Dioriiii
Tài khoản cấp 4662 lượt thíchID 15231653840449962436
Cập nhật 00:35 25/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Vương Miện Đá Quý6.165 điểm
Vương Miện Đá Quý6.165 điểm- Xếp hạng
- — (tối đa 6.165)
Thời gian Chơi146 giờ
Trận chiến361
MVP142
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể83,7%
Số Đặc vụ Tiêu diệt4.747
Hạ/Bị Hạ1,64
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 1,0 | 1,1 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 2,3 | 3,3 |
| Sát Thương Trong Vòng | 135 | 151 |
| Đại Tàn Sát | 27,9% | 32,0% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 84,5% | 87,2% |
Thay đổi điểm hạng
+1.153 · 50 trận xếp hạng+1.1530
12:24 21/10/26Hiện tại +1.153
Chi tiết
Trận chiến361
Thời gian Chơi146 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể83,7%
- MVP
- 142
- Lượt Thích MVP
- 10
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 172
Hạ/Bị Hạ1,64
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 4.747
- Độ Chính Xác
- 16,1%
- Hạ Bằng Headshot
- 25,4%
Bom Đã Đặt280
- Bom Đã Gỡ
- 73
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 11
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 10
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 1 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên Tiếpx63
Năm Mạng Liên Tiếpx11
Người Đặt Bomx4
Gỡ BomBị khóa
50 trận gần nhất45 thắng · 4 thua · 1 hòaTB 12,8 / 8,1 / 7,2
Đặc vụ đã chơi
Vyron27 trận89%
Luna19 trận89%
Tempest2 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron20/6/3254 điểm · 3,83 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 11:56 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Tempest10/14/7126 điểm · 1,21 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 11:21 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron3/2/4152 điểm · 3,50 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+20]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 11:09 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Luna13/3/4151 điểm · 5,67 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 10:45 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Vyron16/13/15188 điểm · 2,38 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 10:02 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron14/12/10176 điểm · 2,00 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 09:30 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThua
Vyron9/11/5150 điểm · 1,27 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[-18]Bảng điểm sốThua · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 08:57 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Vyron33/11/10320 điểm · 3,91 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+32]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 08:20 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThua
Vyron12/13/5163 điểm · 1,31 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[-17]Bảng điểm sốThua · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 07:46 24/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Luna11/0/3174 điểm · 14,00 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 17:56 23/10/26