DF
LOADOUT
.GG
搜索
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
登录
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
登录
51
Tiếng Việt
English
한국어
简体中文
枪械配装
Hot
Garena 兑换码
每日密码
拍卖行
生产推荐
Beta
排行榜
模式
Chiến Dịch (Thoát Hiểm)
Chiến Trường Toàn Diện
Kích Nổ
资料库
物品
武器
配件
装备
道具
角色
干员
地图
攻略
首页
生产推荐
生产推荐
Beta
按拍卖行最新参考价为 4 个设施的全部配方排名。选择设施等级、离开时长和排序方式;点击物品查看材料与成本。
按 04:11 的参考价估算
排序依据
每小时利润
每批利润
ROI
我最多离开
不限
2 小时
6 小时
8 小时
12 小时
全部设施等级
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Sư đoàn Tác chiến Điện tử
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S
离开 12 小时的每小时利润
3,946
完成提醒
每批利润
4.7万
成本
8万
耗时
4.5 小时
2
Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
1,743
2.1万/批
3
Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4
6.8 小时 · 成本 8.8万
1,651
2万/批
4
Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng
10.5 小时 · 成本 4万
1,621
1.9万/批
5
Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12
9 小时 · 成本 5.4万
1,588
1.9万/批
查看全部 72 个
6
Báng Bắn Tỉa Dạng Khung
6 小时 · 成本 1.8万
1,472
1.8万/批
7
Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh
6 小时 · 成本 1万
1,301
1.6万/批
8
M700 Sniper Rifle
30 小时 · 成本 6万
1,224
3.7万/批
9
Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7
6 小时 · 成本 5.4万
1,198
1.4万/批
10
Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
1,157
1.4万/批
11
SVD Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.2万
1,144
2.3万/批
12
Đế Nâng Đa Dụng
6 小时 · 成本 6192
1,094
1.3万/批
13
Giảm Thanh Thực Chiến M7
7 小时 · 成本 1.9万
942
1.1万/批
14
Đế Nâng Thước Ngắm
9 小时 · 成本 6192
914
1.1万/批
15
Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT
6 小时 · 成本 1.1万
895
1.1万/批
16
M14 Marksman Rifle
30 小时 · 成本 11.1万
892
2.7万/批
17
Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4
4.5 小时 · 成本 8.8万
888
1.1万/批
18
Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x
9 小时 · 成本 4.1万
840
1万/批
19
Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát
10.5 小时 · 成本 3.6万
637
7639/批
20
Cung Phức Hợp
15 小时 · 成本 6.3万
544
8165/批
21
Ống Ngắm 2x Kiểu Nga
6 小时 · 成本 4558
426
5115/批
22
Tay Cầm Sau Invasion
12 小时 · 成本 2万
410
4915/批
23
AKM Assault Rifle
30 小时 · 成本 5.6万
271
8137/批
24
Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
259
3106/批
25
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
251
3011/批
26
Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp
9 小时 · 成本 2万
251
3006/批
27
Giảm Thanh Tuyệt Đối
10.5 小时 · 成本 3.7万
232
2787/批
28
Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu
6 小时 · 成本 1万
232
2778/批
29
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
224
2688/批
30
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn)
9 小时 · 成本 1.6万
207
2481/批
31
Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO
9 小时 · 成本 1.1万
187
2247/批
32
PSG-1 Marksman Rifle
20 小时 · 成本 5.2万
183
3658/批
33
Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT
9 小时 · 成本 1.8万
182
2180/批
34
FS-12 Shotgun
24 小时 · 成本 3.4万
149
3587/批
35
Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U
6 小时 · 成本 2.1万
134
1610/批
36
Tay Chặn Thi Đấu
6 小时 · 成本 2万
93
1115/批
37
Báng Chống Sốc 416
9 小时 · 成本 2万
92
1108/批
38
Báng Súng Invasion
6 小时 · 成本 1.9万
80
959/批
39
Báng Súng Nhẹ 416
9 小时 · 成本 2万
78
934/批
40
Ống Ngắm LPVO
6 小时 · 成本 2.9万
62
747/批
41
Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini
6 小时 · 成本 1.1万
60
719/批
42
Tay Chặn Nghiêng
6 小时 · 成本 2万
57
687/批
43
Tay Cầm Sau RK-3
8 小时 · 成本 2万
41
496/批
44
Báng Súng Trục Chống Sốc
6 小时 · 成本 2.1万
0
3/批
45
Tay Cầm Dọc Tác Chiến
4 小时 · 成本 2.1万
-2
-26/批
46
Tay Chắn Lăng Kính CR
6 小时 · 成本 2.1万
-17
-201/批
47
Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7
9 小时 · 成本 5.4万
-52
-619/批
48
Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4
4.5 小时 · 成本 8.8万
-58
-694/批
49
Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh
6 小时 · 成本 2.1万
-72
-867/批
50
Tay Cầm Trước RK-0
4 小时 · 成本 2万
-94
-1125/批
51
Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7
9 小时 · 成本 1.1万
-102
-1223/批
52
Ống Ngắm HAMR
9 小时 · 成本 3.6万
-110
-1323/批
53
Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc
7 小时 · 成本 2.6万
-170
-2035/批
54
Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra
6 小时 · 成本 1.1万
-201
-2410/批
55
CI-19 Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-259
-6206/批
56
Lưới Chắn Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 6.5万
-261
-3131/批
57
Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157
6 小时 · 成本 4.4万
-314
-3767/批
58
Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh
6 小时 · 成本 4.1万
-327
-3924/批
59
Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5
9 小时 · 成本 4.1万
-364
-4373/批
60
Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài
10.5 小时 · 成本 3.6万
-391
-4694/批
61
Giảm Thanh Blazing Fire
7 小时 · 成本 1.9万
-412
-4941/批
62
AK-12 Assault Rifle
24 小时 · 成本 5.6万
-418
-1万/批
63
MCX LT Assault Rifle
24 小时 · 成本 6万
-430
-1万/批
64
Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon
10.5 小时 · 成本 3.7万
-512
-6141/批
65
RM277
24 小时 · 成本 6万
-529
-1.3万/批
66
Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG
9 小时 · 成本 3.5万
-855
-1万/批
67
Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng
6 小时 · 成本 4.3万
-1,123
-1.3万/批
68
Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4
6.8 小时 · 成本 12.2万
-1,518
-1.8万/批
69
Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông
6 小时 · 成本 4万
-1,610
-1.9万/批
70
Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi
6 小时 · 成本 4.1万
-1,724
-2.1万/批
71
Đèn OLIGHT Odin S ×4
4.5 小时 · 成本 16.7万
-2,221
-2.7万/批
72
Đèn Pháo Sáng ×4
4.5 小时 · 成本 16.7万
-3,845
-4.6万/批
需解锁首领(1)
–
Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK
首领
限时
6.8 小时 · 成本 3.7万
-291
-3495/批
Bàn Chế Tạo Giáp
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
Giáp Tinh Anh
离开 12 小时的每小时利润
21,811
完成提醒
每批利润
26.2万
成本
8.8万
耗时
8 小时
2
Mũ Chống Bạo Động H09
兑换
8 小时 · 成本 8.7万
20,698
24.8万/批
3
Giáp Đa Hợp FS
兑换
8 小时 · 成本 11.7万
20,698
24.8万/批
4
Giáp Xung Kích Hạng Nặng
兑换
8 小时 · 成本 16.1万
19,940
23.9万/批
5
Giáp Hvk-2
兑换
8 小时 · 成本 11.8万
19,429
23.3万/批
查看全部 31 个
6
Mũ Tác Chiến DICH-1
兑换
8 小时 · 成本 8.8万
17,269
20.7万/批
7
Mũ Hạng Nặng GN
兑换
8 小时 · 成本 9.6万
16,534
19.8万/批
8
Ba Lô Dã Chiến GT5
8 小时 · 成本 4.2万
9,224
11.1万/批
9
Mũ Sắt Mask-1
兑换
8 小时 · 成本 6.5万
8,497
10.2万/批
10
Mũ Huấn Luyện DICH
14 小时 · 成本 4万
7,400
10.4万/批
11
Giáp Tác Chiến MK-2
16 小时 · 成本 5.2万
7,064
11.3万/批
12
GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến
14 小时 · 成本 7.8万
6,824
9.6万/批
13
Mũ Tác Chiến GT1
14 小时 · 成本 4万
6,441
9万/批
14
Mũ Tác Chiến MHS
14 小时 · 成本 4万
5,611
7.9万/批
15
Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR
8 小时 · 成本 3.4万
5,573
6.7万/批
16
Balo Leo Núi Tác Chiến D3
8 小时 · 成本 3.7万
5,216
6.3万/批
17
Ba Lô Hạng Nặng HLS-2
8 小时 · 成本 3.1万
5,209
6.3万/批
18
Giáp DT-AVS
16 小时 · 成本 5.2万
5,054
8.1万/批
19
Giáp Xung Kích
16 小时 · 成本 4.4万
4,667
7.5万/批
20
Giáp Đặc Nhiệm HMP
16 小时 · 成本 3.7万
4,564
7.3万/批
21
Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC
8 小时 · 成本 2万
4,191
5万/批
22
Ba Lô Trinh Sát MAP
12 小时 · 成本 1.6万
4,144
5万/批
23
Hệ thống ALS
8 小时 · 成本 3.1万
3,950
4.7万/批
24
Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn
12 小时 · 成本 1.9万
3,927
4.7万/批
25
Balo Leo Núi Tác Chiến D2
12 小时 · 成本 1.6万
3,381
4.1万/批
26
Balo Leo Núi GT1
12 小时 · 成本 1.6万
3,210
3.9万/批
27
Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm
8 小时 · 成本 60.1万
3,096
3.7万/批
28
Giáp Đột Kích
8 小时 · 成本 1.6万
2,693
3.2万/批
29
Ba Lô Bộ Hành
12 小时 · 成本 1.6万
2,328
2.8万/批
30
Mũ Tác Chiến D6
14 小时 · 成本 4万
750
1.1万/批
31
Giáp Tiên Phong
8 小时 · 成本 1.6万
534
6413/批
无法在交易行出售(11)
–
Ba Lô Tác Chiến D7
无法在交易行出售:Ba Lô Tác Chiến D7 · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Túi Hạng Nặng GTO
无法在交易行出售:Túi Hạng Nặng GTO · 缺少价格:Tài Liệu Mật Haavk
–
Giáp Trek MAS2.0
无法在交易行出售:Giáp Trek MAS2.0 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Thiết Giáp Kim Cương
无法在交易行出售:Thiết Giáp Kim Cương · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Giáp Titan
无法在交易行出售:Giáp Titan · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Chỉ Huy GT5
无法在交易行出售:Mũ Chỉ Huy GT5 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
Mũ Hạng Nặng DICH-9
无法在交易行出售:Mũ Hạng Nặng DICH-9 · 缺少价格:Mô Hình Ong Thợ
–
H70 Mũ Tinh Anh NV
无法在交易行出售:H70 Mũ Tinh Anh NV · 缺少价格:Động Cơ Điện
–
Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Cuồng Phong
–
Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng
–
Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
无法在交易行出售:Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR
Trạm Y Tế
Lv 1
Lv 2
Lv 3
Hộp Y Tế Dã Chiến
离开 12 小时的每小时利润
5,210
完成提醒
每批利润
6.3万
成本
12.3万
耗时
8 小时
2
Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo
8 小时 · 成本 15.4万
5,119
6.1万/批
3
Chất Cường Hóa Thể Lực
8 小时 · 成本 2.5万
4,532
5.4万/批
4
Chất Cường Hóa Giác Quan
8 小时 · 成本 1.4万
3,391
4.1万/批
5
Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo
8 小时 · 成本 10.6万
3,129
3.8万/批
查看全部 13 个
6
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2
8 小时 · 成本 1.1万
2,896
3.5万/批
7
Combo Sửa Giáp Cao Cấp
8 小时 · 成本 41.9万
2,434
2.9万/批
8
Chất Tăng Thể Lực
12 小时 · 成本 9894
1,743
2.1万/批
9
Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2
12 小时 · 成本 8417
1,625
2万/批
10
Chất Tăng Giác Quan
12 小时 · 成本 7543
1,159
1.4万/批
11
Norepinephrine
12 小时 · 成本 3472
793
9510/批
12
Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1
12 小时 · 成本 5954
746
8955/批
13
Combo Sửa Mũ Cao Cấp
8 小时 · 成本 40.7万
-3,142
-3.8万/批
Bàn Chế Tác
Lv 1
Lv 2
Lv 3
兑换
4,6x30mm AP SX ×150
离开 12 小时的每小时利润
36,684
完成提醒
每批利润
44万
成本
24.6万
耗时
8 小时
2
5,45x39mm BS ×120
兑换
8 小时 · 成本 20.2万
35,174
42.2万/批
3
5,8x42mm DVC12 ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.7万
34,973
42万/批
4
.45 ACP Super ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.9万
33,884
40.7万/批
5
7,62x39mm AP ×120
兑换
8 小时 · 成本 25.9万
32,743
39.3万/批
查看全部 66 个
6
.300 BLK CBJ ×120
兑换
8 小时 · 成本 26万
32,698
39.2万/批
7
BP 9x39mm ×120
兑换
8 小时 · 成本 24.1万
30,647
36.8万/批
8
6,8x51mm Hybrid ×120
兑换
8 小时 · 成本 30.1万
29,281
35.1万/批
9
5,56x45mm M995 ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.9万
28,330
34万/批
10
7,62x51mm M62 ×120
兑换
8 小时 · 成本 37万
27,278
32.7万/批
11
5,7x28mm SS190 ×120
兑换
8 小时 · 成本 23.4万
23,769
28.5万/批
12
.300 BLK BCP FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 8.5万
23,136
27.8万/批
13
5,8x42mm DBP10 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9万
23,097
27.7万/批
14
7,62x54R LPS ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.6万
21,387
25.7万/批
15
.45 ACP AP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.1万
20,872
25万/批
16
,45-70 Govt FTX ×120
兑换
8 小时 · 成本 42万
19,965
24万/批
17
5,45x39mm BT ×180
兑换
7 小时 · 成本 5.5万
19,724
23.7万/批
18
SP6 9x39mm ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.8万
19,571
23.5万/批
19
9x19mm PBP ×180
兑换
7 小时 · 成本 8万
19,561
23.5万/批
20
6,8x51mm FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 12.5万
18,652
22.4万/批
21
PD12 12,7x55mm ×120
兑换
7 小时 · 成本 18.1万
18,542
22.3万/批
22
7,62x54R BT ×120
兑换
8 小时 · 成本 40.3万
18,088
21.7万/批
23
4,6x30mm FMJ SX ×180
兑换
7 小时 · 成本 6.4万
17,784
21.3万/批
24
7,62x51mm M80 ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.1万
16,999
20.4万/批
25
7,62x39mm BP ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.2万
16,509
19.8万/批
26
.50 AE FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.9万
16,497
19.8万/批
27
5,7x28mm SS193 ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.4万
16,238
19.5万/批
28
4.6x30mm FMJ ST ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 6.4万
15,522
18.6万/批
29
.357 Magnum FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.8万
14,444
17.3万/批
30
Đạn Gauge 12 Long Tức ×180
兑换
7 小时 · 成本 10.5万
13,594
16.3万/批
31
4.6x30mm CT ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 11.3万
13,504
16.2万/批
32
5,56x45mm M855A1 ×180
兑换
7 小时 · 成本 7.9万
12,851
15.4万/批
33
.45-70 FMJ ×180
兑换
7 小时 · 成本 16.6万
12,620
15.1万/批
34
Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180
兑换
7 小时 · 成本 20万
12,140
14.6万/批
35
12,7x55mm PS12 ×120
兑换
7 小时 · 成本 12.7万
11,206
13.4万/批
36
5.7x28mm HT+ ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 7.2万
10,759
12.9万/批
37
Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120
兑换
8 小时 · 成本 43.9万
9,160
11万/批
38
12,7x55mm PS12B ×90
兑换
8 小时 · 成本 48.9万
7,372
8.8万/批
39
5,56x45mm M855 ×180
5 小时 · 成本 2.5万
6,599
7.9万/批
40
.45 ACP FMJ ×180
5 小时 · 成本 3.2万
6,554
7.9万/批
41
5,8x42mm DVP88 ×180
5 小时 · 成本 3.1万
6,255
7.5万/批
42
7,62x51mm BPZ ×180
5 小时 · 成本 3.6万
6,054
7.3万/批
43
5,45x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 2.8万
5,984
7.2万/批
44
7,62x39mm PS ×180
5 小时 · 成本 3.2万
5,760
6.9万/批
45
5,7x28mm L191 ×180
5 小时 · 成本 2.7万
5,731
6.9万/批
46
.50 AE JHP ×180
5 小时 · 成本 4.7万
5,482
6.6万/批
47
SP5 9x39mm ×180
5 小时 · 成本 3.7万
5,395
6.5万/批
48
4,6x30mm Subsonic SX ×180
5 小时 · 成本 2.3万
5,176
6.2万/批
49
.300 BLK ×180
5 小时 · 成本 4.1万
4,966
6万/批
50
.45 ACP RIP ×150
15 小时 · 成本 2.4万
4,835
7.3万/批
51
AP6.3 9x19mm ×180
5 小时 · 成本 2.7万
4,589
5.5万/批
52
RIP 9x19mm ×150
15 小时 · 成本 2.3万
4,297
6.4万/批
53
7,62x54R T46M ×180
5 小时 · 成本 4.2万
4,129
5万/批
54
5.7x28mm HT ×180
限时
5 小时 · 成本 2.7万
3,555
4.3万/批
55
Tên Liễu Thủy Tinh ×180
5 小时 · 成本 8.1万
3,461
4.2万/批
56
45-70 Govt RN ×180
5 小时 · 成本 7.4万
3,433
4.1万/批
57
.357 Magnum JHP ×180
5 小时 · 成本 4.3万
3,374
4万/批
58
12 Gauge Slug FTX ×180
5 小时 · 成本 3.9万
3,339
4万/批
59
5,7x28mm R37.F ×150
15 小时 · 成本 2.3万
3,166
4.7万/批
60
12,7x55mm PS12A ×120
5 小时 · 成本 5.3万
2,844
3.4万/批
61
12 Gauge Flechette ×180
5 小时 · 成本 3万
2,370
2.8万/批
62
.357 Magnum Snake Shot ×180
5 小时 · 成本 2.3万
1,377
1.7万/批
63
12 Gauge Slug AP-20 ×180
兑换
7 小时 · 成本 9.7万
-2,103
-2.5万/批
64
4.6x30mm AP ST ×150
限时
兑换
8 小时 · 成本 85.4万
-2,678
-3.2万/批
65
12 Gauge DART ×180
限时
兑换
7 小时 · 成本 11万
-3,172
-3.8万/批
66
7.62x51mm LS ×120
限时
兑换
8 小时 · 成本 88.9万
-25,589
-30.7万/批
无法在交易行出售(7)
–
.338 Lapua Mag AP ×10
无法在交易行出售:.338 Lapua Mag AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
6,8x51mm AP ×60
无法在交易行出售:6,8x51mm AP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x51mm M61 ×60
无法在交易行出售:7,62x51mm M61 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
7,62x54R SNB ×60
无法在交易行出售:7,62x54R SNB · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M10 RAZOR ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M10 RAZOR · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M3 K-0 ×30
无法在交易行出售:.50 BMG M3 K-0 · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp
–
.50 BMG M903 SLAP ×20
无法在交易行出售:.50 BMG M903 SLAP · 缺少价格:Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp