DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 02:10 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 6 小时的每小时利润
7,797
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8.1万
耗时
4.5 小时
2
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
6 小时 · 成本 5.6万
2,879
1.7万/批
3
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.9万
2,835
1.7万/批
4
Kính Ngắm Tổng Quát 2x
6 小时 · 成本 3.5万
2,657
1.6万/批
5
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
2,497
1.5万/批
查看全部 101 个
6
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1.1万
2,457
1.5万/批
7
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
7 小时 · 成本 4.2万
2,435
1.7万/批
8
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
2,312
1.4万/批
9
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 6087
2,206
1.3万/批
10
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
2,187
1.3万/批
11
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.7万
1,952
1.2万/批
12
Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.4万
1,912
1.1万/批
13
Đế Nâng Thước Ngắm
6 小时 · 成本 6087
1,845
1.1万/批
14
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1.1万
1,789
1.1万/批
15
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 1.9万
1,522
1.1万/批
16
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
6 小时 · 成本 4.3万
1,440
8641/批
17
M700 Sniper Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
1,438
3.5万/批
18
Tay Cầm Dọc Phantom
4 小时 · 成本 4.4万
1,238
7426/批
19
SVD Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
1,225
2万/批
20
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4558
853
5115/批
21
Ống Ngắm 3x
6 小时 · 成本 3.1万
833
4996/批
22
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
786
4714/批
23
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
7 小时 · 成本 3.8万
748
5234/批
24
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.6万
723
2.2万/批
25
Tay Cầm Sau Invasion
8 小时 · 成本 2万
533
4260/批
26
Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x
6 小时 · 成本 3万
484
2905/批
27
Cung Phức Hợp
12 小时 · 成本 6.6万
425
5105/批
28
QCQ171 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
415
2万/批
29
Đế Tay Cầm Cân Bằng
8 小时 · 成本 1.8万
407
3255/批
30
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
6 小时 · 成本 2.1万
392
2351/批
31
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
6 小时 · 成本 1.8万
353
2120/批
32
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1.1万
317
1903/批
33
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
261
1566/批
34
SKS Marksman Rifle ×2
32 小时 · 成本 3.5万
249
7962/批
35
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
245
1471/批
36
AUG Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
245
5878/批
37
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
6 小时 · 成本 1.2万
229
1372/批
38
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
191
1148/批
39
AKM Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
166
3982/批
40
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
4 小时 · 成本 2.2万
159
955/批
41
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.8万
157
941/批
42
Giảm Thanh Tác Chiến
7 小时 · 成本 4.2万
131
919/批
43
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.5万
113
2712/批
44
Báng Chống Sốc 416
6 小时 · 成本 2.1万
76
453/批
45
Giảm Thanh Tuyệt Đối
7 小时 · 成本 3.9万
55
382/批
46
Báng Súng Nhẹ 416
6 小时 · 成本 2.1万
47
279/批
47
PSG-1 Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.5万
24
378/批
48
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
15
92/批
49
Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh
6 小时 · 成本 4.2万
-1
-7/批
50
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2.1万
-20
-164/批
51
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1.2万
-26
-156/批
52
Tay Chặn Thi Đấu
4 小时 · 成本 2.2万
-69
-415/批
53
Tay Cầm Chiến Dấu
4 小时 · 成本 4.4万
-84
-502/批
54
SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
48 小时 · 成本 5.3万
-88
-4207/批
55
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 2万
-95
-571/批
56
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.1万
-127
-762/批
57
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
-132
-791/批
58
Tay Chặn Nghiêng
4 小时 · 成本 2.2万
-140
-843/批
59
Tay Chắn Lăng Kính CR
4 小时 · 成本 2.2万
-143
-856/批
60
M4A1 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-193
-4631/批
61
P90 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.5万
-217
-1万/批
62
Báng Súng Dạng Khung MRGS
6 小时 · 成本 4万
-228
-1366/批
63
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
4 小时 · 成本 2.2万
-271
-1627/批
64
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
-350
-8391/批
65
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
6 小时 · 成本 1.2万
-350
-2098/批
66
Đế Tay Cầm Chống Sốc
8 小时 · 成本 1.8万
-386
-3090/批
67
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
6 小时 · 成本 5.6万
-401
-2404/批
68
Ống Ngắm HAMR
6 小时 · 成本 3.8万
-424
-2543/批
69
QJB201 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.2万
-440
-8796/批
70
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2.2万
-442
-2655/批
71
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
-472
-1.1万/批
72
SCAR-H Battle Rifle
30 小时 · 成本 6万
-479
-1.4万/批
73
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.2万
-521
-1.3万/批
74
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1.2万
-547
-3285/批
75
RM277
24 小时 · 成本 6.2万
-620
-1.5万/批
76
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.8万
-634
-4440/批
77
Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga
6 小时 · 成本 3.1万
-771
-4625/批
78
MK4 Submachine Gun
48 小时 · 成本 10.7万
-867
-4.2万/批
79
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 2万
-924
-6471/批
80
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
6 小时 · 成本 4.2万
-932
-5593/批
81
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
7 小时 · 成本 3.8万
-1,014
-7099/批
82
PKM Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.6万
-1,067
-2.1万/批
83
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.4万
-1,106
-6634/批
84
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.7万
-1,123
-6737/批
85
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.9万
-1,126
-6756/批
86
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
7 小时 · 成本 3.9万
-1,221
-8546/批
87
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
4 小时 · 成本 4.5万
-1,295
-7769/批
88
M249 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.6万
-1,409
-2.8万/批
89
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
6 小时 · 成本 3.7万
-1,916
-1.1万/批
90
Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm
6 小时 · 成本 4.2万
-2,030
-1.2万/批
91
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.5万
-2,543
-1.5万/批
92
Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín
4 小时 · 成本 4.5万
-3,006
-1.8万/批
93
Báng Súng Ống Đệm Shadow
6 小时 · 成本 4.2万
-3,078
-1.8万/批
94
Chụp Hãm Đầu Nòng Titan
7 小时 · 成本 4.2万
-3,099
-2.2万/批
95
Ống Ngắm Ảnh Nhiệt
6 小时 · 成本 12.6万
-3,209
-1.9万/批
96
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
4 小时 · 成本 4.4万
-3,863
-2.3万/批
97
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
4 小时 · 成本 4.5万
-4,089
-2.5万/批
98
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
4.5 小时 · 成本 12.9万
-4,267
-2.6万/批
99
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 17万
-4,944
-3万/批
100
Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng
6 小时 · 成本 28.7万
-7,504
-4.5万/批
101
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 17万
-8,191
-4.9万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
4.5 小时 · 成本 3.9万
-983
-5900/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 6 小时的每小时利润
32,923
完成提醒
每批利润
26.3万
成本
8.6万
耗时
8 小时
2
Giáp Đa Hợp FS
兑换
8 小时 · 成本 11.4万
31,412
25.1万/批
3
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
8 小时 · 成本 8.5万
31,358
25.1万/批
4
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
8 小时 · 成本 15.3万
30,910
24.7万/批
5
Giáp Hvk-2
兑换
8 小时 · 成本 11.6万
29,344
23.5万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
8 小时 · 成本 8.6万
26,110
20.9万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
8 小时 · 成本 9.4万
25,044
20万/批
8
Ba Lô Dã Chiến GT5
8 小时 · 成本 4.4万
13,525
10.8万/批
9
Mũ Sắt Mask-1
兑换
8 小时 · 成本 6.4万
12,844
10.3万/批
10
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.7万
8,032
6.4万/批
11
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
8 小时 · 成本 3.8万
7,623
6.1万/批
12
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
8 小时 · 成本 3.3万
7,613
6.1万/批
13
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 4万
7,400
10.4万/批
14
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.3万
7,009
11.2万/批
15
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 8万
6,699
9.4万/批
16
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 4万
6,441
9万/批
17
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2.1万
6,177
4.9万/批
18
Hệ thống ALS
8 小时 · 成本 3.3万
5,723
4.6万/批
19
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,549
7.8万/批
20
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.3万
5,000
8万/批
21
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.4万
4,667
7.5万/批
22
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
23
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
8 小时 · 成本 60.2万
4,529
3.6万/批
24
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
25
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
26
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
27
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
28
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
688
9630/批
无法在交易行出售(11)
–
Ba Lô Tác Chiến D7
无法在交易行出售:Ba Lô Tác Chiến D7 · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Túi Hạng Nặng GTO
无法在交易行出售:Túi Hạng Nặng GTO · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Giáp Trek MAS2.0
无法在交易行出售:Giáp Trek MAS2.0 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Thiết Giáp Kim Cương
无法在交易行出售:Thiết Giáp Kim Cương · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Giáp Titan
无法在交易行出售:Giáp Titan · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Chỉ Huy GT5
无法在交易行出售:Mũ Chỉ Huy GT5 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Hạng Nặng DICH-9
无法在交易行出售:Mũ Hạng Nặng DICH-9 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
H70 Mũ Tinh Anh NV
无法在交易行出售:H70 Mũ Tinh Anh NV · 缺少价格:Động Cơ Điện
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
离开 6 小时的每小时利润
6,606
完成提醒
每批利润
7.9万
成本
13.6万
耗时
12 小时
2
Hộp Y Tế Dã Chiến
12 小时 · 成本 12.3万
5,203
6.2万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
12 小时 · 成本 2.9万
4,245
5.1万/批
4
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
12 小时 · 成本 9.5万
4,010
4.8万/批
5
Chất Cường Hóa Giác Quan
12 小时 · 成本 1.6万
3,190
3.8万/批
查看全部 11 个
6
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
12 小时 · 成本 1.3万
2,687
3.2万/批
7
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 1.2万
1,542
1.8万/批
8
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 1万
1,484
1.8万/批
9
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 9153
1,025
1.2万/批
10
Norepinephrine
12 小时 · 成本 4277
725
8705/批
11
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 7564
612
7345/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
离开 6 小时的每小时利润
54,740
完成提醒
每批利润
43.8万
成本
24.9万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.4万
52,451
42万/批
3
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 24万
50,685
40.5万/批
4
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.6万
50,028
40万/批
5
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.2万
47,599
38.1万/批
查看全部 66 个
6
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 28万
46,558
37.2万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.2万
44,584
35.7万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 33万
40,321
32.3万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.9万
40,064
32.1万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 38.2万
39,424
31.5万/批
11
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.1万
39,380
27.6万/批
12
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.7万
39,356
27.5万/批
13
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.7万
36,485
25.5万/批
14
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.2万
35,601
24.9万/批
15
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.5万
35,563
28.5万/批
16
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 5.6万
33,740
23.6万/批
17
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.1万
33,462
23.4万/批
18
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 10万
33,300
23.3万/批
19
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.9万
31,402
22万/批
20
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 42.4万
29,529
23.6万/批
21
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.4万
29,077
20.4万/批
22
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.2万
28,962
20.3万/批
23
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.3万
28,122
19.7万/批
24
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.5万
27,765
19.4万/批
25
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 20.9万
27,668
19.4万/批
26
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 12万
26,586
18.6万/批
27
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.4万
25,200
17.6万/批
28
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.7万
23,430
16.4万/批
29
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 43.4万
23,236
18.6万/批
30
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.5万
20,522
14.4万/批
31
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9万
20,443
14.3万/批
32
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 13.4万
20,117
14.1万/批
33
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
18,429
12.9万/批
34
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 22.1万
17,787
12.5万/批
35
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 14万
17,423
12.2万/批
36
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 19.6万
17,355
12.1万/批
37
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
13,199
7.9万/批
38
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
13,108
7.9万/批
39
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
12,511
7.5万/批
40
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.7万
12,078
7.2万/批
41
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
11,822
7.1万/批
42
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.2万
11,521
6.9万/批
43
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
11,462
6.9万/批
44
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
10,880
6.5万/批
45
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.8万
10,707
6.4万/批
46
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 49.4万
10,423
8.3万/批
47
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
10,351
6.2万/批
48
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 47万
9,811
7.8万/批
49
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.8万
9,117
5.5万/批
50
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 5万
8,372
5万/批
51
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
8,175
4.9万/批
52
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
7,080
4.2万/批
53
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.3万
6,748
4万/批
54
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.5万
6,698
4万/批
55
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 4万
6,594
4万/批
56
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.5万
6,318
3.8万/批
57
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
58
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3.1万
4,594
2.8万/批
59
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
60
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 6.5万
3,690
2.2万/批
61
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
62
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
2,753
1.7万/批
63
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 82.2万
1
10/批
64
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.8万
-5,301
-3.7万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 12.9万
-8,220
-5.8万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.7万
-34,364
-27.5万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp