AKS-74 Assault Rifle – Cá Mập TrắngAKS-74 Assault Rifle
11dqthuan2604
Tài khoản cấp 40ID 8486658364493650528
Cập nhật 17:09 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Đại Tá II33.387 điểm
Đại Tá II33.387 điểm- Xếp hạng
- 3.387 (tối đa 3.387)
Trận chiến60
Thời gian chơi14 giờ
Tổng điểm828,9K
Tỷ lệ thắng43,3%
Hạ gục2.494
Số lần bị hạ669
Điểm/phút989
Trận thắng26
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 85 | 75 |
| Sinh tồn | 67 | 62 |
| Hợp tác | 75 | 80 |
| Nhiệm vụ | 70 | 63 |
| Phương tiện | 28 | 39 |
Thay đổi điểm hạng
+2.400 · 48 trận xếp hạng+2.4000
17:27 2/10/26Hiện tại +2.400
Điểm/phút989
- Tỷ lệ thắng
- 43,3%
- Chiếm cứ điểm
- 91
- Giải cứu
- 71
Hạ gục/phút3,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 2.494
- Độ chính xác
- 16,0%
- Hạ bằng headshot
- 16,4%
Thời gian lái0,1 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 8
- Sát thương lên xe địch
- 430
- Phương tiện bị phá hủy
- 3
Đánh giá sao vũ khí 3 vũ khí
M4A1 Assault Rifle – Thợ Săn Bắc CựcM4A1 Assault Rifle
2QBZ95-1 Assault Rifle - Triều CườngQBZ95-1 Assault Rifle
1Huy hiệu thành tích
Chào mừng đến DF
Tam Giác Sắt
Bậc Thầy Assault Rifle I- Ô 4 trống
二洲年行动纪念
Bậc Thầy Chiến Trường I
Bậc Thầy Chiến Đấu III
Lữ Khách Bách Bộ
Huy hiệu đánh giá4 đã đạt · 16 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix14
Hộ Vệx12
Bậc Thầy Assault Riflex43
Bậc Thầy Submachine Gunx2
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Phá GiápBị khóa
Vụ Nổ Hạt NhânBị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Thợ Hàn Nhất ĐẳngBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
50 trận gần nhất21 thắng · 22 thua · 7 hòaTB 39,3 / 11,0 / 18,5
Đặc vụ đã chơi
D-wolf24 trận58%
Vyron17 trận35%
Rover4 trận25%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngĐiểm Dừng Tàu HỏaThắng 18:57
Vyron44/20/2614.702 điểm · 3,50 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+58]Bảng điểm sốThắng · Điểm Dừng Tàu Hỏa · Công và Thủ · 23:06 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 31:52
Vyron71/36/5624.125 điểm · 3,53 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+90]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 22:27 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhố Cảng Quân SựThua 13:07
Uluru35/7/1813.528 điểm · 7,57 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+72]Bảng điểm sốThua · Phố Cảng Quân Sự · Công và Thủ · 12:09 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPhố Cảng Quân SựThua 14:42
Rover25/19/2611.005 điểm · 2,68 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+35]Bảng điểm sốThua · Phố Cảng Quân Sự · Công và Thủ · 18:08 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuBỏ Cuộc 3:30
Rover9/5/82.938 điểm · 3,40 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Mogadishu · Công và Thủ · 19:02 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 28:30
Rover39/39/6316.429 điểm · 2,62 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 18:23 23/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióBỏ Cuộc 17:04
Vyron47/17/3916.639 điểm · 5,06 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 18:29 19/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuBỏ Cuộc 22:40
Vyron27/17/2910.958 điểm · 3,29 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Mogadishu · Công và Thủ · 19:16 17/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 16:44
Uluru65/13/2121.586 điểm · 6,62 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+45]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Công và Thủ · 17:53 9/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióBỏ Cuộc 15:11
Tempest47/6/1216.910 điểm · 9,83 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[0]Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 17:33 9/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3