2,406
-1.9万/批
95
Chụp Hãm Đầu Nòng Titan
7 小时 · 成本 4.2万
-2,712
-2.2万/批
96
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
4 小时 · 成本 4.4万
-2,897
-2.3万/批
97
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
4 小时 · 成本 4.5万
-3,066
-2.5万/批
98
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
4.5 小时 · 成本 12.9万
-3,200
-2.6万/批
99
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 17万
-3,708
-3万/批
100
Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng
6 小时 · 成本 28.7万
-5,628
-4.5万/批
101
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 17万
-6,143
-4.9万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
4.5 小时 · 成本 3.9万
-737
-5900/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 8 小时的每小时利润
21,949
完成提醒
每批利润
26.3万
成本
8.6万
耗时
12 小时
2
Giáp Đa Hợp FS
兑换
12 小时 · 成本 11.4万
20,942
25.1万/批
3
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
12 小时 · 成本 8.5万
20,905
25.1万/批
4
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
12 小时 · 成本 15.3万
20,607
24.7万/批
5
Giáp Hvk-2
兑换
12 小时 · 成本 11.6万
19,563
23.5万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
12 小时 · 成本 8.6万
17,407
20.9万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
12 小时 · 成本 9.4万
16,696
20万/批
8
Ba Lô Dã Chiến GT5
12 小时 · 成本 4.4万
9,017
10.8万/批
9
Mũ Sắt Mask-1
兑换
12 小时 · 成本 6.4万
8,562
10.3万/批
10
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.7万
8,032
6.4万/批
11
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 4万
7,400
10.4万/批
12
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.3万
7,009
11.2万/批
13
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 8万
6,699
9.4万/批
14
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 4万
6,441
9万/批
15
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2.1万
6,177
4.9万/批
16
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,549
7.8万/批
17
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
12 小时 · 成本 3.8万
5,082
6.1万/批
18
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
12 小时 · 成本 3.3万
5,075
6.1万/批
19
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.3万
5,000
8万/批
20
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.4万
4,667
7.5万/批
21
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
22
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
23
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
24
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
25
Hệ thống ALS
12 小时 · 成本 3.3万
3,815
4.6万/批
26
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
27
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
28
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
12 小时 · 成本 60.2万
3,019
3.6万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
688
9630/批
无法在交易行出售(3)
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
离开 8 小时的每小时利润
9,909
完成提醒
每批利润
7.9万
成本
13.6万
耗时
8 小时
2
Hộp Y Tế Dã Chiến
8 小时 · 成本 12.3万
7,804
6.2万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
8 小时 · 成本 2.9万
6,367
5.1万/批
4
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
8 小时 · 成本 9.5万
6,015
4.8万/批
5
Combo Sửa Giáp Cao Cấp
8 小时 · 成本 40.1万
5,881
4.7万/批
查看全部 13 个
6
Chất Cường Hóa Giác Quan
8 小时 · 成本 1.6万
4,785
3.8万/批
7
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
8 小时 · 成本 1.3万
4,031
3.2万/批
8
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 1.2万
1,542
1.8万/批
9
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 1万
1,484
1.8万/批
10
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 9153
1,025
1.2万/批
11
Norepinephrine
12 小时 · 成本 4277
725
8705/批
12
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 7564
612
7345/批
13
Combo Sửa Mũ Cao Cấp
8 小时 · 成本 38.6万
-2,052
-1.6万/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
5,8x42mm DBP10 ×180
离开 8 小时的每小时利润
26,253
完成提醒
每批利润
27.6万
成本
9.1万
耗时
10.5 小时
2
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 8.7万
26,237
27.5万/批
3
7,62x54R LPS ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.7万
24,323
25.5万/批
4
.45 ACP AP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.2万
23,734
24.9万/批
5
5,45x39mm BT ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 5.6万
22,493
23.6万/批
查看全部 49 个
6
9x19mm PBP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 8.1万
22,308
23.4万/批
7
SP6 9x39mm ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10万
22,200
23.3万/批
8
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 12.9万
20,935
22万/批
9
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 7.4万
19,385
20.4万/批
10
7,62x51mm M80 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.2万
19,308
20.3万/批
11
7,62x39mm BP ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9.3万
18,748
19.7万/批
12
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 7.5万
18,510
19.4万/批
13
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
10.5 小时 · 成本 20.9万
18,445
19.4万/批
14
.50 AE FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 12万
17,724
18.6万/批
15
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 7.4万
16,800
17.6万/批
16
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 11.7万
15,620
16.4万/批
17
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 12.5万
13,681
14.4万/批
18
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 9万
13,628
14.3万/批
19
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 13.4万
13,412
14.1万/批
20
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 7.2万
12,286
12.9万/批
21
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 22.1万
11,858
12.5万/批
22
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
10.5 小时 · 成本 14万
11,615
12.2万/批
23
.45-70 FMJ ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 19.6万
11,570
12.1万/批
24
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
9,899
7.9万/批
25
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
9,831
7.9万/批
26
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
9,383
7.5万/批
27
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.7万
9,059
7.2万/批
28
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
8,866
7.1万/批
29
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.2万
8,640
6.9万/批
30
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
8,596
6.9万/批
31
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
8,160
6.5万/批
32
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.8万
8,030
6.4万/批
33
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
7,763
6.2万/批
34
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.8万
6,838
5.5万/批
35
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 5万
6,279
5万/批
36
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
6,131
4.9万/批
37
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
5,310
4.2万/批
38
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.3万
5,061
4万/批
39
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.5万
5,024
4万/批
40
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 4万
4,946
4万/批
41
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
42
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.5万
4,739
3.8万/批
43
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
44
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3.1万
3,445
2.8万/批
45
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
46
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 6.5万
2,768
2.2万/批
47
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
2,065
1.7万/批
48
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
10.5 小时 · 成本 10.8万
-3,534
-3.7万/批
49
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
10.5 小时 · 成本 12.9万
-5,480
-5.8万/批