CAR-15 Assault Rifle
1LXRxMinhHiËuu
Tài khoản cấp 1465 lượt thíchID 467155970101568210
Cập nhật 20:21 24/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Hạ Sĩ II2679 điểm
Hạ Sĩ II2679 điểm- Xếp hạng
- 679 (tối đa 679)
Trận chiến4
Thời gian chơi1,4 giờ
Tổng điểm75,5K
Tỷ lệ thắng50,0%
Hạ gục224
Số lần bị hạ59
Điểm/phút918
Trận thắng2
Mùa giải chưa đủ mẫu để vẽ radar trung bình mùa. Chưa đủ 10 trận gần nhất để vẽ radar.
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | — | — |
| Sinh tồn | — | — |
| Hợp tác | — | — |
| Nhiệm vụ | — | — |
| Phương tiện | — | — |
Thay đổi điểm hạng
+679 · 3 trận xếp hạng+6790
23:26 24/9/26Hiện tại +679
Điểm/phút918
- Tỷ lệ thắng
- 50,0%
- Chiếm cứ điểm
- 4
- Giải cứu
- 1
Hạ gục/phút2,7
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 224
- Độ chính xác
- 24,0%
- Hạ bằng headshot
- 19,6%
Thời gian lái0 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 4
- Sát thương lên xe địch
- 155
- Phương tiện bị phá hủy
- 1
Đánh giá sao vũ khí 1 vũ khí
Huy hiệu thành tích
钢琴鸟窝纪念
Chào mừng đến DF
二洲年行动纪念- Ô 4 trống
- Ô 5 trống
- Ô 6 trống
- Ô 7 trống
- Ô 8 trống
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 17 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix2
Hộ Vệx1
Bậc Thầy Assault Riflex4
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Phá GiápBị khóa
Vụ Nổ Hạt NhânBị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Thợ Hàn Nhất ĐẳngBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy Submachine GunBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
6 trận gần nhất2 thắng · 4 thuaTB 45,8 / 14,3 / 20,8
Đặc vụ đã chơi
D-wolf3 trận33%
Vyron2 trận50%
Stinger1 trận0%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThắng 25:43
Vyron74/21/3425.585 điểm · 5,14 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+306]Bảng điểm sốThắng · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 14:24 30/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThua 18:00
Vyron73/18/2520.583 điểm · 5,44 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+248]Bảng điểm sốThua · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 14:04 30/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm ĐóngMogadishuThắng 21:01
D-wolf49/7/1718.829 điểm · 9,43 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Chiếm Đóng · 18:02 27/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngMogadishuThua 17:32
D-wolf28/13/410.517 điểm · 2,46 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+125]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Chiếm Đóng · 23:26 24/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và ThủLốc XoáyThua 30:27
D-wolf36/16/314.552 điểm · 2,44 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThua · Lốc Xoáy · Công và Thủ · 23:29 28/7/25
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và ThủPhía Trên Đập NướcThua 18:17
Stinger15/11/428.859 điểm · 5,18 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThua · Phía Trên Đập Nước · Công và Thủ · 22:21 28/7/25
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3