DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 06:11 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 6 小时的每小时利润
6,766
完成提醒
每批利润
4.1万
成本
8.7万
耗时
4.5 小时
2
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.9万
2,769
1.7万/批
3
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1万
2,613
1.6万/批
4
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
6.8 小时 · 成本 9.3万
2,335
1.6万/批
5
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 5702
2,270
1.4万/批
查看全部 72 个
6
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
6.8 小时 · 成本 9.3万
2,171
1.5万/批
7
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
2,157
1.3万/批
8
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1万
1,930
1.2万/批
9
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.8万
1,835
1.1万/批
10
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
9 小时 · 成本 5.7万
1,814
1.6万/批
11
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
10.5 小时 · 成本 4.1万
1,793
1.9万/批
12
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 2万
1,453
1万/批
13
Đế Nâng Thước Ngắm
9 小时 · 成本 5702
1,273
1.1万/批
14
M700 Sniper Rifle
30 小时 · 成本 6.3万
1,125
3.4万/批
15
SVD Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.5万
1,026
2.1万/批
16
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
916
5494/批
17
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
9 小时 · 成本 4.3万
911
8201/批
18
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4233
907
5440/批
19
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.8万
672
2万/批
20
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
10.5 小时 · 成本 3.7万
637
6689/批
21
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1万
473
2838/批
22
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
9 小时 · 成本 1.7万
364
3280/批
23
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
345
3106/批
24
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
335
3011/批
25
Tay Cầm Sau Invasion
12 小时 · 成本 2万
330
3965/批
26
Cung Phức Hợp
15 小时 · 成本 6.7万
323
4845/批
27
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
299
2688/批
28
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
276
2481/批
29
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
9 小时 · 成本 1万
271
2437/批
30
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
9 小时 · 成本 2.1万
215
1936/批
31
Giảm Thanh Tuyệt Đối
10.5 小时 · 成本 3.8万
182
1907/批
32
AKM Assault Rifle
30 小时 · 成本 5.9万
181
5427/批
33
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.4万
156
3747/批
34
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1万
152
909/批
35
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
6 小时 · 成本 2.2万
137
820/批
36
PSG-1 Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.5万
65
1298/批
37
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
50
302/批
38
Báng Chống Sốc 416
9 小时 · 成本 2.1万
4
38/批
39
Báng Súng Nhẹ 416
9 小时 · 成本 2.1万
-15
-136/批
40
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2.1万
-75
-604/批
41
Tay Chặn Thi Đấu
6 小时 · 成本 2.2万
-91
-545/批
42
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
9 小时 · 成本 1万
-115
-1033/批
43
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 2.1万
-117
-701/批
44
Tay Chặn Nghiêng
6 小时 · 成本 2.2万
-162
-973/批
45
Tay Chắn Lăng Kính CR
6 小时 · 成本 2.2万
-165
-991/批
46
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.2万
-174
-1047/批
47
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.2万
-179
-1076/批
48
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
6 小时 · 成本 2.2万
-302
-1812/批
49
Ống Ngắm HAMR
9 小时 · 成本 3.8万
-356
-3203/批
50
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1万
-370
-2220/批
51
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
9 小时 · 成本 5.7万
-372
-3349/批
52
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.3万
-382
-9176/批
53
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2.2万
-464
-2785/批
54
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.8万
-527
-1.3万/批
55
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
10.5 小时 · 成本 3.7万
-538
-5644/批
56
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.8万
-541
-3785/批
57
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6.3万
-554
-1.3万/批
58
RM277
24 小时 · 成本 6.3万
-653
-1.6万/批
59
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
10.5 小时 · 成本 3.8万
-669
-7021/批
60
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
9 小时 · 成本 4.3万
-670
-6033/批
61
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 2.1万
-943
-6601/批
62
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 9.3万
-976
-5854/批
63
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.7万
-1,058
-6347/批
64
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.8万
-1,087
-6521/批
65
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
9 小时 · 成本 3.6万
-1,224
-1.1万/批
66
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
6 小时 · 成本 4.4万
-1,236
-7414/批
67
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
6 小时 · 成本 4.7万
-2,840
-1.7万/批
68
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
6 小时 · 成本 4.2万
-3,614
-2.2万/批
69
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
6.8 小时 · 成本 12.9万
-3,780
-2.6万/批
70
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
6 小时 · 成本 4.4万
-4,029
-2.4万/批
71
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-5,445
-3.3万/批
72
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 17.3万
-8,692
-5.2万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
6.8 小时 · 成本 3.8万
-648
-4375/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 6 小时的每小时利润
30,351
完成提醒
每批利润
24.3万
成本
10.7万
耗时
8 小时
2
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
8 小时 · 成本 10.7万
28,639
22.9万/批
3
Giáp Đa Hợp FS
兑换
8 小时 · 成本 14.5万
27,521
22万/批
4
Giáp Hvk-2
兑换
8 小时 · 成本 13.7万
26,691
21.4万/批
5
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
8 小时 · 成本 18.9万
26,447
21.2万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
8 小时 · 成本 10.7万
23,538
18.8万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
8 小时 · 成本 11.5万
22,437
17.9万/批
8
Ba Lô Dã Chiến GT5
8 小时 · 成本 6.7万
10,714
8.6万/批
9
Mũ Sắt Mask-1
兑换
8 小时 · 成本 8.4万
10,337
8.3万/批
10
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.5万
8,319
6.7万/批
11
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 3.9万
7,425
10.4万/批
12
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.2万
7,111
11.4万/批
13
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 7.8万
6,814
9.5万/批
14
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 3.9万
6,466
9.1万/批
15
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2.1万
6,243
5万/批
16
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4.1万
5,586
7.8万/批
17
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.2万
5,101
8.2万/批
18
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
8 小时 · 成本 6.1万
4,746
3.8万/批
19
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.3万
4,704
7.5万/批
20
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
8 小时 · 成本 5.7万
4,647
3.7万/批
21
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
22
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
8 小时 · 成本 60.2万
4,513
3.6万/批
23
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
24
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
4,039
3.2万/批
25
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
26
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
27
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
28
Hệ thống ALS
8 小时 · 成本 5.7万
2,757
2.2万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
802
6413/批
31
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4.1万
725
1万/批
无法在交易行出售(11)
–
Ba Lô Tác Chiến D7
无法在交易行出售:Ba Lô Tác Chiến D7 · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Túi Hạng Nặng GTO
无法在交易行出售:Túi Hạng Nặng GTO · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Giáp Trek MAS2.0
无法在交易行出售:Giáp Trek MAS2.0 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Thiết Giáp Kim Cương
无法在交易行出售:Thiết Giáp Kim Cương · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Giáp Titan
无法在交易行出售:Giáp Titan · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Chỉ Huy GT5
无法在交易行出售:Mũ Chỉ Huy GT5 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Hạng Nặng DICH-9
无法在交易行出售:Mũ Hạng Nặng DICH-9 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
H70 Mũ Tinh Anh NV
无法在交易行出售:H70 Mũ Tinh Anh NV · 缺少价格:Động Cơ Điện
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Chất Tăng Thể Lực
离开 6 小时的每小时利润
1,110
完成提醒
每批利润
2万
成本
1.1万
耗时
18 小时
2
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
18 小时 · 成本 8792
1,063
1.9万/批
3
Chất Tăng Giác Quan
18 小时 · 成本 8023
746
1.3万/批
4
Norepinephrine
18 小时 · 成本 3772
512
9210/批
5
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
18 小时 · 成本 6599
462
8310/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
离开 6 小时的每小时利润
54,341
完成提醒
每批利润
43.5万
成本
25.2万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.7万
52,126
41.7万/批
3
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 26.9万
50,964
40.8万/批
4
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.6万
49,977
40万/批
5
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 26.9万
47,927
38.3万/批
查看全部 66 个
6
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 27.2万
47,542
38万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 25万
44,848
35.9万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 32.1万
41,496
33.2万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25万
41,176
32.9万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 38.3万
39,283
31.4万/批
11
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.9万
36,910
25.8万/批
12
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.5万
36,887
25.8万/批
13
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.1万
34,818
27.9万/批
14
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.4万
32,652
22.9万/批
15
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.7万
31,969
22.4万/批
16
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
31,416
22万/批
17
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.8万
31,009
21.7万/批
18
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.6万
29,596
20.7万/批
19
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 43.2万
28,493
22.8万/批
20
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 15.3万
27,921
19.5万/批
21
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.6万
27,431
19.2万/批
22
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 22.2万
25,900
18.1万/批
23
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.3万
25,167
17.6万/批
24
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 13万
25,056
17.5万/批
25
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 42.2万
24,712
19.8万/批
26
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 11.8万
24,490
17.1万/批
27
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.8万
24,073
16.9万/批
28
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 8.6万
23,553
16.5万/批
29
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.7万
20,507
14.4万/批
30
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10万
19,049
13.3万/批
31
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 13.9万
18,463
12.9万/批
32
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 14.7万
18,209
12.7万/批
33
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 20.6万
15,917
11.1万/批
34
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 9.1万
15,700
11万/批
35
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 24.2万
14,882
10.4万/批
36
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 16.7万
13,570
9.5万/批
37
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
13,199
7.9万/批
38
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
13,193
7.9万/批
39
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
12,511
7.5万/批
40
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.5万
12,308
7.4万/批
41
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.9万
11,909
7.1万/批
42
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.1万
11,691
7万/批
43
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
11,462
6.9万/批
44
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 45.9万
11,287
9万/批
45
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
10,965
6.6万/批
46
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.8万
10,707
6.4万/批
47
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
10,351
6.2万/批
48
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 50.2万
9,370
7.5万/批
49
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 4.5万
9,332
5.6万/批
50
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.7万
9,210
5.5万/批
51
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
8,260
5万/批
52
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
7,140
4.3万/批
53
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.2万
6,833
4.1万/批
54
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 4万
6,554
3.9万/批
55
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.6万
6,548
3.9万/批
56
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.4万
6,346
3.8万/批
57
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 5.7万
4,913
2.9万/批
58
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
59
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3万
4,615
2.8万/批
60
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
61
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
62
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
2,753
1.7万/批
63
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.6万
-4,291
-3.4万/批
64
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.8万
-8,067
-5.6万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 14.3万
-10,206
-7.1万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 89.4万
-39,009
-31.2万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp