CI-19 Assault Rifle - Mã Thần Chúc PhúcCI-19 Assault Rifle
39MCYO
Tài khoản cấp 50892 lượt thíchID 2238054227867379873
Cập nhật 13:59 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Trung Úy III32.016 điểm
Trung Úy III32.016 điểm- Xếp hạng
- 2.016 (tối đa 2.016)
Trận chiến5
Thời gian chơi0,9 giờ
Tổng điểm79,4K
Tỷ lệ thắng20,0%
Hạ gục268
Số lần bị hạ40
Điểm/phút1.475
Trận thắng1
Mùa giải chưa đủ mẫu để vẽ radar trung bình mùa. Chưa đủ 10 trận gần nhất để vẽ radar.
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | — | — |
| Sinh tồn | — | — |
| Hợp tác | — | — |
| Nhiệm vụ | — | — |
| Phương tiện | — | — |
Thay đổi điểm hạng
+1.525 · 49 trận xếp hạng+1.5250
14:23 2/9/26Hiện tại +1.525
Điểm/phút1.475
- Tỷ lệ thắng
- 20,0%
- Chiếm cứ điểm
- 9
- Giải cứu
- 1
Hạ gục/phút5,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 268
- Độ chính xác
- 23,6%
- Hạ bằng headshot
- 14,9%
Thời gian lái0 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 0
- Sát thương lên xe địch
- 0
- Phương tiện bị phá hủy
- 0
Đánh giá sao vũ khí 45 vũ khí
M7 Battle Rifle – Lời Thề BạcM7 Battle Rifle
35AUG Assault Rifle – Lời Thề BạcAUG Assault Rifle
26K416 Assault Rifle – Sao BăngK416 Assault Rifle
24AK-12 Assault Rifle – Kính ĐenAK-12 Assault Rifle
19MP7 Submachine Gun – Kính ĐenMP7 Submachine Gun
16K437 Assault Rifle – Băng ĐenK437 Assault Rifle
14CAR-15 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandCAR-15 Assault Rifle
13SMG-45 Submachine Gun – Kỹ Nghệ Ngọc BíchSMG-45 Submachine Gun
11AS Val Assault Rifle - Hoa Hồng Tử ThầnAS Val Assault Rifle
11MCX LT Assault Rifle – Sóng Ảo ẢnhMCX LT Assault Rifle
10SCAR-H Battle Rifle – Thức Tỉnh Cơ KhíSCAR-H Battle Rifle
10Vector Submachine Gun – Xa Hoa Chí MạngVector Submachine Gun
10KC17 Assault Rifle – Ảo Ảnh Hình HọcKC17 Assault Rifle
9SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ – Hắc TinhSR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ
8M250 General Machine Gun – Sao BăngM250 General Machine Gun
8P90 Submachine Gun - MostimaP90 Submachine Gun
7M14 Marksman Rifle – Khế Ước Ngàn HoaM14 Marksman Rifle
7G18 – Đặc Vụ Tinh AnhG18
7UZI Submachine Gun - Điện Xoay ChiềuUZI Submachine Gun
6AKS-74 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandAKS-74 Assault Rifle
6MP5 Submachine Gun – Băng ĐenMP5 Submachine Gun
6Vityaz Submachine Gun - Hoàng Châu Lệ SaVityaz Submachine Gun
6AKM Assault Rifle – Liên Minh WoodlandAKM Assault Rifle
5PKM General Machine Gun - [Term#Term_10028_Name]PKM General Machine Gun
5QBZ95-1 Assault Rifle – Liên Minh WoodlandQBZ95-1 Assault Rifle
5QCQ171 Submachine Gun – Thức Tỉnh Cơ KhíQCQ171 Submachine Gun
4M4A1 Assault Rifle – Bản Năng Nguyên SơM4A1 Assault Rifle
4Shotgun S12K - Cá Mập ĐenShotgun S12K
4Bizon Submachine Gun – Nhiệt Độ Cực HạnBizon Submachine Gun
493R - Khoai Chiên Lên Món93R
3G17 – Sóng Ảo ẢnhG17
3AR-57 Assault Rifle – Sóng Ảo ẢnhAR-57 Assault Rifle
3PSG-1 Marksman Rifle – Liên Minh WoodlandPSG-1 Marksman Rifle
2M700 Sniper Rifle – Kỳ Nghỉ Bãi BiểnM700 Sniper Rifle
2M16A4 Assault Rifle - Nghệ Thuật Đô ThịM16A4 Assault Rifle
1QSZ-92G – Thuận Buồm Xuôi GióQSZ-92G
1M1911 - Vật Chất Kiên CốM1911
1FS-12 Shotgun
1Shotgun M870 – Băng ĐenShotgun M870
1MK4 Submachine Gun – Luật RừngMK4 Submachine Gun
1Shotgun M1014 - Thợ Săn Rừng SâuShotgun M1014
1PTR-32 Assault Rifle - Cơn Thịnh Nộ Công NghiệpPTR-32 Assault Rifle
1M249 Light Machine Gun – Nghệ Nhân Bến CảngM249 Light Machine Gun
1MK47 Assault Rifle – Hắc TinhMK47 Assault Rifle
1Huy hiệu thành tích
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa War Ablaze
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Morphosis Vượt Thời Gian
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Ahsarah Vượt Thời Gian
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Echo Vượt Thời Gian
Cuộc Săn Mắt Lửa Vô Hình
Đồng Hành Mắt Lửa Vô Hình
凌云纪念
Kỷ Niệm Nhiệm Vụ Mùa Meltdown Vượt Thời Gian – Tương Lai Hợp Nhất
Huy hiệu đánh giá2 đã đạt · 18 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix1
Bậc Thầy Assault Riflex5
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Phá GiápBị khóa
Vụ Nổ Hạt NhânBị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Hộ VệBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Thợ Hàn Nhất ĐẳngBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy Submachine GunBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
50 trận gần nhất34 thắng · 15 thua · 1 hòaTB 62,4 / 9,8 / 29,3
Đặc vụ đã chơi
Uluru17 trận71%
D-wolf13 trận77%
Vyron6 trận17%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Chiếm Đóng · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThắng 12:44
Vyron54/9/4016.138 điểm · 10,44 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+109]Bảng điểm sốThắng · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Chiếm Đóng · 18:44 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 8:24
Vyron37/11/2312.470 điểm · 5,45 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+74]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Chiếm Đóng · 18:34 25/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm ĐóngMogadishuBỏ Cuộc 9:01
Vyron25/4/68.950 điểm · 7,75 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Mogadishu · Chiếm Đóng · 05:25 25/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThua 13:15
Vyron57/8/1415.592 điểm · 8,88 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+74]Bảng điểm sốThua · Phía Trên Đập Nước · Chiếm Đóng · 03:48 15/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 10:27
Vyron95/8/1826.268 điểm · 14,13 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+59]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Chiếm Đóng · 03:36 15/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThắng 16:35
Morse100/5/4432.018 điểm · 28,80 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Phía Trên Đập Nước · Chiếm Đóng · 11:50 5/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngTrạm Nghiên Cứu NgầmThua 11:54
Morse62/14/4121.157 điểm · 7,36 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+26]Bảng điểm sốThua · Trạm Nghiên Cứu Ngầm · Chiếm Đóng · 11:36 5/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThắng 12:31
Morse101/5/3730.424 điểm · 27,60 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+45]Bảng điểm sốThắng · Phía Trên Đập Nước · Chiếm Đóng · 11:20 5/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Chiếm Đóng · Xếp hạngPhía Trên Đập NướcThắng 11:45
Morse53/4/1720.202 điểm · 17,50 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+37]Bảng điểm sốThắng · Phía Trên Đập Nước · Chiếm Đóng · 11:02 5/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 23:06
Uluru30/4/9117.731 điểm · 30,25 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 10:41 5/9/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3