DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 05:10 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 6 小时的每小时利润
8,484
完成提醒
每批利润
5.1万
成本
7.6万
耗时
4.5 小时
2
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
4.5 小时 · 成本 9万
3,243
1.9万/批
3
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
6 小时 · 成本 5.5万
3,089
1.9万/批
4
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
4.5 小时 · 成本 9万
3,059
1.8万/批
5
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.9万
2,878
1.7万/批
查看全部 101 个
6
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
7 小时 · 成本 4万
2,833
2万/批
7
Kính Ngắm Tổng Quát 2x
6 小时 · 成本 3.4万
2,774
1.7万/批
8
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 9878
2,665
1.6万/批
9
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 5457
2,311
1.4万/批
10
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
2,283
1.4万/批
11
Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.2万
2,262
1.4万/批
12
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.5万
2,209
1.3万/批
13
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 9924
1,961
1.2万/批
14
Đế Nâng Thước Ngắm
6 小时 · 成本 5457
1,950
1.2万/批
15
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
6 小时 · 成本 4.1万
1,654
9921/批
16
Tay Cầm Dọc Phantom
4 小时 · 成本 4.2万
1,584
9506/批
17
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 1.9万
1,547
1.1万/批
18
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 9万
1,532
9194/批
19
M700 Sniper Rifle
24 小时 · 成本 6.1万
1,468
3.5万/批
20
SVD Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.3万
1,356
2.2万/批
21
Ống Ngắm 3x
6 小时 · 成本 2.9万
1,159
6956/批
22
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
7 小时 · 成本 3.6万
1,099
7694/批
23
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4048
938
5625/批
24
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.4万
793
2.4万/批
25
Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x
6 小时 · 成本 2.9万
758
4545/批
26
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
634
3806/批
27
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
619
3711/批
28
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
6 小时 · 成本 1.6万
611
3665/批
29
Tay Cầm Sau Invasion
8 小时 · 成本 2万
600
4800/批
30
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
565
3388/批
31
Cung Phức Hợp
12 小时 · 成本 6.5万
542
6505/批
32
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
6 小时 · 成本 1.6万
530
3181/批
33
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 9878
526
3153/批
34
Giảm Thanh Tác Chiến
7 小时 · 成本 3.9万
524
3669/批
35
QCQ171 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.3万
459
2.2万/批
36
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
6 小时 · 成本 1万
459
2752/批
37
Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh
6 小时 · 成本 4万
438
2628/批
38
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
6 小时 · 成本 2.1万
432
2591/批
39
Đế Tay Cầm Cân Bằng
8 小时 · 成本 1.8万
421
3365/批
40
Giảm Thanh Tuyệt Đối
7 小时 · 成本 3.7万
416
2912/批
41
AUG Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
362
8678/批
42
SKS Marksman Rifle ×2
32 小时 · 成本 3.3万
291
9322/批
43
AKM Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
283
6782/批
44
Tay Cầm Chiến Dấu
4 小时 · 成本 4.2万
266
1598/批
45
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
4 小时 · 成本 2.2万
246
1475/批
46
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.8万
214
1282/批
47
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1万
204
1224/批
48
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.4万
171
4092/批
49
PSG-1 Marksman Rifle
16 小时 · 成本 5.3万
155
2478/批
50
Báng Chống Sốc 416
6 小时 · 成本 2.1万
116
693/批
51
Báng Súng Nhẹ 416
6 小时 · 成本 2.1万
87
519/批
52
Tay Chặn Thi Đấu
4 小时 · 成本 2.1万
58
345/批
53
Báng Súng Dạng Khung MRGS
6 小时 · 成本 3.8万
56
334/批
54
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2万
33
266/批
55
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 2万
22
129/批
56
Tay Chặn Nghiêng
4 小时 · 成本 2.1万
-14
-83/批
57
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.1万
-47
-282/批
58
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
-52
-311/批
59
SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
48 小时 · 成本 5.2万
-56
-2687/批
60
Tay Chắn Lăng Kính CR
4 小时 · 成本 2.2万
-56
-336/批
61
M4A1 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
-76
-1831/批
62
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
6 小时 · 成本 1万
-120
-718/批
63
P90 Submachine Gun
48 小时 · 成本 5.3万
-173
-8314/批
64
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
4 小时 · 成本 2.1万
-175
-1052/批
65
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
6 小时 · 成本 5.5万
-191
-1144/批
66
Ống Ngắm HAMR
6 小时 · 成本 3.7万
-284
-1703/批
67
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2.1万
-316
-1895/批
68
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1万
-317
-1905/批
69
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.1万
-320
-7691/批
70
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 9万
-359
-2154/批
71
Đế Tay Cầm Chống Sốc
8 小时 · 成本 1.8万
-372
-2980/批
72
SCAR-H Battle Rifle
30 小时 · 成本 5.7万
-386
-1.2万/批
73
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.7万
-397
-2780/批
74
QJB201 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.1万
-405
-8096/批
75
Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga
6 小时 · 成本 2.9万
-444
-2665/批
76
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.7万
-472
-1.1万/批
77
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.1万
-492
-1.2万/批
78
RM277
24 小时 · 成本 6.1万
-591
-1.4万/批
79
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
7 小时 · 成本 3.6万
-663
-4639/批
80
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.6万
-716
-4296/批
81
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.5万
-749
-4497/批
82
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
6 小时 · 成本 4.1万
-755
-4533/批
83
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 2万
-824
-5771/批
84
MK4 Submachine Gun
48 小时 · 成本 10.6万
-852
-4.1万/批
85
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
7 小时 · 成本 3.7万
-859
-6016/批
86
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
4 小时 · 成本 4.2万
-945
-5669/批
87
PKM Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.5万
-997
-2万/批
88
M249 Light Machine Gun
20 小时 · 成本 6.5万
-1,339
-2.7万/批
89
Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm
6 小时 · 成本 3.9万
-1,572
-9432/批
90
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
6 小时 · 成本 3.6万
-1,776
-1.1万/批
91
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
4 小时 · 成本 4.5万
-2,543
-1.5万/批
92
Báng Súng Ống Đệm Shadow
6 小时 · 成本 3.9万
-2,620
-1.6万/批
93
Chụp Hãm Đầu Nòng Titan
7 小时 · 成本 3.9万
-2,707
-1.9万/批
94
Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín
4 小时 · 成本 4.5万
-3,006
-1.8万/批
95
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
4.5 小时 · 成本 12.4万
-3,404
-2万/批
96
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
4 小时 · 成本 4.2万
-3,513
-2.1万/批
97
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
4 小时 · 成本 4.2万
-3,739
-2.2万/批
98
Ống Ngắm Ảnh Nhiệt
6 小时 · 成本 13万
-3,780
-2.3万/批
99
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-5,539
-3.3万/批
100
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-8,786
-5.3万/批
101
Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng
6 小时 · 成本 29.7万
-9,097
-5.5万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
4.5 小时 · 成本 3.7万
-562
-3370/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 6 小时的每小时利润
32,022
完成提醒
每批利润
25.6万
成本
9.3万
耗时
8 小时
2
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
8 小时 · 成本 9.1万
30,544
24.4万/批
3
Giáp Đa Hợp FS
兑换
8 小时 · 成本 12.5万
30,017
24万/批
4
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
8 小时 · 成本 16.3万
29,602
23.7万/批
5
Giáp Hvk-2
兑换
8 小时 · 成本 12.2万
28,619
22.9万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
8 小时 · 成本 9.3万
25,209
20.2万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
8 小时 · 成本 10万
24,343
19.5万/批
8
Mũ Sắt Mask-1
兑换
8 小时 · 成本 7.1万
12,030
9.6万/批
9
Ba Lô Dã Chiến GT5
8 小时 · 成本 5.8万
11,806
9.4万/批
10
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.4万
8,415
6.7万/批
11
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 3.9万
7,434
10.4万/批
12
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.1万
7,132
11.4万/批
13
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 7.8万
6,859
9.6万/批
14
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 3.9万
6,475
9.1万/批
15
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2万
6,264
5万/批
16
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
8 小时 · 成本 5.3万
5,809
4.6万/批
17
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
8 小时 · 成本 4.9万
5,687
4.5万/批
18
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,599
7.8万/批
19
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.1万
5,123
8.2万/批
20
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
8 小时 · 成本 60万
4,791
3.8万/批
21
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.3万
4,704
7.5万/批
22
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
23
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
24
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
25
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,937
4.7万/批
26
Hệ thống ALS
8 小时 · 成本 4.9万
3,797
3万/批
27
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
28
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
738
1万/批
无法在交易行出售(11)
–
Ba Lô Tác Chiến D7
无法在交易行出售:Ba Lô Tác Chiến D7 · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Túi Hạng Nặng GTO
无法在交易行出售:Túi Hạng Nặng GTO · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Giáp Trek MAS2.0
无法在交易行出售:Giáp Trek MAS2.0 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Thiết Giáp Kim Cương
无法在交易行出售:Thiết Giáp Kim Cương · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Giáp Titan
无法在交易行出售:Giáp Titan · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Chỉ Huy GT5
无法在交易行出售:Mũ Chỉ Huy GT5 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Hạng Nặng DICH-9
无法在交易行出售:Mũ Hạng Nặng DICH-9 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
H70 Mũ Tinh Anh NV
无法在交易行出售:H70 Mũ Tinh Anh NV · 缺少价格:Động Cơ Điện
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Chất Tăng Thể Lực
离开 6 小时的每小时利润
1,130
完成提醒
每批利润
2万
成本
1万
耗时
18 小时
2
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
18 小时 · 成本 8427
1,083
1.9万/批
3
Chất Tăng Giác Quan
18 小时 · 成本 7688
765
1.4万/批
4
Norepinephrine
18 小时 · 成本 3612
521
9370/批
5
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
18 小时 · 成本 6324
477
8585/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
离开 6 小时的每小时利润
55,160
完成提醒
每批利润
44.1万
成本
24.5万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.3万
52,582
42.1万/批
3
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.9万
52,178
41.7万/批
4
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 24万
50,735
40.6万/批
5
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 26万
49,049
39.2万/批
查看全部 66 个
6
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 26.2万
48,788
39万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.2万
45,824
36.7万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 30.6万
43,291
34.6万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.2万
42,214
33.8万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 37.1万
40,789
32.6万/批
11
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.5万
38,818
27.2万/批
12
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.2万
38,652
27.1万/批
13
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.4万
35,648
28.5万/批
14
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.4万
35,454
24.8万/批
15
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.9万
34,570
24.2万/批
16
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 6万
33,087
23.2万/批
17
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.4万
32,906
23万/批
18
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.7万
32,315
22.6万/批
19
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.3万
30,807
21.6万/批
20
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 19.4万
29,888
20.9万/批
21
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 42.4万
29,529
23.6万/批
22
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
29,362
20.6万/批
23
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 11万
27,834
19.5万/批
24
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 10万
27,091
19万/批
25
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 8万
27,015
18.9万/批
26
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.8万
26,888
18.8万/批
27
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 40.6万
26,706
21.4万/批
28
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
25,484
17.8万/批
29
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.8万
23,274
16.3万/批
30
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.8万
21,514
15.1万/批
31
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 12.6万
21,259
14.9万/批
32
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.6万
21,064
14.7万/批
33
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 18.1万
19,478
13.6万/批
34
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 21.4万
18,780
13.1万/批
35
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.8万
17,524
12.3万/批
36
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 14.2万
17,067
11.9万/批
37
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
13,222
7.9万/批
38
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
13,199
7.9万/批
39
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 44.7万
12,781
10.2万/批
40
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
12,511
7.5万/批
41
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.5万
12,365
7.4万/批
42
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
11,909
7.1万/批
43
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.1万
11,747
7万/批
44
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
11,462
6.9万/批
45
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.5万
11,160
6.7万/批
46
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 48.9万
11,048
8.8万/批
47
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.7万
10,874
6.5万/批
48
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
10,351
6.2万/批
49
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 4.2万
9,692
5.8万/批
50
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.7万
9,210
5.5万/批
51
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.1万
8,455
5.1万/批
52
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.2万
7,145
4.3万/批
53
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
7,140
4.3万/批
54
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.1万
6,914
4.1万/批
55
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.2万
6,861
4.1万/批
56
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 3.9万
6,761
4.1万/批
57
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 5.5万
5,273
3.2万/批
58
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
59
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3万
4,681
2.8万/批
60
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
61
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
62
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
2,753
1.7万/批
63
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 82.2万
1
10/批
64
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.8万
-5,290
-3.7万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 12.2万
-7,131
-5万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.7万
-34,364
-27.5万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp