DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 06:11 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 8 小时的每小时利润
5,075
完成提醒
每批利润
4.1万
成本
8.7万
耗时
4.5 小时
2
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
7 小时 · 成本 4.1万
2,354
1.9万/批
3
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.9万
2,077
1.7万/批
4
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
6 小时 · 成本 5.7万
2,041
1.6万/批
5
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
1,970
1.6万/批
查看全部 101 个
6
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1万
1,960
1.6万/批
7
Kính Ngắm Tổng Quát 2x
6 小时 · 成本 3.6万
1,906
1.5万/批
8
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
1,832
1.5万/批
9
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 5702
1,703
1.4万/批
10
Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.2万
1,621
1.3万/批
11
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
1,617
1.3万/批
12
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1万
1,448
1.2万/批
13
Đế Nâng Thước Ngắm
6 小时 · 成本 5702
1,432
1.1万/批
14
M700 Sniper Rifle
24 小时 · 成本 6.3万
1,406
3.4万/批
15
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.8万
1,376
1.1万/批
16
SVD Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
1,283
2.1万/批
17
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 2万
1,272
1万/批
18
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
6 小时 · 成本 4.3万
1,025
8201/批
19
Tay Cầm Dọc Phantom
4 小时 · 成本 4.4万
971
7766/批
20
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
7 小时 · 成本 3.7万
836
6689/批
21
Ống Ngắm 3x
6 小时 · 成本 3.1万
713
5706/批
22
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
687
5494/批
23
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4233
680
5440/批
24
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.8万
672
2万/批
25
Tay Cầm Sau Invasion
8 小时 · 成本 2万
496
3965/批
26
Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x
6 小时 · 成本 3万
447
3575/批
27
QCQ171 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
434
2.1万/批
28
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
6 小时 · 成本 1.7万
410
3280/批
29
Cung Phức Hợp
12 小时 · 成本 6.7万
404
4845/批
30
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
388
3106/批
31
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
376
3011/批
32
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1万
355
2838/批
33
Đế Tay Cầm Cân Bằng
8 小时 · 成本 1.9万
339
2710/批
34
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
336
2688/批
35
Giảm Thanh Tác Chiến
7 小时 · 成本 4万
319
2554/批
36
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
310
2481/批
37
AUG Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.9万
305
7323/批
38
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
6 小时 · 成本 1万
305
2437/批
39
SKS Marksman Rifle ×2
32 小时 · 成本 3.4万
281
8982/批
40
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
6 小时 · 成本 2.1万
242
1936/批
41
Giảm Thanh Tuyệt Đối
7 小时 · 成本 3.8万
238
1907/批
42
AKM Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.9万
226
5427/批
43
Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh
6 小时 · 成本 4.1万
203
1623/批
44
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.4万
156
3747/批
45
Tay Cầm Chiến Dấu
4 小时 · 成本 4.2万
124
993/批
46
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1万
114
909/批
47
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
4 小时 · 成本 2.2万
103
820/批
48
PSG-1 Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
81
1298/批
49
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
38
302/批
50
Báng Chống Sốc 416
6 小时 · 成本 2.1万
5
38/批
51
Báng Súng Nhẹ 416
6 小时 · 成本 2.1万
-17
-136/批
52
Báng Súng Dạng Khung MRGS
6 小时 · 成本 3.9万
-54
-431/批
53
Tay Chặn Thi Đấu
4 小时 · 成本 2.2万
-68
-545/批
54
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2.1万
-75
-604/批
55
SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
48 小时 · 成本 5.3万
-79
-3812/批
56
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 2.1万
-88
-701/批
57
Tay Chặn Nghiêng
4 小时 · 成本 2.2万
-122
-973/批
58
Tay Chắn Lăng Kính CR
4 小时 · 成本 2.2万
-124
-991/批
59
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
6 小时 · 成本 1万
-129
-1033/批
60
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.2万
-131
-1047/批
61
M4A1 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.9万
-133
-3186/批
62
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
-134
-1076/批
63
P90 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
-198
-9494/批
64
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
4 小时 · 成本 2.2万
-226
-1812/批
65
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1万
-277
-2220/批
66
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2.2万
-348
-2785/批
67
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.3万
-382
-9176/批
68
Ống Ngắm HAMR
6 小时 · 成本 3.8万
-400
-3203/批
69
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
6 小时 · 成本 5.7万
-419
-3349/批
70
SCAR-H Battle Rifle
30 小时 · 成本 5.9万
-431
-1.3万/批
71
Đế Tay Cầm Chống Sốc
8 小时 · 成本 1.9万
-454
-3635/批
72
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.8万
-473
-3785/批
73
QJB201 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.3万
-479
-9581/批
74
Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga
6 小时 · 成本 3.1万
-489
-3915/批
75
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.8万
-527
-1.3万/批
76
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.3万
-554
-1.3万/批
77
RM277
24 小时 · 成本 6.3万
-653
-1.6万/批
78
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
7 小时 · 成本 3.7万
-705
-5644/批
79
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
-732
-5854/批
80
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
6 小时 · 成本 4.3万
-754
-6033/批
81
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.7万
-793
-6347/批
82
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.8万
-815
-6521/批
83
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 2.1万
-825
-6601/批
84
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
7 小时 · 成本 3.8万
-878
-7021/批
85
MK4 Submachine Gun
48 小时 · 成本 10.9万
-921
-4.4万/批
86
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
4 小时 · 成本 4.4万
-927
-7414/批
87
PKM Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.7万
-1,080
-2.2万/批
88
Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm
6 小时 · 成本 4万
-1,318
-1.1万/批
89
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
6 小时 · 成本 3.6万
-1,377
-1.1万/批
90
M249 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.7万
-1,422
-2.8万/批
91
Báng Súng Ống Đệm Shadow
6 小时 · 成本 4万
-2,104
-1.7万/批
92
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.7万
-2,130
-1.7万/批
93
Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín
4 小时 · 成本 4.7万
-2,477
-2万/批
94
Chụp Hãm Đầu Nòng Titan
7 小时 · 成本 4万
-2,508
-2万/批
95
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
4 小时 · 成本 4.2万
-2,711
-2.2万/批
96
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
4 小时 · 成本 4.4万
-3,022
-2.4万/批
97
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
4.5 小时 · 成本 12.9万
-3,190
-2.6万/批
98
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-4,083
-3.3万/批
99
Ống Ngắm Ảnh Nhiệt
6 小时 · 成本 15.7万
-6,203
-5万/批
100
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-6,519
-5.2万/批
101
Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng
6 小时 · 成本 35.2万
-13,721
-11万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
4.5 小时 · 成本 3.8万
-547
-4375/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 8 小时的每小时利润
20,234
完成提醒
每批利润
24.3万
成本
10.7万
耗时
12 小时
2
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
12 小时 · 成本 10.7万
19,092
22.9万/批
3
Giáp Đa Hợp FS
兑换
12 小时 · 成本 14.5万
18,348
22万/批
4
Giáp Hvk-2
兑换
12 小时 · 成本 13.7万
17,794
21.4万/批
5
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
12 小时 · 成本 18.9万
17,631
21.2万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
12 小时 · 成本 10.7万
15,692
18.8万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
12 小时 · 成本 11.5万
14,958
17.9万/批
8
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.5万
8,319
6.7万/批
9
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 3.9万
7,425
10.4万/批
10
Ba Lô Dã Chiến GT5
12 小时 · 成本 6.7万
7,143
8.6万/批
11
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.2万
7,111
11.4万/批
12
Mũ Sắt Mask-1
兑换
12 小时 · 成本 8.4万
6,891
8.3万/批
13
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 7.8万
6,814
9.5万/批
14
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 3.9万
6,466
9.1万/批
15
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2.1万
6,243
5万/批
16
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,586
7.8万/批
17
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.2万
5,101
8.2万/批
18
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.3万
4,704
7.5万/批
19
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
20
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
21
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
22
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
23
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
24
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
25
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
12 小时 · 成本 6.1万
3,164
3.8万/批
26
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
12 小时 · 成本 5.7万
3,098
3.7万/批
27
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
12 小时 · 成本 60.2万
3,009
3.6万/批
28
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
29
Hệ thống ALS
12 小时 · 成本 5.7万
1,838
2.2万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
725
1万/批
无法在交易行出售(3)
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Chất Tăng Thể Lực
离开 8 小时的每小时利润
1,110
完成提醒
每批利润
2万
成本
1.1万
耗时
18 小时
2
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
18 小时 · 成本 8792
1,063
1.9万/批
3
Chất Tăng Giác Quan
18 小时 · 成本 8023
746
1.3万/批
4
Norepinephrine
18 小时 · 成本 3772
512
9210/批
5
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
18 小时 · 成本 6599
462
8310/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
离开 8 小时的每小时利润
54,341
完成提醒
每批利润
43.5万
成本
25.2万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.7万
52,126
41.7万/批
3
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 26.9万
50,964
40.8万/批
4
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.6万
49,977
40万/批
5
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 26.9万
47,927
38.3万/批
查看全部 66 个
6
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.2万
47,542
38万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 25万
44,848
35.9万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 32.1万
41,496
33.2万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25万
41,176
32.9万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 38.3万
39,283
31.4万/批
11
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.1万
34,818
27.9万/批
12
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.9万
32,296
25.8万/批
13
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.5万
32,276
25.8万/批
14
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.4万
28,571
22.9万/批
15
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 43.2万
28,493
22.8万/批
16
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.7万
27,973
22.4万/批
17
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
27,489
22万/批
18
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.8万
27,133
21.7万/批
19
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.6万
25,896
20.7万/批
20
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 42.2万
24,712
19.8万/批
21
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 15.3万
24,431
19.5万/批
22
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.6万
24,002
19.2万/批
23
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 22.2万
22,663
18.1万/批
24
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.3万
22,021
17.6万/批
25
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 13万
21,924
17.5万/批
26
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.8万
21,429
17.1万/批
27
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.8万
21,064
16.9万/批
28
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 8.6万
20,609
16.5万/批
29
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.7万
17,944
14.4万/批
30
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10万
16,668
13.3万/批
31
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.9万
16,155
12.9万/批
32
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 14.7万
15,932
12.7万/批
33
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 20.6万
13,928
11.1万/批
34
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 9.1万
13,738
11万/批
35
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 24.2万
13,022
10.4万/批
36
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 16.7万
11,874
9.5万/批
37
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 45.9万
11,287
9万/批
38
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
9,899
7.9万/批
39
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
9,895
7.9万/批
40
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
9,383
7.5万/批
41
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 50.2万
9,370
7.5万/批
42
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.5万
9,231
7.4万/批
43
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
8,932
7.1万/批
44
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.1万
8,768
7万/批
45
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
8,596
6.9万/批
46
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
8,224
6.6万/批
47
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.8万
8,030
6.4万/批
48
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
7,763
6.2万/批
49
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 4.5万
6,999
5.6万/批
50
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.7万
6,907
5.5万/批
51
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
6,195
5万/批
52
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
5,355
4.3万/批
53
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.2万
5,124
4.1万/批
54
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 4万
4,916
3.9万/批
55
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.6万
4,911
3.9万/批
56
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
57
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.4万
4,759
3.8万/批
58
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
59
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 5.7万
3,685
2.9万/批
60
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3万
3,461
2.8万/批
61
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
62
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
2,065
1.7万/批
63
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.6万
-4,291
-3.4万/批
64
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.8万
-7,058
-5.6万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 14.3万
-8,930
-7.1万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 89.4万
-39,009
-31.2万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp